Ethics và các cách tiếp cận
- Ethics: tập hợp nguyên tắc luân lý định hướng hành vi và cách nhìn nhận đúng sai; khác với nghĩa vụ pháp lý và quy định bắt buộc; áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức. Business ethics: đạo đức áp vào hoạt động kinh doanh.
- Ba loại nghĩa vụ: law (phạt tiền, phạt tù), regulations (phạt, mất uy tín), ethics (hậu quả không cố định: mất uy tín, mất lòng trung thành của nhân viên).
- Consequences approach (teleological): utilitarianism (Bentham, the greatest good for the greatest number), egoism (theo đuổi lợi ích của chính mình; enlightened self-interest), pluralism (nhiều quan điểm, có thể đồng thuận).
- Duty approach (deontology, Kant): nguyên tắc tuyệt đối, không xét hậu quả.
- Relativism: đạo đức tùy hoàn cảnh, chủ quan. Absolutism: nguyên tắc đúng ở mọi nơi mọi lúc. Rights và virtue ethics.
Năm fundamental principles của IESBA Code
- IESBA Code (ban đầu của IFAC) được ACCA đưa vào ACCA Code of Ethics and Conduct.
- Integrity: thẳng thắn, trung thực, không gắn tên vào thông tin sai hoặc gây hiểu nhầm.
- Objectivity: không để thiên vị, xung đột lợi ích, ảnh hưởng không đáng có làm lệch xét đoán.
- Professional competence and due care: duy trì kiến thức, kỹ năng (CPD); làm việc cẩn thận, đúng chuẩn mực; không nhận việc vượt khả năng.
- Confidentiality: không tiết lộ khi không có quyền hợp lệ, không dùng để trục lợi. Ngoại lệ: được cho phép, luật bắt buộc (rửa tiền, khủng bố, tòa án), nghĩa vụ nghề nghiệp.
- Professional behaviour: tuân thủ luật, tránh hành vi làm mất uy tín nghề.
- Personal qualities: reliability, responsibility, timeliness, courtesy, respect. Professional qualities: independence (cả in appearance), scepticism, accountability, social responsibility. Honesty và independence không phải fundamental principle.
Giá trị tổ chức và public interest
- Ảnh hưởng tới đạo đức tổ chức: đạo đức cá nhân, văn hóa, tone from the top, tuyên bố về giá trị, quy tắc nghề nghiệp.
- Sáu giá trị: openness (công bố đầy đủ), trust (dựa vào và đáng tin), honesty (nói thật), respect (đối xử đàng hoàng), empowerment (giao trách nhiệm kèm quyền hạn), accountability (nhận trách nhiệm về kết quả).
- Compliance-based: đúng câu chữ luật, luật sư dẫn dắt. Integrity-based: luật là điểm khởi đầu, đạo đức là văn hóa, lãnh đạo dẫn dắt, bảo vệ whistleblower.
- Public interest: lợi ích chung của xã hội; chấp nhận trách nhiệm hành động vì public interest là dấu hiệu phân biệt nghề kế toán.
Bộ quy tắc, hội nghề nghiệp, profession, vai trò kế toán viên
- Code of ethics: giá trị, nguyên tắc. Code of conduct: hành vi cụ thể. IFAC (hơn 175 thành viên), IESBA ban hành Code, ACCA Code of Ethics and Conduct.
- Rules-based: rõ ràng, nhất quán, dễ phát hiện vi phạm, khó lách. Principles-based (framework): bao mọi tình huống, dùng xét đoán, dễ thích nghi. IESBA chủ yếu principles-based với conceptual framework.
- Hội nghề nghiệp: ban hành code, đưa đạo đức vào chương trình thi (ethics module), đào tạo hội viên, kỷ luật. ACCA Disciplinary Committee: no further action, warning hoặc reprimand, fines, exclusion (tạm thời hoặc vĩnh viễn).
- Profession: đào tạo dài, kiến thức chuyên biệt, hội nghề nghiệp, quy tắc đạo đức, chứng chỉ hoặc giấy phép. Hội kế toán: điều kiện gia nhập, quản lý hội viên (kiểm tra tại chỗ), CPD, chuẩn mực kế toán.
- Kế toán viên trong doanh nghiệp: không tham gia quyết định sai, challenge, báo cáo (whistleblowing), đào tạo đồng nghiệp, thúc đẩy corporate code.
- Báo cáo theo bậc: quản lý trực tiếp, cấp cao hơn hoặc kiểm toán nội bộ, ủy ban kiểm toán, cơ quan bên ngoài. Rửa tiền: báo MLRO. Whistleblowing: nhân viên công bố cho cơ quan có thẩm quyền hoặc công chúng; Anh có Public Interest Disclosure Act 1998.
Corporate code of ethics
- Văn bản doanh nghiệp tự ban hành truyền đạt giá trị tới các bên liên quan.
- Nội dung: nguyên tắc cốt lõi và tuyên bố về customers, shareholders, employees, suppliers, lobby groups, local communities; không phải danh sách mọi luật.
- Lợi ích: hành vi nhất quán, giảm rủi ro (tiền phạt), uy tín; nhân viên biết được kỳ vọng gì, có chỗ dựa khi từ chối, được bảo vệ khi báo cáo.
Xung đột, threats và safeguards
- Xung đột: lợi nhuận và an toàn, khoản chi cho quan chức (Walton: extortion, bribery, grease money, gifts), cạnh tranh, xung đột lợi ích (phép thử reasonable and informed third party).
- Năm threats: self-interest (lợi ích), self-review (đánh giá lại việc mình đã làm), advocacy (bênh vực khách), familiarity (quan hệ lâu, thân), intimidation (sức ép, đe dọa).
- Kiểm toán: financial interests, employment with client, gifts, loans từ khách không phải ngân hàng, phí lớn, lowballing là self-interest; lập báo cáo, định giá rồi kiểm toán là self-review; bào chữa, đàm phán thay khách là advocacy; partner lâu năm là familiarity; dọa kiện, opinion shopping là intimidation.
- Conceptual framework: identify, evaluate, address (loại bỏ hoàn cảnh, áp dụng safeguards, từ chối hoặc chấm dứt).
- Ba nhóm safeguards: created by the profession, legislation or regulation (yêu cầu đào tạo, CPD requirements, governance codes, chuẩn mực, giám sát và kỷ luật); in the work environment (chương trình đạo đức, tuyển dụng, kiểm soát nội bộ, kỷ luật nội bộ, lãnh đạo, kiểm soát chất lượng, đào tạo, whistleblowing, tham khảo kế toán viên khác); created by the individual (tuân thủ CPD, mentor độc lập, liên hệ luật sư và hội nghề nghiệp).