IAS 2

IAS 2 – Hàng tồn kho

Inventories

Cập nhật 01/10/2026 · Jacob Nguyen biên soạn

Tình trạng
Đang có hiệu lực
Thi ở môn ACCA
FR, SBR
VAS tương đương
VAS 02 – Hàng tồn kho
Mốc mới nhất
Không có sửa đổi lớn có hiệu lực năm 2026; sửa đổi hệ quả từ IFRS 18 có hiệu lực 01/01/2027.

Tóm tắt nhanh

IAS 2 quy định cách xác định giá gốc hàng tồn kho, phân bổ chi phí sản xuất vào sản phẩm và ghi giảm khi hàng không bán được với giá đủ bù chi phí. Chuẩn mực áp dụng cho mọi doanh nghiệp có hàng hóa, thành phẩm, sản phẩm dở dang hay nguyên vật liệu.

Nội dung (7 mục)
  1. 01Phạm vi áp dụng
  2. 02Nội dung chính
  3. 03Ví dụ minh họa
  4. 04Những chỗ hay nhầm
  5. 05Cập nhật 2026–2027
  6. 06So với chuẩn mực Việt Nam
  7. 07Học ở môn ACCA nào

01Phạm vi áp dụng

Hàng tồn kho là tài sản giữ để bán trong kỳ kinh doanh bình thường, đang trong quá trình sản xuất để bán, hoặc là nguyên vật liệu, công cụ dùng cho sản xuất hay cung cấp dịch vụ.

IAS 2 không áp dụng cho công cụ tài chính (IFRS 9) và tài sản sinh học, nông sản tại thời điểm thu hoạch (IAS 41). Phần đo lường cũng không áp dụng cho nhà sản xuất nông, lâm sản, khoáng sản đo theo giá trị thuần có thể thực hiện theo thông lệ ngành, và nhà môi giới, kinh doanh hàng hóa đo theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán.

02Nội dung chính

Nguyên tắc đo lường

Hàng tồn kho được đo theo giá thấp hơn giữa giá gốc (cost) và giá trị thuần có thể thực hiện (net realisable value, NRV). NRV là giá bán ước tính trong kinh doanh bình thường trừ chi phí ước tính để hoàn thành và chi phí cần thiết để bán.

Giá gốc gồm những gì

  • Chi phí mua: giá mua, thuế nhập khẩu và thuế không được hoàn lại, vận chuyển, bốc xếp, trừ chiết khấu thương mại và giảm giá.
  • Chi phí chế biến: nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Sản xuất chung cố định được phân bổ theo công suất bình thường; phần không phân bổ hết do sản lượng thấp hơn công suất bình thường ghi vào chi phí trong kỳ.
  • Chi phí khác để đưa hàng đến địa điểm và trạng thái hiện tại.

Không tính vào giá gốc: hao hụt bất thường, chi phí lưu kho (trừ khi cần cho quá trình sản xuất), chi phí quản lý không liên quan sản xuất, chi phí bán hàng. Chi phí đi vay chỉ được vốn hóa trong trường hợp hạn chế theo IAS 23.

Phương pháp tính giá

  • Hàng không thay thế cho nhau hoặc sản xuất cho dự án riêng: đích danh.
  • Các trường hợp khác: nhập trước xuất trước (FIFO) hoặc bình quân gia quyền. IAS 2 không cho phép LIFO.
  • Giá thành định mức (standard cost) hoặc phương pháp giá bán lẻ được dùng nếu kết quả xấp xỉ giá gốc.

Ghi giảm và hoàn nhập

So sánh giá gốc với NRV thường theo từng mặt hàng, có thể theo nhóm mặt hàng tương tự, nhưng không gộp cả loại lớn như "toàn bộ thành phẩm". Khoản ghi giảm vào chi phí của kỳ. Nếu NRV tăng trở lại thì được hoàn nhập, nhưng không vượt quá khoản đã ghi giảm.

