IAS 41

IAS 41 – Nông nghiệp

Agriculture

Cập nhật 01/10/2026 · Jacob Nguyen biên soạn

Tình trạng
Đang có hiệu lực
Thi ở môn ACCA
FR, SBR
VAS tương đương
Chưa có VAS tương đương
Mốc mới nhất
Năm 2026 không có sửa đổi lớn; sửa đổi hệ quả từ IFRS 18 hiệu lực 01/01/2027.

Tóm tắt nhanh

IAS 41 áp dụng cho doanh nghiệp có hoạt động nông nghiệp, tức quản lý quá trình chuyển hóa sinh học của cây trồng, vật nuôi. Tài sản sinh học đo theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán (fair value less costs to sell), chênh lệch ghi thẳng vào lãi lỗ.

Nội dung (7 mục)
  1. 01Phạm vi áp dụng
  2. 02Nội dung chính
  3. 03Ví dụ minh họa
  4. 04Những chỗ hay nhầm
  5. 05Cập nhật 2026–2027
  6. 06So với chuẩn mực Việt Nam
  7. 07Học ở môn ACCA nào

01Phạm vi áp dụng

Áp dụng cho:

  • tài sản sinh học (biological assets), tức cây trồng, vật nuôi còn sống, trừ cây lâu năm cho sản phẩm (bearer plants);
  • nông sản tại thời điểm thu hoạch (agricultural produce), như sữa, trái cây, lá chè vừa hái;
  • trợ cấp chính phủ liên quan đến tài sản sinh học đo theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán.

Không áp dụng cho:

  • đất nông nghiệp (IAS 16 hoặc IAS 40);
  • cây lâu năm cho sản phẩm như cà phê, cao su, chè, cọ dầu: áp dụng IAS 16. Sản phẩm đang mọc trên cây (quả cà phê chưa hái) vẫn thuộc IAS 41;
  • sản phẩm sau thu hoạch, như sữa đã đóng hộp: áp dụng IAS 2.

02Nội dung chính

Điều kiện ghi nhận

Tài sản sinh học hoặc nông sản được ghi nhận khi doanh nghiệp kiểm soát nó do sự kiện quá khứ, có khả năng thu được lợi ích kinh tế, và đo lường được giá trị hợp lý hoặc giá gốc đáng tin cậy.

Đo lường

  • Tài sản sinh học: đo theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán khi ghi nhận ban đầu và tại mỗi ngày báo cáo; giá trị hợp lý xác định theo IFRS 13. Chi phí vận chuyển ra thị trường đã được trừ khi xác định giá trị hợp lý nên không nằm trong "chi phí bán".
  • Nông sản: đo theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán tại thời điểm thu hoạch. Con số này là giá gốc khi chuyển sang hàng tồn kho theo IAS 2; sau thu hoạch, IAS 41 không còn áp dụng.
  • Ngoại lệ: nếu khi ghi nhận ban đầu không có giá thị trường và không ước tính được giá trị hợp lý đáng tin cậy, tài sản ghi theo giá gốc trừ khấu hao và suy giảm, đến khi đo được giá trị hợp lý đáng tin cậy thì chuyển sang giá trị hợp lý.

Lãi lỗ

Lãi hoặc lỗ khi ghi nhận ban đầu (ví dụ bê con mới sinh) và khi giá trị hợp lý trừ chi phí bán thay đổi đều ghi vào lãi lỗ của kỳ. Vì phải trừ chi phí bán, có thể phát sinh lỗ ngay khi ghi nhận ban đầu.

Trợ cấp chính phủ

Với tài sản sinh học đo theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán:

  • trợ cấp không kèm điều kiện ghi vào lãi lỗ khi trở thành phải thu;
  • trợ cấp có điều kiện chỉ ghi vào lãi lỗ khi đã đáp ứng điều kiện.

Cách này khác IAS 20.

