Thương mại quốc tế và bảo hộ
- Comparative advantage: mỗi nước chuyên sản xuất mặt hàng có chi phí cơ hội thấp hơn nước khác, kể cả khi kém hơn tuyệt đối mọi mặt hàng. Giới hạn: bảo hộ và chi phí vận chuyển.
- Lợi ích của thương mại: tận dụng tài nguyên thừa/thiếu, cạnh tranh làm tăng hiệu quả, lợi thế quy mô, gắn kết chính trị.
- Biện pháp bảo hộ: tariff (nhà nước thu tiền), quota và embargo (nhà nước không thu gì, giá trong nước tăng), trợ cấp xuất khẩu, rào cản phi thuế quan.
- Lý do bảo hộ: ngành non trẻ, ngành suy giảm dùng nhiều lao động, chống dumping, thu ngân sách, giảm thâm hụt thương mại, trả đũa. Phản đối: bị trả đũa, thương mại giảm, tăng trưởng chậm, căng thẳng chính trị.
Hội nhập và các tổ chức quốc tế
- Bậc thang hội nhập: free trade area → customs union (biểu thuế chung với ngoài khối) → common market (tự do di chuyển lao động, vốn) → single market (không còn khác biệt quy định) → economic and monetary union (ngân hàng trung ương, lãi suất, đồng tiền chung).
- Lập công ty con sản xuất trong khối: lợi ích về chi phí và logistics (lương, vận chuyển, giao hàng nhanh, chu kỳ vốn lưu động ngắn, economies of scale, hiểu thị trường) cộng lợi ích của luật chơi trong khối (không rào cản nội khối, một bộ tiêu chuẩn, không bị phân biệt đối xử, đứng trong hàng rào chung, monetary union bỏ rủi ro tỷ giá nội khối).
- Câu thảo luận về khối thương mại có hai vế: mục tiêu của khối và lợi ích/rủi ro cho chính công ty trong đề (thị trường lớn hơn, che chắn khỏi đối thủ ngoài khối, một bộ tiêu chuẩn, tiếp cận vốn và lao động; nhưng đối thủ trong khối vào sân nhà dễ hơn).
- WTO: giảm rào cản, giải quyết tranh chấp, nguyên tắc MFN (ưu đãi cho một thành viên phải mở cho mọi thành viên). Ngoại lệ: free trade area và customs union. Vi phạm không sửa thì WTO cho phép trả đũa bằng thuế.
- IMF: cho vay 3–5 năm cho nước gặp khó về balance of payments, kèm điều kiện thắt lưng buộc bụng; bị chỉ trích vì gây trì trệ.
- World Bank: IBRD cho nước thu nhập trung bình vay lãi gần thị trường; IDA cho nước nghèo nhất vay lãi 0 hoặc rất thấp, kỳ hạn dài, phải đủ điều kiện. Tài trợ hạ tầng tạo nền cho đầu tư của tập đoàn.
- Ngân hàng trung ương: lãi suất, ổn định tài chính, chống financial contagion, lender of last resort, quantitative easing. Fed (1913), BoE (độc lập 1997, mục tiêu lạm phát 2%), ECB (1998, Frankfurt, ổn định giá eurozone), BoJ (độc lập hơn từ 1997, bỏ lãi suất âm năm 2024).
Thị trường tài chính và diễn biến mới
- Vốn vào nước mới nổi: FDI (ổn định nhất), vay ngân hàng quốc tế, đầu tư gián tiếp. Rủi ro: vốn ngắn hạn rút nhanh, nợ ngoại tệ phình khi nội tệ mất giá.
- Credit crunch 2007–2008: cho vay sub-prime dễ dãi, thặng dư thương mại đổ vào Mỹ, CDO bị xếp hạng sai, ngân hàng ngừng cho vay nhau, CDS không có tài sản bảo đảm (AIG).
- Eurozone: lãi suất ở Nam Âu giảm về gần mức của Đức sau khi vào eurozone, thổi bong bóng tài sản; sau 2008 nợ công tăng vì cứu ngân hàng; EU và IMF hỗ trợ kèm austerity; các nước mất công cụ tỷ giá và lãi suất riêng.
- Securitisation: chuyển dòng tiền cho SPV, phát hành CDO theo tranche. Thu nhập trả từ trên xuống, lỗ chịu từ dưới lên.
- Lợi suất equity tranche = (thu nhập − phí quản lý − lãi các tranche trên) ÷ giá trị equity tranche. Giá trị tranche = tài sản × tỷ lệ bảo đảm × tỷ trọng. Tranche thả nổi có swap: chi phí ròng = lãi cố định của swap + biên lãi.
- Lợi ích của securitisation: chi phí vốn có thể thấp hơn, giữ debt capacity, ít covenant, không pha loãng quyền kiểm soát. Rủi ro: chi phí cao, tranche dưới khó bán, phần tài sản còn lại rủi ro hơn, phức tạp.
- CDS: bên mua trả phí = giá trị danh nghĩa × spread mỗi năm; khi vỡ nợ nhận mệnh giá (hoặc phần chênh với giá trị thu hồi).
- Dark pool: lệnh lớn khớp ẩn danh, giá và khối lượng công bố sau. Lợi: không làm giá chạy, phí thấp. Tranh luận: giảm thông tin giá, nhưng tránh méo giá tạm thời.
- Money laundering: placement (sắp đặt, đưa tiền bẩn vào hệ thống), layering (phân tán, che giấu dấu vết qua nhiều giao dịch, nhiều nước), integration (hội nhập, quy hồi tiền về nền kinh tế dưới dạng thu nhập hợp pháp).
