Tóm tắt Reading 15: Multivariate Random Variables

Môn FRM1 — FRM Part I · Reading 15/62

Ma trận xác suất, phân phối biên và có điều kiện

  • PMF hai chiều: fX1,X2(x1, x2) = P(X1 = x1, X2 = x2). Ma trận xác suất: mọi ô trong [0, 1], tổng các ô bằng 1.
  • Trinomial: n phép thử, ba kết quả; tham số n, p1, p2; p3 = 1 − p1 − p2.
  • Marginal: cộng xác suất đồng thời theo mọi giá trị của biến kia (cộng theo cột hoặc theo hàng).
  • Conditional: fX1|X2(x1 | x2) = fX1,X2(x1, x2) ÷ fX2(x2) — lấy hàng điều kiện rồi chia cho tổng hàng.
  • Kỳ vọng của hàm: E[g] = Σ Σ g(x1, x2) × f(x1, x2); nói chung E[g(X)] ≠ g(E[X]).

Covariance và correlation

  • Cov[X1, X2] = E[(X1 − E[X1])(X2 − E[X2])] = E[X1X2] − E[X1]E[X2]; phụ thuộc thang đo, đơn vị bình phương.
  • Ma trận covariance 2 × 2: đường chéo là σ12, σ22; ngoài đường chéo là σ12.
  • Corr = σ12 ÷ (σ1σ2), nằm trong [−1, +1], đo quan hệ tuyến tính, không có đơn vị.
  • Độc lập ⇒ correlation 0; correlation 0 không suy ra độc lập.
  • Biến đổi tuyến tính: Var[a + bX] = b2Var[X]; Cov[a + bX1, c + dX2] = bd × Cov[X1, X2]; correlation giữ độ lớn, đổi dấu khi bd < 0. X2 = a + bX1 cho correlation ±1 theo dấu của b.

Phương sai tổng, kỳ vọng có điều kiện, iid

  • Var[aX1 + bX2] = a2Var[X1] + b2Var[X2] + 2ab × Cov[X1, X2].
  • Minimum variance: w* = (σ22 − σ12) ÷ (σ12 − 2σ12 + σ22).
  • E[X1 | X2 = x2] = Σ x1 × fX1|X2(x1 | x2) — dùng xác suất có điều kiện, không dùng xác suất đồng thời.
  • Biến iid: độc lập, cùng phân phối, cùng moment. E[Σ Xi] = nμ; Var[Σ Xi] = nσ2 (tăng tuyến tính); Var[X̄] = σ2 ÷ n (giảm khi n tăng).

Bản đầy đủ gồm:

Bài giảng chi tiết, flashcard lặp lại ngắt quãng, ngân hàng câu hỏi luyện thi, lộ trình theo ngày thi. Dùng trọn 1 năm.