Thuyết minh

Trình bày bảng đối chiếu biến động tài sản sinh học trong kỳ và mô tả từng nhóm tài sản. Chuẩn mực khuyến khích tách phần thay đổi do giá với phần do chuyển hóa sinh học (lớn lên, sinh sản).

03Ví dụ minh họa

Trang trại bò sữa Ba Vì có số liệu năm 2026 (triệu đồng):

  • 1/1/2026: đàn 100 con bò sữa, giá trị hợp lý trừ chi phí bán 29/con.
  • 31/12/2026: vẫn 100 con đó, giá trị hợp lý trừ chi phí bán 31/con.
  • Trong năm có 10 bê con được sinh ra. Ngày 31/12, giá trị hợp lý trừ chi phí bán là 7/con.
  • Sữa thu hoạch trong năm có giá trị hợp lý trừ chi phí bán tại thời điểm vắt là 420.
BướcNội dungTính toánLãi ghi vào lãi lỗ
1Đàn bò sữa tăng giá trị100 × (31 − 29)200
2Bê con mới sinh10 × 770
3Sữa ghi nhận tại thời điểm thu hoạch420
Tổng690

Bước 4, số dư cuối kỳ: tài sản sinh học ngày 31/12/2026 là 100 × 31 + 70 = 3.170 (kiểm tra: 2.900 + 200 + 70 = 3.170). Sữa 420 chuyển sang hàng tồn kho với giá gốc 420. Chi phí thức ăn, nhân công trong năm ghi vào chi phí khi phát sinh.

04Những chỗ hay nhầm

  • Áp dụng IAS 41 cho cây cà phê, cao su. Cây lâu năm cho sản phẩm thuộc IAS 16, chỉ phần quả đang mọc mới thuộc IAS 41.
  • Trừ chi phí vận chuyển ra thị trường thêm lần nữa như một phần "chi phí bán". Chi phí này đã trừ khi xác định giá trị hợp lý.
  • Tiếp tục đo sữa, cà phê nhân theo giá trị hợp lý sau thu hoạch. Sau thu hoạch, áp dụng IAS 2.
  • Ghi chênh lệch giá trị hợp lý vào OCI thay vì lãi lỗ.
  • Xử lý trợ cấp cho đàn vật nuôi theo IAS 20 (phân bổ dần) trong khi đàn đo theo giá trị hợp lý.

05Cập nhật 2026–2027

Chưa có sửa đổi lớn. Sửa đổi trực tiếp gần nhất nằm trong Annual Improvements 2018–2020 (5/2020), bỏ yêu cầu loại trừ dòng tiền thuế khi đo giá trị hợp lý. Sau đó chỉ có sửa đổi hệ quả từ IFRS 18 (ban hành 4/2024, hiệu lực 01/01/2027).

06So với chuẩn mực Việt Nam

Việt Nam chưa có VAS về nông nghiệp. Từ 01/01/2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC bổ sung TK 215 "Tài sản sinh học" để theo dõi riêng tài sản sinh học trên sổ sách, nhưng đó là quy định về tài khoản và chế độ kế toán, không phải chuẩn mực đo lường theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán như IAS 41. Doanh nghiệp nông nghiệp lớn (cà phê, cao su, chăn nuôi bò sữa) khi chuyển sang IFRS cần tách cây lâu năm cho sản phẩm khỏi tài sản sinh học.

07Học ở môn ACCA nào

IAS 41 thi ở cả FR và SBR kỳ 9/2026–6/2027. FR thường ra câu trắc nghiệm hoặc câu ngắn về đo lường tài sản sinh học, phạm vi cây lâu năm cho sản phẩm và nông sản. SBR có thể đưa vào tình huống cùng IFRS 13 và trợ cấp chính phủ.

Chuẩn mực liên quan

Nội dung là phần diễn giải để học tập, không thay thế văn bản chuẩn mực chính thức của IFRS Foundation.