Vốn và tổn thất
- Economic capital: ước lượng của chính ngân hàng; regulatory capital: mức cơ quan quản lý yêu cầu theo chuẩn Basel. Vốn bù cho UL; EL được bù bằng lãi suất và dự phòng.
- Required capital = VaR − EL, một năm, mức tin cậy x%; IRB dùng 99.9% (một lần trong 1,000 năm); ngân hàng hạng AA cần khoảng 99.98%.
- Basel II: standardized approach (dùng external rating) và IRB approach (dựa trên Vasicek).
- Vỡ nợ dồn cục (1990, 2001, 2009); kinh tế xấu làm tăng cả PD lẫn correlation (credit contagion); rủi ro hệ thống không đa dạng hóa được.
- EL% = PD × LGD; EL = EAD × PD × LGD; LGD = 1 − RR. Actual loss = EL + UL; UL đến từ vỡ nợ và credit migration.
Tổn thất danh mục theo binomial
- σi = √(PDi − PDi2) × Li(1 − RRi); σP2 = ΣΣ ρijσiσj.
- Danh mục đồng nhất: α = σP ÷ (nL) = σ√(1 + (n − 1)ρ) ÷ (√n × L). Khi n lớn, α → σ√ρ ÷ L; chỉ khi ρ = 0 thì α → 0.
Copula, Vasicek, CreditMetrics
- Gaussian copula: ánh xạ phân vị sang phân phối chuẩn tắc, giữ phân phối biên, gán correlation cho các biến chuẩn.
- One-factor: Ui = aiF + √(1 − ai2)Zi; ρ(Ui, Uj) = aiaj.
- Vasicek: vỡ nợ khi Ui ≤ N−1(PD); WCDR = N[(N−1(PD) + √ρN−1(0.999)) ÷ √(1 − ρ)]; UL = (WCDR − PD) × LGD × EAD.
- CreditMetrics: economic capital bằng Monte Carlo trên ma trận chuyển hạng với Gaussian copula, correlation từ cổ phiếu; có tổn thất cả khi chỉ bị hạ hạng.
Euler, phái sinh và thách thức
- Euler: với hàm rủi ro thuần nhất bậc một, F = ΣQi, Qi = ΔFi ÷ (Δxi ÷ xi).
- EAD phái sinh = current exposure + add-on; netting buộc tính theo từng đối tác.
- Thách thức: TTC và PIT PD; suy thoái làm PD tăng và RR giảm; EAD phái sinh và wrong-way risk; correlation khó ước lượng; các rủi ro khác.