Mục đích của thông tin kế toán
- Kế toán là ghi chép, phân tích và tổng hợp giao dịch của doanh nghiệp.
- Ba loại hình: sole trader, partnership, limited company. Sole trader luôn, thành viên partnership thường chịu trách nhiệm vô hạn với nợ của doanh nghiệp; limited company tự chịu nợ của mình, cổ đông chỉ mất tối đa phần vốn mua cổ phần.
- Primary users theo Conceptual Framework: nhà đầu tư, người cho vay và chủ nợ khác, hiện tại và tiềm năng. Họ đánh giá nguồn lực, nghĩa vụ và stewardship của ban điều hành.
- Ban điều hành có thông tin nội bộ nên được xem là người lập báo cáo, không phải primary user. Lender quan tâm nhất tới khả năng trả nợ vay đúng hạn.
- Limited company phải công khai báo cáo tài chính theo Companies Act 2006; sole trader và general partnership thì không.
Khung pháp lý
- UK GAAP gồm Companies Act 2006 và chuẩn mực kế toán của Anh (chủ yếu FRS 102). Yêu cầu riêng của công ty mẹ không phải nguồn của GAAP.
- IASB ban hành IFRS và IAS (giá trị như nhau); IFRS Interpretations Committee ban hành IFRIC và SIC. FRC ban hành chuẩn mực cho Anh và Ireland.
- Quy trình ra chuẩn mực: Advisory Committee, Discussion Paper, Exposure Draft (thường lấy ý kiến 120 ngày, tối thiểu 30 ngày), chuẩn mực chính thức.
- Tập đoàn niêm yết dùng IFRS; công ty chưa niêm yết được chọn IFRS hoặc UK GAAP. UK GAAP dùng balance sheet, profit and loss account, stocks, debtors, creditors, turnover.
- Báo cáo phải true and fair (Companies Act) hay present fairly (IAS 1). Không có định nghĩa; tòa án quyết định theo tình tiết.
Phát triển bền vững
- Sustainability: đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ sau; gồm môi trường, xã hội và quản trị.
- ISSB do IFRS Foundation lập năm 2021; chuẩn mực hướng vào nhà đầu tư và thị trường tài chính. ISSB không có quyền bắt buộc áp dụng; từng quốc gia quyết định.
- IFRS S1 và IFRS S2 ban hành tháng 6 năm 2023, hiệu lực cho kỳ bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 năm 2024; áp dụng sớm thì phải áp dụng cả hai cùng lúc.
- IFRS S1: rủi ro và cơ hội bền vững phát sinh từ dependencies (doanh nghiệp dựa vào môi trường, con người, xã hội) và impacts (doanh nghiệp tác động lên các vấn đề ESG). Bốn trụ cột: governance, strategy, risk management, metrics and targets.
- IFRS S2: climate-related risks and opportunities. Transition risks (chính sách, pháp lý, công nghệ, thị trường, uy tín) và physical risks (acute: sự kiện; chronic: thay đổi dài hạn).
Báo cáo tài chính chính
- Bộ báo cáo đầy đủ theo IAS 1: statement of financial position, statement of profit or loss and other comprehensive income, statement of changes in equity, statement of cash flows, thuyết minh, và statement of financial position đầu kỳ so sánh khi áp dụng hồi tố hoặc phân loại lại.
- Statement of financial position là ảnh chụp tại một thời điểm; statement of profit or loss phản ánh một khoảng thời gian.
- Equity là phần lợi ích còn lại trong tài sản sau khi trừ hết nợ phải trả.
Capital và revenue
- Capital expenditure: mua hoặc nâng cấp non-current asset, kể cả phí luật sư, thuế nhập khẩu, vận chuyển, lắp đặt; ghi tài sản và khấu hao dần.
- Revenue expenditure: chi cho hoạt động kinh doanh (hàng để bán, lương, chi phí bán hàng, quản lý, tài chính) hoặc để duy trì tài sản; vào statement of profit or loss.
- Capital income là tiền bán non-current asset; revenue income là bán hàng, dịch vụ, lãi, cổ tức. Góp vốn, vay và trả nợ vay không đi qua statement of profit or loss.
Đặc tính chất lượng
- Fundamental: relevance (predictive value, confirmatory value; materiality là khía cạnh riêng của từng doanh nghiệp) và faithful representation (complete, neutral nhờ prudence, free from error).
- Enhancing: comparability, verifiability, timeliness, understandability. Consistency là phương tiện để đạt comparability.
Khái niệm và quy ước kế toán
- Fair presentation: áp dụng IFRS được mặc định là trình bày hợp lý; xử lý sai không sửa được bằng thuyết minh; được không áp dụng chuẩn mực trong trường hợp rất hiếm nếu tuân thủ gây hiểu lầm, kèm công bố đầy đủ.
- Going concern: giả định tiếp tục hoạt động ít nhất 12 tháng tới. Không còn going concern thì lập theo break-up basis: tài sản theo giá bán tháo, mọi khoản mục là ngắn hạn.
- Accrual basis: ghi nhận khi phát sinh, không phải khi thu chi tiền; chi phí đặt cạnh thu nhập nó tạo ra. Công ty bắt buộc dùng accrual basis.
- Khi giao dịch đã thu chi xong và hàng đã bán hết, cash basis cho cùng tổng lợi nhuận với accrual basis nhưng phân bổ sai giữa các kỳ.
- Materiality xét cả quy mô và bản chất; khoản không trọng yếu được gộp. Không bù trừ tài sản với nợ, thu nhập với chi phí, trừ khi chuẩn mực cho phép.
- Business entity concept tách doanh nghiệp khỏi chủ sở hữu, kể cả sole trader. Historical cost khách quan vì có chứng từ gốc.
Đạo đức nghề nghiệp
- Nhiều con số cần xét đoán: định giá nhà cửa, khấu hao, R&D, provisions. Xét đoán phải dựa trên nguyên tắc đạo đức.
- Năm nguyên tắc của IESBA và ICAEW: integrity, objectivity, professional competence and due care, confidentiality, professional behaviour.
- ICAEW Code of Ethics áp dụng cho hội viên, học viên, hãng thành viên, trong mọi hoạt động nghề nghiệp có thù lao hay không; theo cả tinh thần lẫn câu chữ.
- Principles-based: linh hoạt, khó lách, theo kịp thay đổi; mặt trái là có thể bị diễn giải theo ý riêng.