Fraud và các loại gian lận
- Fraud: đưa ra thông tin sai về sự thật khi biết là sai, không tin là đúng, hoặc bất cẩn không quan tâm đúng hay sai. Error: sai sót không cố ý.
- Hai nhóm: removal of funds or assets (tiền, tài sản ra khỏi doanh nghiệp) và misrepresentation (báo cáo tài chính bị trình bày sai, thường để thổi phồng hoặc giấu bớt lợi nhuận).
- Removal: theft of cash or inventory; payroll fraud (giờ làm thêm khống, nâng đơn giá lương, ghost employees); teeming and lading (dùng tiền khách sau ghi cho khách trước); xuất hàng cho khách không có thật rồi xóa nợ, thông đồng với khách; false invoices, trả tiền cho hàng không nhận; misuse of assets (rút quỹ hưu trí, bán tài sản cho nhân viên giá thấp).
- Misrepresentation: over-valuation of inventory; không xóa nợ khó đòi; fictitious sales (hóa đơn giả, tính giá cao, bán cho bạn bè kèm hứa mua lại); window dressing (credit note, hóa đơn, chứng từ kho quanh ngày khóa sổ); understating expenses; manipulation of depreciation.
Ba điều kiện và dấu hiệu rủi ro
- Ba điều kiện: dishonesty (xu hướng làm trái chuẩn mực, do tính cách hoặc văn hóa), motivation (cân phần thưởng với hình phạt; tiền, negative power, tránh bị phạt), opportunity (kẽ hở trong luật hoặc kiểm soát).
- Chặn: dishonesty bằng sàng lọc khi tuyển; motivation bằng lương công bằng, hỗ trợ, chế tài nặng; opportunity bằng kiểm soát nội bộ (phân tách nhiệm vụ, phê duyệt, mật khẩu).
- Dấu hiệu chung: lack of integrity, excessive pressures, poor control systems, unusual transactions, lack of audit evidence.
- Yếu tố bên ngoài: thị trường (delayering), ngành, cạnh tranh. Yếu tố bên trong: thay đổi môi trường, nhân sự mới, hệ thống mới, hoạt động mới ở nước ngoài, tăng trưởng nhanh, công nghệ mới, sản phẩm mới, tái cấu trúc, bán nhiều tiền mặt.
- Năm loại rủi ro: business, personnel, computer, organisational, strategic.
- Hành vi: kín đáo, sống xa hoa, ngại nghỉ phép, không chia sẻ thông tin, làm việc quá nhiều giờ.
Hậu quả của gian lận
- Removal: lợi nhuận, tiền mặt giảm; hiệu quả dài hạn giảm, có thể sụp đổ; che mất tình hình thật.
- Kết quả bị thổi phồng: chia lợi nhuận quá mức, lợi nhuận giữ lại thấp hơn tưởng, quyết định sai, các bên liên quan chịu thiệt.
- Kết quả bị giấu bớt: hình ảnh xấu, mất lòng tin nhà đầu tư, hậu quả pháp lý.
Phòng ngừa, phát hiện và trách nhiệm
- Chính sách chung: emphasising ethics, personnel controls, training and raising awareness. Hai kiểm soát có ích nhất: segregation of duties và chủ động dùng internal audit.
- Kiểm soát cụ thể: physical, segregation of duties, authorisation, customer signatures, words rather than numbers, documentation, sequential numbering, dates (cut-off), standard procedures, holidays, recruitment policies, limitation controls.
- Customer signatures kém hiệu quả khi nhân viên thông đồng với khách.
- Directors chịu trách nhiệm chính: hoạt động trung thực, bảo vệ tài sản, cơ chế răn đe và phát hiện gian lận, thông tin tài chính đáng tin.
- External auditor: kỳ vọng hợp lý phát hiện sai sót trọng yếu; báo ban quản lý; cân nhắc báo cơ quan có thẩm quyền vì lợi ích công chúng (nhờ directors báo, không được thì tự báo); qualified opinion nếu trọng yếu.
- Operational managers, finance staff, personnel staff, internal audit, external audit, NEDs, audit committee đều có phần việc; fraud officer điều hành fraud response plan; whistleblowing giúp phát hiện.
- Tiền của khách giữ ở tài khoản riêng: bảo vệ khách khi doanh nghiệp phá sản, chặn gian lận, chặn dùng tài khoản khách hàng để rửa tiền.
Money laundering
- Định nghĩa: mọi giao dịch tài chính có mục đích che giấu nguồn gốc của tiền thu được từ hoạt động phạm tội.
- Ba giai đoạn: placement (đưa tiền vào hệ thống, ví dụ doanh nghiệp bình phong nhiều tiền mặt), layering (chuyển qua nhiều tài khoản, tổ chức để xóa dấu vết), integration (quay về nền kinh tế hợp pháp, mua du thuyền, xe sang).
- Proceeds of Crime Act 2002: laundering (concealing, arranging, acquiring/use/possession), failure to disclose, tipping off.
- Criminal property: tài sản người đó biết hoặc nghi là từ hành vi phạm tội; tính cả tiền từ chính tội của mình. Suspicion: hơn suy đoán, chưa tới bằng chứng.
- Defence cho laundering: báo cáo trước giao dịch (và được đồng ý cho làm tiếp) hoặc ngay khi có thể sau giao dịch; hoặc có lý do chính đáng để không báo.
- Báo cáo: nhân viên → MLRO (Nominated Officer) → NCA bằng SAR; không có MLRO thì báo thẳng NCA. Tipping off làm hỏng điều tra vì người bị nghi hủy chứng cứ.
Phát hiện và ngăn chặn rửa tiền
- Risk-based approach: xác định rủi ro, đánh giá chi tiết (hành vi khách, kênh giao dịch), thiết kế kiểm soát, theo dõi hiệu quả, lưu hồ sơ.
- Khách rủi ro cao: khách mới giao dịch lớn một lần, do bên thứ ba giới thiệu, không ở địa phương, kinh doanh nhiều tiền mặt, không chịu đưa giấy tờ, giao dịch không có lý do kinh tế. Hàng xa xỉ giá trị cao rủi ro hơn.
- Customer due diligence: kiểm tra khách đúng là người họ tự nhận (hộ chiếu, bằng lái, hóa đơn tiện ích, sao kê; đăng ký doanh nghiệp); xác định bên thứ ba đứng sau. Tối thiểu khi: thiết lập quan hệ kinh doanh; giao dịch vãng lai giá trị cao (để ý linked transactions); nghi ngờ thông tin cũ; hoàn cảnh khách thay đổi.
- Ongoing monitoring: hiểu hoạt động và dòng tiền của khách; kiểm soát nội bộ; đào tạo nhân viên; chỉ định MLRO; văn bản hóa chính sách; giữ hồ sơ năm năm từ ngày hoàn tất giao dịch hoặc kết thúc quan hệ.