Ghi nhận chi phí và thuyết minh

Khi hàng được bán, giá trị ghi sổ ghi vào chi phí cùng kỳ ghi nhận doanh thu theo IFRS 15. Thuyết minh chính sách tính giá, giá trị ghi sổ theo từng loại, khoản ghi giảm và hoàn nhập, giá trị hàng dùng để thế chấp.

03Ví dụ minh họa

Năm 2026, công ty C sản xuất 15.000 sản phẩm. Chi phí biến đổi (vật liệu, nhân công trực tiếp, sản xuất chung biến đổi) là 50.000 đồng/sản phẩm. Chi phí sản xuất chung cố định là 600 triệu đồng; công suất bình thường là 20.000 sản phẩm/năm. Cuối năm còn tồn 2.000 sản phẩm, giá bán dự kiến 85.000 đồng, chi phí bán 9.000 đồng/sản phẩm.

Bước 1. Tỷ lệ phân bổ sản xuất chung cố định theo công suất bình thường: 600.000.000 / 20.000 = 30.000 đồng/sản phẩm.

Bước 2. Phần không phân bổ hết: (20.000 − 15.000) × 30.000 = 150 triệu đồng, ghi vào chi phí năm 2026, không nằm trong giá gốc hàng tồn kho.

Bước 3. Giá gốc đơn vị: 50.000 + 30.000 = 80.000 đồng.

Bước 4. NRV đơn vị: 85.000 − 9.000 = 76.000 đồng, thấp hơn giá gốc.

Bước 5. Ghi giảm:

Chỉ tiêuSố tiền
Giá gốc hàng tồn: 2.000 × 80.000160 triệu đồng
NRV: 2.000 × 76.000152 triệu đồng
Khoản ghi giảm vào chi phí8 triệu đồng

Hàng tồn kho cuối năm trình bày ở 152 triệu đồng.

04Những chỗ hay nhầm

  • Phân bổ sản xuất chung cố định theo sản lượng thực tế khi sản lượng thấp, làm giá gốc bị "đội" lên. Phải dùng công suất bình thường.
  • Quên trừ chi phí hoàn thành và chi phí bán khi tính NRV.
  • So sánh giá gốc và NRV trên tổng toàn bộ kho, để mặt hàng có lãi bù cho mặt hàng lỗ.
  • Đưa chi phí bán hàng, chi phí lưu kho thông thường hoặc chi phí quản lý chung vào giá gốc.
  • Cho rằng đã ghi giảm thì không được hoàn nhập. IAS 2 cho hoàn nhập trong giới hạn khoản đã ghi giảm.

05Cập nhật 2026–2027

Chưa có sửa đổi lớn. IAS 2 chỉ có sửa đổi hệ quả từ IFRS 18 (ban hành 4/2024, hiệu lực 01/01/2027), không đổi nguyên tắc đo lường hàng tồn kho.

06So với chuẩn mực Việt Nam

Tương ứng là VAS 02 – Hàng tồn kho, nguyên tắc rất gần IAS 2: giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện, lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho và được hoàn nhập. Khác biệt đáng chú ý:

  • Văn bản VAS 02 ban hành năm 2001 vẫn nêu phương pháp nhập sau xuất trước (LIFO), nhưng chế độ kế toán từ Thông tư 200 đã bỏ phương pháp này, nên thực tế đã gần IAS 2.
  • Thông tư 99/2025/TT-BTC (thay Thông tư 200 từ 01/01/2026) đưa vào phương pháp giá thành định mức cho hàng tồn kho, tương tự standard cost trong IAS 2.

07Học ở môn ACCA nào

IAS 2 thi ở cả FR và SBR (kỳ 9/2026–6/2027). Ở FR, dạng bài thường gặp là xác định giá gốc, so với NRV và điều chỉnh hàng tồn kho cuối kỳ khi lập báo cáo. Học kèm IAS 16 để phân biệt hàng tồn kho với tài sản cố định. Xem thêm các môn thi ACCA.

Chuẩn mực liên quan

Nội dung là phần diễn giải để học tập, không thay thế văn bản chuẩn mực chính thức của IFRS Foundation.