- Phòng chống rửa tiền: risk-based approach; CDD gồm xác minh danh tính, xác định beneficial owner (cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng), mục đích quan hệ, theo dõi giao dịch; EDD với khách rủi ro cao (PEP, nước rủi ro cao, nhiều tiền mặt): xác minh nguồn tiền, nguồn tài sản, cấp cao phê duyệt; người phụ trách nhận báo cáo nội bộ và gửi STR; cấm tipping off; lưu hồ sơ tối thiểu 5 năm; đào tạo.
- Diễn biến vĩ mô: xác định dòng tiền bị tác động, lượng hóa, phản ứng bên trong (hedge, chi phí, nhà cung cấp, cơ cấu nợ) và bên ngoài (vận động, đàm phán, dời địa điểm), chất vấn dữ kiện nhất thời.
Kế hoạch tài chính của tập đoàn đa quốc gia
- Bốn vấn đề: quy định của từng nước (niêm yết: prospectus, sponsor, free float, quản trị công ty), di chuyển vốn và transfer pricing, rủi ro theo thị trường, agency giữa trụ sở và công ty con.
- Chi nhánh: dùng lỗ ban đầu trừ vào lợi nhuận công ty mẹ; công ty con: pháp nhân riêng, trách nhiệm hữu hạn, cam kết dài hạn.
- Nợ ở công ty con: tax shield ở nước thuế cao, khớp đồng tiền, giảm vốn mẹ bị rủi ro, vay ưu đãi của chính phủ. Thin capitalisation giới hạn lãi được trừ (vd 30% EBITDA).
- Agency mẹ–con: phê duyệt quyết định lớn, thưởng theo kết quả tập đoàn, cổ tức nội bộ cao, gearing cao, đánh giá trước ảnh hưởng của transfer price.
- Blocked funds: transfer pricing, royalty, phí quản lý, cho vay thay góp vốn, leading/lagging, tái đầu tư, vay tại chỗ, đàm phán trước.
- Political risk của công ty con mới: quy định với doanh nghiệp vốn ngoại (lao động, cổ đông địa phương, chuyển tiền, trưng thu), chính sách kinh tế khó kéo dài (thuế thấp nhờ vay nợ → lãi suất, thuế, tỷ giá), quan hệ thương mại (đứng ngoài khu vực thương mại tự do), cam kết riêng với dự án; xét khả năng đổi chính phủ trong đời dự án.
- Operational risk: kỹ năng lao động địa phương, an toàn lao động, văn hóa và quan hệ trụ sở với công ty con, thời tiết và khí hậu, chuỗi cung ứng và hạ tầng. "Assess" là xếp hạng theo khả năng và tác động rồi đề xuất ứng phó tương xứng.
- Rủi ro quốc gia chỉ đáng thêm vào tỷ lệ chiết khấu nếu không đa dạng hóa được. Tăng thuế ở nước sở tại không làm giảm NPV nếu vẫn thấp hơn thuế nước mẹ và có khấu trừ đầy đủ.
Dividend capacity và transfer pricing
- Dividend capacity = lợi nhuận sau lãi vay, thuế, cổ tức ưu đãi − trả nợ gốc − đầu tư tài sản và vốn lưu động + khấu hao + vốn mới huy động. Phải học thuộc.
- Cổ tức từ công ty con: đóng góp ròng = cổ tức × (1 − WHT) − (Tmẹ − Tcon) × lợi nhuận trước thuế của công ty con (khi Tmẹ > Tcon và nước mẹ đánh thuế trên lợi nhuận).
- Không có doanh thu: doanh thu = lợi nhuận hoạt động ÷ operating profit margin; doanh thu năm nay = lợi nhuận năm tới ÷ (1 + g) ÷ margin; đầu tư tăng thêm tính trên phần doanh thu tăng. Đầu tư duy trì bằng khấu hao thì không trừ thêm.
- Proforma: lợi nhuận hoạt động → lãi vay → thuế → cộng khấu hao, trừ lãi thanh lý, cộng tiền thanh lý → đầu tư tài sản dài hạn (giá trị cần có − (giá trị đầu năm − khấu hao − giá trị còn lại của tài sản thanh lý)) → vốn lưu động → cổ tức ròng từ công ty con → thuế bổ sung.
- Yếu tố riêng của cổ tức nội bộ: nhu cầu tài chính của công ty mẹ, agency, thời điểm theo tỷ giá, thuế (hoãn khi tái đầu tư), kiểm soát ngoại hối.
- Residual profit = lợi nhuận sau thuế − cổ tức − đầu tư tăng thêm; âm là dấu hiệu cổ tức không bền vững.
- Transfer pricing ảnh hưởng thuế, thuế nhập khẩu, kiểm soát ngoại hối, tài trợ. Arm's length standard: giá như giữa các bên độc lập. Thao túng: bị phạt, mất uy tín, agency issue.
- Thay đổi thuế của tập đoàn = lợi nhuận chuyển đi × (thuế suất hiệu dụng nơi nhận − nơi chuyển đi). Có lợi chỉ khi chuyển lợi nhuận ra khỏi nước có thuế suất cao hơn nước mẹ.
- Khi dividend capacity hụt: giảm tốc độ tăng cổ tức, vay, hoãn dự án, tăng tỷ lệ chuyển từ công ty con, đàm phán lại transfer price; cân với tín hiệu, agency và uy tín.
Làm bài
- Khoảng 1.95 phút cho mỗi điểm: Section A 50 điểm (40 kỹ thuật + 10 professional skills) khoảng 97.5 phút; Section B hai câu 25 điểm (20 + 5), mỗi câu khoảng 49 phút.
- Bốn professional skills: communication (chỉ Section A), analysis and evaluation, scepticism, commercial acumen.
- Dàn ý viết trong word processor (scratch pad không được chấm); đổi yêu cầu thành tiêu đề report; tính bằng công thức trên spreadsheet.