Từ điển tra cứu · cập nhật 10/2026
Chuẩn mực IFRS/IAS, giải thích bằng tiếng Việt
Nội dung chính, ví dụ số, VAS tương đương và môn ACCA có thi của từng chuẩn mực.
- chuẩn mực
- 46
- chuẩn mực
- thi ở ACCA FR
- 29
- thi ở ACCA FR
- thi ở ACCA SBR
- 39
- thi ở ACCA SBR
Mốc hiệu lực cần nhớ
- 01/01/2026
- 01/01/2026
Thông tư 99/2025/TT-BTC
Chế độ kế toán doanh nghiệp mới ở Việt Nam, thay Thông tư 200/2014.
- 01/01/2027
- 01/01/2029
Hay gặp nhất trong đề ACCA FR
46 chuẩn mực
Khung khái niệm
1IAS — chuẩn mực kế toán quốc tế (ban hành trước 2001)
24Trình bày báo cáo tài chính
Presentation of Financial Statements
Hàng tồn kho
Inventories
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Statement of Cash Flows
Chính sách kế toán, thay đổi ước tính kế toán và sai sót (từ 01/01/2027: Cơ sở lập báo cáo tài chính)
Accounting Policies, Changes in Accounting Estimates and Errors (từ 01/01/2027: Basis of Preparation of Financial Statements)
Các sự kiện phát sinh sau kỳ báo cáo
Events after the Reporting Period
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Income Taxes
Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị
Property, Plant and Equipment
Phúc lợi cho người lao động
Employee Benefits
Kế toán các khoản trợ cấp của Chính phủ và trình bày thông tin về hỗ trợ của Chính phủ
Accounting for Government Grants and Disclosure of Government Assistance
Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái
The Effects of Changes in Foreign Exchange Rates
Chi phí đi vay
Borrowing Costs
Thông tin về các bên liên quan
Related Party Disclosures
Kế toán và báo cáo của quỹ phúc lợi hưu trí
Accounting and Reporting by Retirement Benefit Plans
Báo cáo tài chính riêng
Separate Financial Statements
Đầu tư vào công ty liên kết và liên doanh
Investments in Associates and Joint Ventures
Báo cáo tài chính trong nền kinh tế siêu lạm phát
Financial Reporting in Hyperinflationary Economies
Công cụ tài chính: Trình bày
Financial Instruments: Presentation
Lãi trên cổ phiếu
Earnings per Share
Báo cáo tài chính giữa niên độ
Interim Financial Reporting
Suy giảm giá trị tài sản
Impairment of Assets
Dự phòng, nợ phải trả tiềm tàng và tài sản tiềm tàng
Provisions, Contingent Liabilities and Contingent Assets
Tài sản vô hình
Intangible Assets
Bất động sản đầu tư
Investment Property
Nông nghiệp
Agriculture
IFRS — chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
19Lần đầu áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
First-time Adoption of International Financial Reporting Standards
Thanh toán dựa trên cổ phiếu
Share-based Payment
Hợp nhất kinh doanh
Business Combinations
Tài sản dài hạn nắm giữ để bán và hoạt động không liên tục
Non-current Assets Held for Sale and Discontinued Operations
Thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản
Exploration for and Evaluation of Mineral Resources
Công cụ tài chính: Thuyết minh
Financial Instruments: Disclosures
Bộ phận kinh doanh
Operating Segments
Công cụ tài chính
Financial Instruments
Báo cáo tài chính hợp nhất
Consolidated Financial Statements
Thỏa thuận liên doanh
Joint Arrangements
Thuyết minh về lợi ích trong đơn vị khác
Disclosure of Interests in Other Entities
Đo lường giá trị hợp lý
Fair Value Measurement
Tài khoản hoãn lại theo quy định về giá
Regulatory Deferral Accounts
Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng
Revenue from Contracts with Customers
Thuê tài sản
Leases
Hợp đồng bảo hiểm
Insurance Contracts
Trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính
Presentation and Disclosure in Financial Statements
Công ty con không có trách nhiệm giải trình công chúng: Thuyết minh
Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures
Tài sản và nợ phải trả theo quy định về giá
Regulatory Assets and Regulatory Liabilities
IFRS S — chuẩn mực công bố thông tin bền vững (ISSB)
2Học IFRS cho kỳ thi ACCA FR
23 chương bài giảng, flashcard và câu hỏi có lời giải. Chương 1 học thử miễn phí.
Xem môn FRMới bắt đầu ACCA?
Lộ trình, chi phí, lịch thi và miễn môn.
Vào mục Kiến thứcNội dung là phần diễn giải để học tập, không thay thế văn bản chuẩn mực chính thức của IFRS Foundation. IFRS®, IAS® là nhãn hiệu của IFRS Foundation.