CF

Khung khái niệm – Khuôn khổ khái niệm về báo cáo tài chính

Conceptual Framework for Financial Reporting

Cập nhật 01/10/2026 · Jacob Nguyen biên soạn

Tình trạng
Đang có hiệu lực
Thi ở môn ACCA
FR, SBR
VAS tương đương
VAS 01 – Chuẩn mực chung (tham khảo)
Mốc mới nhất
Bản 3/2018 áp dụng cho người lập BCTC từ 01/01/2020; chưa có sửa đổi mới.

Tóm tắt nhanh

Khuôn khổ khái niệm (Conceptual Framework) không phải chuẩn mực. Đây là bộ nguyên tắc nền IASB dùng để viết chuẩn mực, và doanh nghiệp dùng để xây dựng chính sách kế toán khi chưa có chuẩn mực điều chỉnh.

Nội dung (7 mục)
  1. 01Phạm vi áp dụng
  2. 02Nội dung chính
  3. 03Ví dụ minh họa
  4. 04Những chỗ hay nhầm
  5. 05Cập nhật 2026–2027
  6. 06So với chuẩn mực Việt Nam
  7. 07Học ở môn ACCA nào

01Phạm vi áp dụng

Khi không có chuẩn mực nào áp dụng cho giao dịch, IAS 8 yêu cầu người lập báo cáo tham chiếu đến các định nghĩa trong Khuôn khổ. Khuôn khổ không ghi đè chuẩn mực: hai bên khác nhau thì làm theo chuẩn mực.

02Nội dung chính

Mục tiêu của báo cáo tài chính cho mục đích chung

Báo cáo tài chính cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư, người cho vay và các chủ nợ khác, hiện tại và tiềm năng, khi họ quyết định có cung cấp nguồn lực cho doanh nghiệp hay không. Bản 2018 nhấn mạnh thêm việc đánh giá trách nhiệm quản lý (stewardship): ban giám đốc đã dùng nguồn lực của doanh nghiệp hiệu quả đến đâu.

Đặc điểm chất lượng của thông tin

Hai đặc điểm cơ bản (fundamental):

  • Thích hợp (relevance): thông tin có giá trị dự đoán hoặc giá trị xác nhận, gắn với khái niệm trọng yếu (materiality).
  • Trình bày trung thực (faithful representation): đầy đủ, trung lập, không có sai sót. Tính trung lập dựa trên sự thận trọng (prudence), nghĩa là cẩn trọng khi xét đoán trong điều kiện không chắc chắn, không phải cố tình ghi thấp tài sản.

Bốn đặc điểm bổ trợ (enhancing): có thể so sánh, có thể kiểm chứng, kịp thời, dễ hiểu.

Định nghĩa các yếu tố của báo cáo tài chính

  • Tài sản: nguồn lực kinh tế hiện tại do doanh nghiệp kiểm soát, phát sinh từ sự kiện trong quá khứ. Nguồn lực kinh tế là một quyền có tiềm năng tạo ra lợi ích kinh tế.
  • Nợ phải trả: nghĩa vụ hiện tại phải chuyển giao một nguồn lực kinh tế, phát sinh từ sự kiện trong quá khứ, mà doanh nghiệp không có khả năng thực tế để tránh.
  • Vốn chủ sở hữu: phần còn lại của tài sản sau khi trừ nợ phải trả.

Thu nhập và chi phí được định nghĩa qua biến động của tài sản và nợ phải trả, không tính giao dịch với chủ sở hữu.

Ghi nhận và dừng ghi nhận

Khoản mục thỏa mãn định nghĩa chỉ được ghi nhận khi việc ghi nhận cho thông tin thích hợp và trình bày trung thực. Bản 2018 bỏ ngưỡng xác suất cứng: sự không chắc chắn được đưa vào cân nhắc, không tự động loại trừ việc ghi nhận.

Đo lường

Có hai nhóm cơ sở đo lường:

  • Giá gốc (historical cost).
  • Giá trị hiện hành (current value): giá trị hợp lý (fair value), giá trị sử dụng (value in use) với tài sản hoặc giá trị thực hiện (fulfilment value) với nợ phải trả, và giá hiện hành (current cost).

Chọn cơ sở nào tùy đặc điểm của khoản mục và cách nó tạo ra dòng tiền.

03Ví dụ minh họa

Công ty A mua máy đóng gói ngày 01/01/2025 giá 600 triệu đồng, dùng 5 năm, khấu hao đường thẳng, không có giá trị thanh lý. Tại 31/12/2026, chiếc máy có thể được đo theo bốn cơ sở:

Cơ sở đo lườngCách tínhKết quả (triệu đồng)
Giá gốc600 − 2 năm × 120360
Giá trị hợp lýGiá bán máy cũ cùng loại trên thị trường400 (giả định)
Giá trị sử dụngDòng tiền 150/năm trong 3 năm, chiết khấu 10%: 150 × 2,4869373
Giá hiện hànhMáy mới giá 750; máy đã dùng 2/5 thời gian: 750 × 3/5450

Giá trị sử dụng: hệ số chiết khấu 3 năm ở mức 10% là 0,9091 + 0,8264 + 0,7513 = 2,4869; nhân với 150 được khoảng 373 triệu đồng.

Cùng một tài sản cho bốn con số khác nhau, nên Khuôn khổ chỉ nêu tiêu chí chọn cơ sở đo lường; chuẩn mực cụ thể (IAS 16, IFRS 13…) quy định chi tiết.

04Những chỗ hay nhầm

  • Dùng Khuôn khổ khái niệm để gạt bỏ quy định của một IAS/IFRS cụ thể.
  • Hiểu thận trọng là được ghi thấp tài sản, ghi cao nợ phải trả; thông tin vẫn phải trung lập.
  • Nhầm nghĩa vụ hiện tại với ý định của ban giám đốc. Kế hoạch chi tiêu mà doanh nghiệp có thể tránh được thì chưa phải nợ phải trả.
  • Cho rằng tài sản phải có lợi ích kinh tế chắc chắn hoặc có khả năng xảy ra. Định nghĩa mới chỉ cần một quyền có tiềm năng tạo ra lợi ích.

05Cập nhật 2026–2027

Chưa có sửa đổi lớn. Bản hiện hành ban hành tháng 3/2018, áp dụng cho người lập BCTC từ 01/01/2020. Từ 01/01/2027, cách trình bày báo cáo lãi lỗ do IFRS 18 quy định chi tiết.

06So với chuẩn mực Việt Nam

Tương ứng gần nhất là VAS 01 – Chuẩn mực chung, xây dựng trên khuôn khổ cũ của IASC. VAS 01 lấy giá gốc làm trung tâm và liệt kê các nguyên tắc cơ bản (dồn tích, hoạt động liên tục, giá gốc, phù hợp, nhất quán, thận trọng, trọng yếu). Chuẩn mực này chưa có định nghĩa tài sản, nợ phải trả theo bản 2018 và chưa phân tích các cơ sở đo lường giá trị hiện hành.

07Học ở môn ACCA nào

Khuôn khổ khái niệm thi ở cả FR và SBR (kỳ 9/2026–6/2027). Ở FR cần nắm định nghĩa và đặc điểm chất lượng; ở SBR, Khuôn khổ là công cụ lập luận khi đánh giá một cách xử lý kế toán. Học kèm IAS 8, IAS 37 và IFRS 13.

Chuẩn mực liên quan

Nội dung là phần diễn giải để học tập, không thay thế văn bản chuẩn mực chính thức của IFRS Foundation.