Cơ chế và chuyển đổi
- Plain vanilla interest rate swap: một bên trả cố định, bên kia trả thả nổi (SOFR) trên cùng vốn danh nghĩa, cùng đồng tiền; chỉ chuyển khoản ròng, không trao đổi vốn gốc.
- Khoản thả nổi cuối kỳ t dùng lãi suất đầu kỳ t. Mỗi kỳ: Notional × R × (độ dài kỳ); ròng của bên trả cố định = thả nổi − cố định.
- Trả cố định: nợ thả nổi → nợ cố định; tài sản cố định → tài sản thả nổi. Nhận cố định: nợ cố định → nợ thả nổi; tài sản thả nổi → tài sản cố định.
- Trung gian (dealer, ngân hàng lớn) làm market maker, thu spread và gánh rủi ro đối tác. Confirmation theo mẫu ISDA ghi mọi điều khoản (tenor, lãi suất, ngày thanh toán, xử lý vỡ nợ), do đại diện hai bên ký.
Comparative advantage
- Tổng lợi ích tiềm năng = chênh lệch của hai chênh lệch: |ΔRcố định − ΔRthả nổi|. Mỗi bên vay ở thị trường mình có lợi thế so sánh rồi swap; trung gian lấy spread từ chính tổng này.
- Phê phán: giả định spread thả nổi cố định suốt kỳ hạn; bỏ qua rủi ro tín dụng bên kia gánh qua swap — phần tiết kiệm có thể chỉ là khoản bù cho rủi ro đó.
Định giá interest rate swap
- Chiết khấu bằng đường spot SOFR dựng từ FRA/futures. Forward (ghép lãi liên tục): Rforward = R2 + (R2 − R1) × T1 ÷ (T2 − T1).
- Hai trái phiếu: V(nhận cố định) = Bfix − Bflt; V(trả cố định) = Bflt − Bfix; tổng hai bên bằng 0, lúc ký bằng 0.
- Bflt = Notional ở ngày reset; giữa hai ngày reset = (Notional + khoản thả nổi kế tiếp) chiết khấu từ ngày thanh toán kế tiếp.
- Chuỗi FRA: khoản thả nổi tương lai = forward rate; chiết khấu khoản ròng dự kiến. Cùng đường spot và quy ước ghép lãi → cùng kết quả với cách hai trái phiếu.
Currency swap
- Trao đổi cả gốc và lãi bằng hai đồng tiền; gốc trao đổi đầu và cuối kỳ (bằng nhau theo tỷ giá lúc ký); lãi không netting. Dùng để đổi đồng tiền của nợ/tài sản.
- Hai trái phiếu: V(bên nhận USD, tính bằng USD) = BUSD − S0 × BGBP; mỗi trái phiếu chiết khấu bằng lãi suất của chính đồng tiền đó, quy đổi bằng tỷ giá giao ngay hôm nay.
- Chuỗi forward: Ft = S0 × [(1 + rUSD) ÷ (1 + rGBP)]t; quy đổi dòng GBP bằng Ft, chiết khấu dòng ròng bằng lãi suất USD. Không làm tròn Ft quá sớm.
Rủi ro tín dụng và swap khác
- Chỉ bên có giá trị swap dương chịu rủi ro tín dụng; tổn thất tiềm năng ≈ max(V, 0), nhỏ hơn nhiều so với khoản nợ cùng vốn vì không mất vốn gốc. Currency swap rủi ro hơn interest rate swap.
- Equity swap (lợi suất cổ phiếu/chỉ số đổi lấy lãi suất), CDS và index CDS (phí định kỳ đổi lấy bồi thường khi vỡ nợ), commodity swap (giá cố định đổi giá giao ngay trung bình, phổ biến ở năng lượng), volatility swap (volatility định trước đổi volatility thực tế), exotic swap (phức tạp nhất, ví dụ P&G – Bankers Trust).