Token và ba đặc tính của ledger
- Token: tài sản hoặc đại diện của tài sản trên digital ledger, như giấy chứng nhận sở hữu dạng số. Tokenization là bộ công cụ, không phải một công nghệ duy nhất.
- Native token: tạo và chỉ tồn tại trên ledger (Bitcoin, Ether, nghệ thuật số). Non-native token: đại diện tài sản ngoài ledger (cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, bất động sản). Tài sản chuyển từ ledger khác (bản gốc bị hủy) thành native token trên ledger mới.
- Trust: tài sản không bị chuyển khi chủ chưa đồng ý, giao dịch tin cậy. Sharedness: mọi bên truy cập, chuyển quyền sở hữu, hồ sơ cập nhật trên ledger. Programmability: smart contract tự thực hiện lệnh (tạo tài sản, chuyển có điều kiện, tuân thủ quy tắc).
Ma sát và tokenization
- Bốn ma sát: information asymmetry, search friction, transaction cost, counterparty risk. Trung gian (ngân hàng đầu tư, CSD, CCH, CCP) giảm ma sát nhưng thu phí.
- Externality (người khác chịu: network effect, moral hazard), internality (tự mình chịu), market power (chi phối giá, điều khoản).
- Phát hành: tài sản gắn thẳng với tài khoản chủ sở hữu, bỏ sổ đăng ký và lưu ký riêng; smart contract tự động đấu giá; nhúng dữ liệu vào token (BNP Paribas 2022).
- Giao dịch: thanh toán đồng thời và tức thời, giảm search friction ở OTC, bớt broker-dealer.
- Servicing và redemption: smart contract tự trả lãi, gốc, cổ tức.
- Giới hạn: không loại được counterparty risk trong đời hợp đồng; cần CCP hoặc khóa tài sản bảo đảm, kèm chi phí cơ hội.
Externality mới
- Lan truyền cú sốc: tốc độ cao; phát hành nợ rẻ hơn → đòn bẩy cao hơn; tiền gửi bán lẻ chuyển sang tài sản token hóa → ngân hàng dựa vào vốn bán buôn; tài sản phức tạp, rehypothecation; giao dịch tự động, flash crash.
- Đầu tư hạ tầng: nhà vận hành tư nhân đầu tư thiếu cho an ninh thì mọi người dùng chịu; single point of failure, rủi ro tập trung.
- Network externality: nhiều người dùng → thanh khoản, đổi mới; fractionalization; ledger không kết nối được → phân mảnh, thanh khoản giảm, search friction tăng.
- Knowledge externality: mã nguồn mở lan tỏa lợi ích nhưng giảm động cơ R&D.
Nhà đầu tư cá nhân và môi giới
- Internality: giao dịch trực tiếp, bỏ tư vấn, mua tài sản phức tạp không hiểu rủi ro.
- Giảm market power của môi giới: đổi môi giới, chuyển tài sản tức thì, không cần clearinghouse; nhưng phần lớn nước vẫn bắt qua môi giới có phép.
- Market power mới: ledger tư nhân thu monopoly rent, kiếm tiền từ dữ liệu đặc quyền, miễn phí rồi thu phí.
Mô hình và trust
- Sharedness: single ledger, common ledger (escrow certificate), compatible ledger (công nghệ chuẩn hóa, interoperable). Programmability nội tại: mã và cơ sở dữ liệu chung một hệ thống.
- Trust: single-operator (uy tín và pháp lý; rủi ro cao nhất), permissioned DLT (thông đồng giữa bên được cấp phép), permissionless DLT (tấn công 51% PoW, thao túng phí, front running, sandwich attack, dữ liệu bên ngoài, khó thực thi quy định).