Tóm tắt nhanh
IFRS 12 không hướng dẫn hạch toán. Chuẩn mực quy định phải thuyết minh gì về lợi ích (interest) trong công ty con, thỏa thuận liên doanh, công ty liên kết và đơn vị có cấu trúc (structured entity) không hợp nhất, để người đọc BCTC thấy bản chất, rủi ro và ảnh hưởng tài chính của các quan hệ đó.
Nội dung (7 mục)
01Phạm vi áp dụng
Các quan hệ thuộc phạm vi: công ty con (IFRS 10), thỏa thuận liên doanh (IFRS 11), công ty liên kết (IAS 28) và đơn vị có cấu trúc không hợp nhất. "Lợi ích" hiểu rộng: ngoài cổ phần còn gồm quan hệ hợp đồng khiến đơn vị hưởng lợi hoặc chịu thiệt khi kết quả của bên kia biến động, như khoản cho vay, bảo lãnh, cam kết cấp thanh khoản.
Không áp dụng cho: quỹ phúc lợi sau nghỉ việc thuộc IAS 19; báo cáo tài chính riêng theo IAS 27 (trừ vài trường hợp như đơn vị đầu tư chỉ lập báo cáo riêng); phần lớn khoản đầu tư hạch toán theo IFRS 9; lợi ích trong thỏa thuận chung mà đơn vị tham gia nhưng không đồng kiểm soát, trừ khi có ảnh hưởng đáng kể hoặc đó là đơn vị có cấu trúc.
02Nội dung chính
Xét đoán và giả định quan trọng
Phải giải thích vì sao kết luận có kiểm soát, đồng kiểm soát hay ảnh hưởng đáng kể, và vì sao thỏa thuận chung là hoạt động liên doanh hay liên doanh. Tình huống điển hình: kiểm soát dù nắm dưới 50% quyền biểu quyết, không kiểm soát dù nắm trên 50%, không có ảnh hưởng đáng kể dù nắm từ 20% trở lên.
Lợi ích trong công ty con
- Cấu trúc tập đoàn.
- Với từng công ty con có lợi ích cổ đông không kiểm soát (NCI) trọng yếu: tên, nơi kinh doanh chính, tỷ lệ sở hữu của NCI, lợi nhuận phân bổ cho NCI, số dư NCI cuối kỳ, cổ tức trả cho NCI và thông tin tài chính tóm tắt.
- Hạn chế đáng kể về chuyển tiền hoặc sử dụng tài sản trong tập đoàn.
- Bảng ảnh hưởng tới vốn chủ thuộc công ty mẹ khi thay đổi tỷ lệ sở hữu mà không mất kiểm soát; lãi lỗ khi mất kiểm soát.
- Rủi ro từ đơn vị có cấu trúc được hợp nhất, ví dụ cam kết hỗ trợ tài chính.
Liên doanh và công ty liên kết
Với từng khoản trọng yếu: tên, bản chất quan hệ, tỷ lệ sở hữu, dùng phương pháp vốn chủ hay giá trị hợp lý, thông tin tài chính tóm tắt, giá trị hợp lý nếu có giá niêm yết. Kèm theo: cam kết với liên doanh, nợ tiềm tàng, phần lỗ chưa ghi nhận khi đã dừng phương pháp vốn chủ.
Đơn vị có cấu trúc không hợp nhất
Đơn vị có cấu trúc được thiết kế để quyền biểu quyết không phải yếu tố quyết định ai kiểm soát, như phương tiện chứng khoán hóa hay quỹ có mục đích hẹp. Cần thuyết minh bản chất, quy mô, cách tài trợ; giá trị ghi sổ tài sản và nợ liên quan; mức tổn thất tối đa (maximum exposure to loss) và cách xác định. Đơn vị tài trợ (sponsor) dù không còn lợi ích vẫn phải thuyết minh thu nhập nhận được.
03Ví dụ minh họa
Công ty mẹ P nắm 80% công ty con S, NCI đo theo tỷ lệ trên tài sản thuần. Ngày 01/01/2026, tài sản thuần của S trên báo cáo hợp nhất là 20.000 triệu đồng. P bán 10% cổ phần S, thu 3.000 triệu đồng, vẫn giữ kiểm soát với 70%. Năm 2026 S lãi 5.000 triệu đồng, không chia cổ tức.
Bước 1: không mất kiểm soát nên đây là giao dịch vốn chủ, không ghi lãi lỗ vào báo cáo lãi lỗ.
Bước 2: NCI tăng 10% × 20.000 = 2.000. Chênh lệch 3.000 − 2.000 = 1.000 ghi tăng vốn chủ thuộc công ty mẹ.
Bước 3: theo dõi NCI trong năm.
| Chỉ tiêu | Triệu đồng |
|---|---|
| NCI đầu kỳ (20% × 20.000) | 4.000 |
| Tăng do P bán 10% | 2.000 |
| Lợi nhuận phân bổ cho NCI (30% × 5.000) | 1.500 |
| NCI cuối kỳ | 7.500 |
Kiểm tra: 30% × (20.000 + 5.000) = 7.500.
Thuyết minh theo IFRS 12: bảng thể hiện khoản tăng 1.000 vào vốn chủ thuộc công ty mẹ; nếu NCI của S trọng yếu, thêm tỷ lệ NCI 30%, lợi nhuận phân bổ 1.500, số dư 7.500 và thông tin tài chính tóm tắt của S.
04Những chỗ hay nhầm
- Nghĩ IFRS 12 quyết định có hợp nhất hay không. Việc đó thuộc IFRS 10; IFRS 12 chỉ yêu cầu giải thích xét đoán.
- Lập thông tin tài chính tóm tắt cho mọi công ty con. Chỉ bắt buộc với công ty con có NCI trọng yếu và liên doanh, liên kết trọng yếu.
- Ghi lãi vào báo cáo lãi lỗ khi bán bớt cổ phần mà vẫn giữ kiểm soát.
- Coi mức tổn thất tối đa bằng giá trị ghi sổ. Nó gồm cả bảo lãnh, cam kết chưa ghi nhận.
05Cập nhật 2026–2027
Chưa có sửa đổi lớn; chỉ có sửa đổi hệ quả từ IFRS 18, hiệu lực 01/01/2027. Cũng từ 01/01/2027, công ty con đủ điều kiện có thể áp dụng IFRS 19 và dùng bộ thuyết minh rút gọn thay cho IFRS 12. Dự án Equity Method (IAS 28 sửa đổi toàn diện) dự kiến ban hành nửa đầu 2027, hiệu lực dự kiến 01/01/2029, có thể kéo theo thay đổi về thuyết minh.
06So với chuẩn mực Việt Nam
Chưa có VAS tương đương. Yêu cầu thuyết minh về công ty con, liên doanh, liên kết nằm rải rác trong từng VAS liên quan và chế độ kế toán, chi tiết kém xa IFRS 12, và không có khái niệm đơn vị có cấu trúc. Thông tư 99/2025/TT-BTC (thay Thông tư 200 từ 01/01/2026) cũng không gom các yêu cầu này thành một chuẩn mực thuyết minh riêng.
07Học ở môn ACCA nào
Theo examinable documents kỳ 9/2026–6/2027, IFRS 12 chỉ thi ở SBR, không thi ở FR. Chuẩn mực thường đi kèm câu hỏi hợp nhất: phải nói được nhà đầu tư cần biết gì khi đơn vị dùng xét đoán về kiểm soát. Xem thêm các môn thi ACCA.
Chuẩn mực liên quan
Nội dung là phần diễn giải để học tập, không thay thế văn bản chuẩn mực chính thức của IFRS Foundation.