Ba trụ cột Basel II
- Pillar 1: vốn tối thiểu cho tổn thất ngoài dự kiến (credit, market, operational); tỷ lệ bao phủ thanh khoản; kèm nguyên tắc quản lý operational risk lành mạnh.
- Pillar 2: vốn bổ sung cho rủi ro Pillar 1 chưa tính (tập trung, tăng trưởng quá nhanh, quản trị yếu); stress testing; khả năng thanh toán dài hạn; quản trị và năng lực quản lý.
- Pillar 3: công bố thông tin tài chính và rủi ro theo quý, theo năm.
Mười hai nguyên tắc BCBS
- Văn hóa (HĐQT định hướng, ban điều hành triển khai); ORMF vững; HĐQT thẩm định ORMF; HĐQT phê duyệt appetite và tolerance; trách nhiệm ban điều hành; nhận diện và đánh giá; change management; rà soát hồ sơ rủi ro; kiểm soát và giảm thiểu; ICT; business continuity; công bố ra bên ngoài.
Standardized approach (từ 1/2023)
- ORC = BIC × ILM; BI = ILDC + SC + FC (bình quân 3 năm).
- SC = max(fee income, fee expenses) + max(other operating income, other operating expenses); FC = giá trị tuyệt đối lãi/lỗ ròng sổ ngân hàng và sổ kinh doanh.
- Hệ số BIC theo bậc BI: 12% (dưới €1 billion), 15% (€1–30 billion), 18% (trên €30 billion); trong Basel III là hệ số biên.
- LC = 15 × tổn thất bình quân năm trong 10 năm. LC = BIC → ILM = 1; LC > BIC → ILM > 1; LC < BIC → ILM < 1.
- Basel III: ILM = ln(e − 1 + (LC ÷ BIC)0.8); RWA operational = 12.5 × ORC.
Giám sát
- Core Principles 8 (đánh giá hướng tới tương lai), 14 (quản trị doanh nghiệp), 15 (quản trị rủi ro), 25 (ORMF), 26 (kiểm soát nội bộ).
- Cơ quan giám sát xem báo cáo sự cố (có close call), đánh giá rủi ro và kiểm soát, chỉ số rủi ro, kịch bản, tính toàn diện; muốn có tài liệu như biên bản họp.
Ủy ban và hội đồng quản trị
- Ngân hàng nhỏ: một ủy ban. Ngân hàng lớn: ủy ban theo mảng/quốc gia → organization risk committee → board (enterprise) risk committee.
- TOR ghi sứ mệnh, thành viên, nhiệm vụ, tần suất họp; biên bản ghi chương trình, hành động, lý do.
- HĐQT chịu trách nhiệm cuối cùng: phê duyệt ORMF, bảo đảm cập nhật, bảo đảm ban điều hành thực thi; tạo văn hóa; đặt mục tiêu resilience, cấp nguồn lực, yêu cầu báo cáo định kỳ; đào tạo.
Ba tuyến phòng thủ
- Tuyến một: risk owner tạo, đo, quản lý rủi ro; báo điểm yếu kiểm soát và tổn thất lên tuyến hai. Risk champion (Line 1.5) thuộc tuyến một.
- Tuyến hai (CORF): chính sách, đào tạo, phản biện, giám sát và báo cáo; không tham gia công việc tuyến một (self-review threat); có thể được quyền đảo ngược quyết định vi phạm.
- Tuyến ba: kiểm toán nội bộ, danh sách rủi ro riêng, tự kiểm tra mẫu, chỉ dựa vào kết quả của bộ phận khác sau khi đánh giá độ tin cậy; có thể báo cáo thành viên HĐQT không điều hành.
- Ngân hàng nhỏ có thể gộp vai trò tuyến một và hai thành hybrid function, nhưng phải chứng minh độc lập.
Khẩu vị và văn hóa rủi ro
- Risk appetite: hạn mức exposure, kiểm soát trọng yếu, tần suất và tác động sự cố chấp nhận được; KRI định lượng hoặc định tính; risk owner, control owner, metric owner. Expected loss không phải thành phần điển hình.
- Văn hóa rủi ro: code of conduct, tone at the top, lương thưởng hợp lý, đào tạo, reinforcement, không đổ lỗi, whistleblowing.