Tổ chức và lý do tồn tại
- Organisation: sự sắp xếp mang tính xã hội, theo đuổi mục tiêu chung, tự kiểm soát kết quả hoạt động, có ranh giới tách khỏi môi trường bên ngoài.
- Tổ chức đạt được kết quả mà cá nhân tự làm không đạt được. Năm lý do: overcome individual limitations, specialisation, save time (làm song song), accumulate and share knowledge, synergy (làm chung lớn hơn tổng làm riêng).
- Năm điểm chung: theo đuổi nhiều mục tiêu; chuyên môn hóa; muốn đạt kết quả tốt, giữ hoặc nâng chuẩn; có hệ thống, quy trình chính thức để kiểm soát; lấy đầu vào xử lý thành đầu ra.
- Tám tiêu chí khác nhau: ownership (tư, công), control (chủ hay nhà quản lý), activity (sản xuất, dịch vụ), profit orientation, legal form, size, sources of finance, technology.
- Ngành: agriculture (sản xuất và chế biến thực phẩm), manufacturing, extractive/raw materials, energy, retailing/distribution, intellectual production (tài sản trí tuệ), service industries, information technology. Cách chia khác: primary (khai thác), secondary (chế biến, chế tạo), tertiary (dịch vụ).
Loại hình tổ chức
- Tám loại hình: commercial, not-for-profit, public sector, charities, trade unions, local authorities, NGOs, co-operatives và mutual associations (có chồng lấn).
- Commercial tồn tại để kiếm lợi nhuận: chi phí thấp hơn doanh thu; lợi nhuận là động lực chính.
- Profit-oriented: key stakeholders là chủ sở hữu; primary goal tối đa hóa lợi nhuận, cổ tức; doanh thu do lượng hàng bán ra. Not-for-profit: key stakeholders là công chúng, người hưởng lợi; primary goal cung cấp hàng hóa, dịch vụ; doanh thu do nhà nước hoặc nhà tài trợ cấp.
- Not-for-profit đo kết quả bằng value for money: economy, efficiency, effectiveness. Có thể có thặng dư nhưng không chia cho chủ sở hữu.
- Public sector: do chính quyền trung ương, địa phương hoặc cơ quan nhà nước sở hữu hay điều hành; còn lại là private sector. Đặc điểm: giải trình trước quốc hội; tiền từ thuế, phí, đi vay; nhu cầu gần như vô hạn; nguồn lực có hạn.
- Ưu điểm khu vực công: fairness, filling the gaps (public goods), public interest, economies of scale, cheaper finance, có lúc efficiency cao hơn. Nhược điểm: accountability (người nộp thuế gánh lỗ), interference (chính trị can thiệp, hoãn quyết định không được lòng dân), cost (mâu thuẫn tiết kiệm và chất lượng).
- NGO: tổ chức hợp pháp hoạt động độc lập với chính phủ, mục tiêu chính không phải thương mại; không nhất thiết là charity; không phải đảng chính trị; cần gây quỹ, có tình nguyện viên và nhân viên, cần tổ chức chặt chẽ. Cơ quan Liên Hợp Quốc (UNESCO, UNICEF) không phải NGO.
- Co-operative: người lao động hoặc khách hàng làm chủ, chia lợi nhuận. Open membership, democratic control (one member, one vote), surplus chia theo mức mua hàng, promotion of education, social goals. Limited company là one share, one vote.
- Mutual association: vì lợi ích chung của thành viên (building society); lợi nhuận trả cho thành viên qua lãi suất tốt hơn.
Hình thức pháp lý
- Sole trader: một chủ, chủ và doanh nghiệp là một, chịu nợ bằng tài sản riêng. Partnership: hai người trở lên cùng kinh doanh, chia lợi nhuận.
- Limited company: separate legal personality; limited liability (cổ đông chỉ mất tối đa số vốn đã góp, trừ khi bảo lãnh cá nhân). Ownership và control tách biệt về pháp lý kể cả khi cùng một người.
- Shareholders là chủ, ít quyền với việc hằng ngày; directors do cổ đông bổ nhiệm, giải trình trước cổ đông (executive và non-executive); operational management giải trình trước hội đồng quản trị.
- Ưu điểm limited company: nhiều vốn hơn, rủi ro thấp cho nhà đầu tư, tư cách pháp nhân, sở hữu tách điều hành, không giới hạn quy mô, linh hoạt. Nhược điểm: chi phí tuân thủ (kiểm toán, công bố), mất riêng tư, cổ đông ít quyền thực tế.
- Ltd và plc khác ở số cổ đông, khả năng chuyển nhượng cổ phần, mức giám đốc nắm cổ phần, nguồn vốn (plc huy động được từ công chúng qua thị trường chứng khoán).
Stakeholder và quan hệ đại diện
- Stakeholder: người hoặc nhóm người có stake trong tổ chức (có lợi ích chính đáng trong hoạt động của tổ chức).
- Agency relationship: nhà quản lý là agent của các stakeholder; trong công ty, shareholders là principal, directors là agent. Khoảng cách lớn nhất ở plc, nhỏ ở sole trader, partnership, công ty gia đình.
- Mong đợi chính: shareholders muốn lợi nhuận được chia và giá trị vốn tăng; nhân viên muốn thu nhập, thăng tiến, an toàn, đào tạo, lương hưu; customers muốn chất lượng, giá trị, nguồn hàng ổn định (continuity of supply); suppliers muốn trả đúng hạn, đơn hàng đều (continuity of custom); lenders muốn lãi và được trả gốc; government muốn việc làm, kinh doanh đàng hoàng, tiền thuế.
- Johnson and Scholes: internal (ban quản lý, nhân viên); connected (cổ đông, chủ nợ như ngân hàng, khách hàng doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối, nhà cung cấp); external (cộng đồng, xã hội, đối thủ, nhóm lợi ích đặc biệt, chính phủ).
Xung đột và Mendelow's matrix
- Xung đột rõ nhất: nhà quản lý và cổ đông (managerial corporation). Hai hướng: cổ đông ép giám đốc từ chức, bán bớt mảng kinh doanh, còn nhà quản lý giữ "đế chế" bằng chính sách rủi ro; hoặc nhà quản lý chiều cổ đông, chạy theo lợi nhuận ngắn hạn, gác đầu tư dài hạn.
- Mendelow: level of interest (có muốn phản đối) và power (có đủ sức phản đối). A minimal effort (thấp, thấp); B keep informed (power thấp, interest cao); C keep satisfied (power cao, interest thấp); D key players (cao, cao).
- Ví dụ của từng ô: casual labour (A), core employees (B), institutional shareholder (C), main suppliers (D).
- Công dụng: theo dõi sự dịch chuyển ảnh hưởng của các nhóm qua thời gian; đánh giá tác động của chiến lược lên từng nhóm. Mục đích: sự phản đối có làm chiến lược thất bại không, và hành động nào giúp chiến lược được chấp nhận. Cần đo mức hài lòng bằng cả thước đo định tính và định lượng.