Tóm tắt Reading 40: Trading Strategies

Môn FRM1 — FRM Part I · Reading 40/62

Option ghép với cổ phiếu

  • Protective put = cổ phiếu + long put: chặn lỗ ở phí put, giữ phần tăng giá; hình dạng như long call. Lãi/lỗ = (ST − S0) + max(0, X − ST) − P0.
  • Covered call = cổ phiếu + short call (thường out of the money): thu phí, mất phần tăng trên X; hình dạng như short put. Lãi tối đa = X − S0 + C0.

Principal protected note

  • Zero-coupon bond trả vốn gốc + call trên danh mục tham chiếu. Điều kiện: giá trái phiếu + giá call ≤ vốn gốc.
  • Call at the money trên tài sản không thu nhập luôn đắt hơn vốn gốc − giá trái phiếu (vì c = p + S0 − PV(X)); cần tài sản có thu nhập. Nhà đầu tư mất tiền lãi trên vốn gốc và thu nhập của tài sản.

Spread

  • Bull call spread: mua call XL, bán call XH; lỗ tối đa = phí ròng, lãi tối đa = XH − XL − phí ròng, hòa vốn = XL + phí ròng.
  • Bear spread: mua strike cao, bán strike thấp (bằng call hoặc put). Bear put spread: max(0, XH − ST) − max(0, XL − ST) − PH0 + PL0.
  • Butterfly: mua XL và XH, bán 2 × XM; lãi tối đa tại XM, lỗ tối đa = phí ròng. Short butterfly lãi khi giá biến động mạnh.
  • Calendar: cùng strike, bán ngắn hạn, mua dài hạn; lãi nhẹ khi giá gần strike, không đối xứng. Diagonal: khác cả strike và kỳ hạn.
  • Box = bull call spread + bear put spread: payoff chắc chắn XH − XL, giá trị = PV(XH − XL); chỉ arbitrage chắc chắn với option châu Âu.

Combination

  • Straddle: call + put cùng strike; hòa vốn X ± tổng phí; cược volatility không cần chiều.
  • Strangle: call và put out of the money; rẻ hơn, cần biến động lớn hơn; lỗ phẳng giữa hai strike.
  • Strip = 1 call + 2 put (nghiêng giảm); strap = 2 call + 1 put (nghiêng tăng).

Bản đầy đủ gồm:

Bài giảng chi tiết, flashcard lặp lại ngắt quãng, ngân hàng câu hỏi luyện thi, lộ trình theo ngày thi. Dùng trọn 1 năm.