Financial reporting
- Financial reporting là ghi chép (recording), phân tích (analysing) và tổng hợp (summarising) giao dịch của doanh nghiệp: giao dịch vào accounting records, số tổng vào ledger accounts, cuối kỳ tổng hợp thành financial statements.
- Sổ sách phải đầy đủ (complete), chính xác (accurate) và hợp lệ (valid) thì báo cáo mới dùng được.
- Financial accounting: báo cáo kết quả và tình hình tài chính, chủ yếu cho người không điều hành doanh nghiệp, thông tin quá khứ. Management accounting: thông tin chi tiết cho ban giám đốc lập kế hoạch và kiểm soát, nhìn về tương lai (budget).
Ba loại hình doanh nghiệp
- Sole trader: một người làm chủ và điều hành; partnership: hai người trở lên cùng kinh doanh để kiếm lời, thường có partnership agreement; limited liability company: nợ của công ty tách khỏi nợ riêng của cổ đông.
- Về luật, chỉ công ty là pháp nhân riêng. Sole trader và partner chịu trách nhiệm vô hạn (trừ LLP); cổ đông chỉ mất số vốn đã góp, trừ khi đã bảo lãnh cá nhân.
- Về kế toán, cả ba loại hình đều tách khỏi chủ: business entity concept (separate entity concept).
- Shareholders là chủ, nhận dividend; board of directors điều hành thay mặt cổ đông.
- Công ty ở Anh phải đăng ký tại Companies House, có Memorandum và Articles of Association, ít nhất một director (PLC: hai), lập và nộp báo cáo, kiểm toán (công ty lớn), gửi báo cáo cho cổ đông.
Ưu, nhược điểm
- Sole trader: thủ tục ít, toàn quyền, hưởng toàn bộ lợi nhuận, không phải công bố hay kiểm toán; nhưng trách nhiệm vô hạn, khó huy động vốn, dễ đứt quãng khi chủ ốm hay mất.
- Partnership: thêm vốn, chia việc, chia rủi ro, không nộp thuế doanh nghiệp, không phải công bố (trừ LLP); nhưng trách nhiệm vô hạn, tốn chi phí lập thỏa thuận, quyết định chậm, một partner rút thì giải thể nếu không có điều khoản riêng.
- Company: trách nhiệm hữu hạn, dễ huy động vốn, tồn tại liên tục, có thể lợi về thuế, dễ chuyển nhượng cổ phần; nhưng phải công bố báo cáo, tuân thủ chuẩn mực, kiểm toán (công ty lớn), khó giảm vốn.
Năm yếu tố theo Conceptual Framework
- Asset: present economic resource controlled by the entity as a result of past events; economic resource là quyền có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế.
- Liability: present obligation to transfer an economic resource as a result of past events; obligation là nghĩa vụ không có cách thực tế nào để né tránh.
- Equity: residual interest in the assets after deducting all liabilities.
- Income: tăng tài sản hoặc giảm nợ làm tăng equity, trừ phần chủ góp vốn. Expense: giảm tài sản hoặc tăng nợ làm giảm equity, trừ phần chia cho chủ.
Các báo cáo tài chính
- SPL: thu nhập và chi phí của một kỳ ("for the year ended"); SOFP: tài sản và nợ phải trả tại một ngày ("as at").
- Cost of sales = Opening inventory + Purchases + Carriage inwards − Closing inventory; Gross profit = Sales − Cost of sales. Carriage outwards là chi phí vận hành.
- SOFP: non-current assets trước, current assets sau (xếp theo liquidity tăng dần); nợ chia non-current và current.
Capital = Assets − Liabilities = Net assets
Closing capital = Opening capital + Capital introduced + Profit − Drawings
- SOCIE: thay đổi từng thành phần vốn chủ trong kỳ; statement of cash flows: tiền thu, chi theo hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính; OCI: lãi lỗ không tính vào profit nhưng làm vốn chủ thay đổi, như thặng dư đánh giá lại.
Người sử dụng
- Investors: sinh lời, rủi ro, cổ tức; employees: việc làm ổn định, thưởng, lương hưu; lenders: khả năng trả lãi và gốc; suppliers: có được trả đúng hạn không; customers: doanh nghiệp còn cung cấp được không; government: thuế, thống kê; public: đóng góp cho địa phương; management cần thông tin chi tiết hơn bản công bố.
Governance và directors
- Corporate governance là hệ thống chỉ đạo và kiểm soát công ty; cần thiết vì chủ và người điều hành tách biệt, dễ xung đột lợi ích.
- Directors có duty of care và fiduciary duty (trung thực, thiện chí, vì lợi ích công ty).
- Companies Act 2006, s.171–177: act within powers; promote the success of the company; exercise independent judgement; exercise reasonable skill, care and diligence; avoid conflicts of interest; not accept benefits from third parties; declare interest in a proposed transaction or arrangement.
- Mục tiêu chính của director: tạo của cải cho cổ đông, nhìn dài hạn, tính tới stakeholders.
- Directors chịu trách nhiệm lập báo cáo theo khuôn khổ áp dụng (IFRS), kiểm soát nội bộ chống sai sót trọng yếu, ngăn ngừa và phát hiện gian lận, tuân thủ luật, báo cáo going concern. Kiểm toán viên chỉ kiểm tra và báo cáo cho cổ đông, không lập báo cáo.