Financial management và ba quyết định
- Financial management là huy động và sử dụng nguồn lực tài chính để đạt các mục tiêu chính của doanh nghiệp.
- Ba quyết định: investment decision (đầu tư vào đâu), financing decision (bao nhiêu nợ, hướng tới cost of capital thấp nhất), dividend decision (trả bao nhiêu, giữ lại bao nhiêu). Risk management xét trong cả ba.
- Ba quyết định phụ thuộc nhau: cổ tức trả được tùy vào số vốn dự án cần và phần huy động từ bên ngoài.
- So với management accounting: nhìn ra bên ngoài (lợi ích cổ đông), tập trung quyết định dài hạn. So với financial accounting: nhìn về tương lai, dùng trực tiếp để ra quyết định, không có mẫu biểu cố định.
Mục tiêu tài chính
- Công ty vì lợi nhuận: mục tiêu chính là tối đa hóa tài sản cổ đông (cổ tức + giá trị thị trường của cổ phiếu).
- Lợi nhuận chưa đủ làm mục tiêu: là số quá khứ, không đo thanh khoản và rủi ro, có thể bị điều chỉnh bằng chính sách kế toán, không gắn với lượng vốn đã đầu tư. Lợi nhuận kế toán khác economic profit (gần với dòng tiền). Nhà đầu tư vẫn theo dõi lợi nhuận và EPS.
- Cổ tức ưu đãi = tỷ lệ ghi trên cổ phiếu × mệnh giá cổ phần ưu đãi (vd 5% × $3m = $150,000).
- EPS = Profit after interest, tax and preference dividends / Number of ordinary shares in issue.
- TSR = (D1 + P1 − P0) / P0 = dividend yield + capital gain yield. Mẫu số luôn là giá đầu kỳ P0.
- Tính ngược: P1 = P0 × (1 + TSR) − D1; P0 = P1 − phần tăng giá. Giá cao nhất, thấp nhất trong năm không dùng.
- NPV dương là phần giá trị tăng thêm cho cổ đông; chấp nhận dự án NPV dương phục vụ mục tiêu tối đa hóa tài sản cổ đông.
- Tăng trưởng bình quân g = (số năm cuối / số năm gốc)1/n − 1, n = số năm trừ một. Phải học thuộc.
- Giá cổ phiếu giảm khi kỳ vọng dòng tiền tương lai giảm hoặc rủi ro tăng; thay đổi chính sách kế toán không làm đổi dòng tiền.
Mục tiêu doanh nghiệp và stakeholders
- Corporate strategy: kế hoạch dài hạn cạnh tranh ở đâu và bằng cách nào. Corporate objectives: đích tổng thể khi thực hiện chiến lược thành công.
- Mục tiêu khác (market share, social responsibility, survival) chỉ nên theo đuổi khi phục vụ tài sản cổ đông dài hạn; mỗi mục tiêu có thể xung đột với mục tiêu tài chính.
- Stakeholders: internal (nhân viên, ban điều hành), connected (cổ đông, ngân hàng, khách hàng, nhà cung cấp), external (nhà nước, công đoàn, nhóm gây áp lực).
- Thước đo phi tài chính: staff turnover, khiếu nại, thị phần, payables days.
- Xung đột: giữa các nhóm cổ đông, cổ đông với nhân viên/khách hàng/nhà cung cấp, cổ đông với bên ngoài, ban điều hành với cổ đông. Giải quyết bằng thỏa hiệp, ví dụ tăng lương gắn với năng suất.
Agency, governance và cơ chế thưởng
- Agency problem: ban điều hành (agent) có thể không hành động vì lợi ích cổ đông (principal): short-termism, giữ cổ tức thấp, xem nhẹ quản trị rủi ro, tự tăng thù lao.
- Hai cách xử lý: giám sát qua corporate governance; cơ chế thưởng để đạt goal congruence.
- Financial management còn gồm financial planning và financial control; báo cáo kết quả quá khứ là việc của financial reporting.
- Governance: tách chairman và CEO; tỷ lệ đáng kể NED độc lập (không nhận share options); remuneration, audit, nomination committee do NED đảm nhiệm; công bố báo cáo định kỳ và cập nhật tình hình kinh doanh.
- PRP theo lợi nhuận ngắn hạn dễ gây short-termism; nên gắn thêm TSR và chỉ tiêu phi tài chính. Share options gắn lợi ích với giá cổ phiếu, nhưng giá chịu tác động của thị trường chung.
- Dysfunctional behaviour: thưởng theo ROCE làm ban điều hành né dự án mới (capital employed tăng trước lợi nhuận); thưởng theo EPS khuyến khích lợi nhuận ngắn hạn. LTIP gắn thưởng với kết quả ba đến năm năm, thường so TSR với đối thủ.
- Năm cách khuyến khích ban điều hành theo mục tiêu stakeholders: share options, PRP/LTIP, corporate governance codes, listing regulations (giảm information asymmetry), monitoring (kiểm toán).
Tỷ số (phải học thuộc)
- ROCE = Profit from operations / (Equity + Long-term debt) × 100%.
- ROE = Profit after interest and tax / Shareholders' funds × 100%.
- Gearing = Debt / Equity hoặc Debt / (Debt + Equity), giá sổ sách hoặc giá thị trường theo yêu cầu đề.
- Interest cover = Profit from operations / Interest; dưới 3 lần thường là thấp, tốt nhất so với bình quân ngành.
- Current ratio = Current assets / Current liabilities; Quick ratio = (Current assets − Inventory) / Current liabilities.
- DPS = Ordinary dividends / Number of shares; Dividend yield = DPS / Share price × 100%; P/E = Share price / EPS; Dividend cover = EPS / DPS. Giá cổ phiếu = P/E × EPS.
- ROCE = Operating profit margin × Asset turnover = (PBIT / Revenue) × (Revenue / Capital employed). Prior charge capital = nợ dài hạn + cổ phần ưu đãi.
- Percentage increase = (năm nay − năm trước) / năm trước; khác mức chênh điểm phần trăm.
- Ex div price = Cum div price − cổ tức đã công bố chưa trả. Dividend yield và P/E dùng giá ex div; interim đã trả thì không trừ.
- Dividend payout ratio = DPS / EPS (nghịch đảo dividend cover). Earnings yield = EPS / Share price = 1 / P/E.
- Nhận xét theo stakeholder: cổ đông (TSR, EPS, P/E), người cho vay (gearing, interest cover, tức financial risk), nhân viên (tăng lương so với lạm phát).
Tổ chức phi lợi nhuận
- Không có cổ đông; mục tiêu chính là cung cấp dịch vụ trong giới hạn ngân sách; nhiều mục tiêu khó đo bằng tiền; agency problem vẫn tồn tại.
- Value for money: economy (mua đầu vào đúng chất lượng với chi phí thấp nhất), efficiency (đầu ra trên mỗi đơn vị đầu vào), effectiveness (đạt mục tiêu).
- Đo bằng chỉ tiêu cho từng chữ E, so với ngân sách, năm trước hoặc tổ chức tương tự. Value for money cũng áp dụng cho công ty vì lợi nhuận.