Các loại rủi ro lãi suất
- Doanh nghiệp đi vay thiệt khi lãi suất tăng, doanh nghiệp có khoản đầu tư thiệt khi lãi suất giảm. Đầu tư cố định, vay thả nổi: thiệt khi lãi suất tăng; đầu tư thả nổi, vay cố định: thiệt khi lãi suất giảm.
- Basis risk: tài sản và nợ cùng thả nổi nhưng neo theo hai cơ sở lãi suất khác nhau (vd lãi suất điều hành và SONIA).
- Gap exposure: tài sản và nợ định lại lãi suất ở thời điểm khác nhau, hoặc giá trị đến hạn trong cùng kỳ khác nhau. Gap = interest-sensitive assets − interest-sensitive liabilities. Phải học thuộc.
- Negative gap (nợ nhiều hơn tài sản) thiệt khi lãi suất tăng; positive gap thiệt khi lãi suất giảm. Thay đổi thu nhập lãi ròng ≈ gap × Δ lãi suất × thời gian.
Yield curve
- Term structure of interest rates: lợi suất của cùng một loại trái phiếu (thường là trái phiếu chính phủ) theo thời gian đến khi đáo hạn; vẽ ra là yield curve.
- Normal: dốc lên, dạng phổ biến (bù thanh khoản, rủi ro vỡ nợ tăng theo kỳ hạn). Inverted: ngắn hạn cao hơn dài hạn, thường báo hiệu suy thoái, hoặc do chính phủ giữ lãi suất ngắn hạn cao để chống lạm phát. Flat: gần như ngang, thường là giai đoạn chuyển tiếp.
- Inverted: thị trường chờ lãi suất giảm; lợi suất dài hạn thấp hơn nên phát hành trái phiếu dài hạn hấp dẫn hơn; vay dài hạn lãi thả nổi được lợi nếu lãi suất giảm.
- Chính phủ tăng vay dài hạn thì lợi suất dài hạn tăng; trả bớt nợ dài hạn thì lợi suất dài hạn giảm.
- Expectations theory: lãi suất dài hạn phản ánh lãi suất ngắn hạn kỳ vọng. Liquidity preference theory: nhà đầu tư đòi bù cho việc khóa tiền lâu, giải thích vì sao yield curve thường dốc lên. Market segmentation theory: mỗi kỳ hạn có nhóm nhà đầu tư và cung cầu riêng.
- Ba lý thuyết không loại trừ nhau, có thể cùng tác động lên đường cong.
Biện pháp truyền thống
- Smoothing: phối hợp nợ cố định và thả nổi. Matching: tài sản và nợ neo cùng cơ sở lãi suất (chủ yếu ở ngân hàng). Asset and liability management: kỳ hạn khoản vay bằng đời tài sản được tài trợ.
FRA
- FRA là hợp đồng OTC với ngân hàng, chốt lãi suất trên một số gốc danh nghĩa cho kỳ vay bắt đầu trong tương lai; tách khỏi khoản vay thật.
- Ký hiệu 3–9: kỳ vay bắt đầu sau 3 tháng, kết thúc sau 9 tháng tính từ hôm nay, dài 6 tháng. Lãi suất FRA là base rate được chốt.
- FRA settlement = (reference rate − FRA rate) × notional principal × số tháng ÷ 12. Dương: ngân hàng trả người vay; âm: người vay trả ngân hàng. Phải học thuộc.
- Lãi suất hiệu dụng = FRA rate + biên độ của người vay, không phụ thuộc base rate thực tế.
- Báo giá hai chiều (vd 3–7 4.70%–5.00%): người vay dùng mức cao hơn, người gửi tiền dùng mức thấp hơn, bất kể thứ tự in. Có nhiều FRA thì chọn FRA có tháng kết thúc khớp kỳ vay hoặc kỳ gửi.
- Người gửi tiền: base rate thực tế thấp hơn mức FRA thì ngân hàng trả; cao hơn thì người gửi tiền trả ngân hàng. Thu nhập ròng bằng mức FRA.
- Ưu điểm: đơn giản, may đo, chi phí ban đầu thấp, cố định lãi suất. Nhược điểm: ngày cố định, lãi suất chào có thể kém hấp dẫn, counterparty risk, không hưởng lợi khi lãi suất giảm, khó có cho kỳ hạn quá một năm.
Công cụ phái sinh (không ra câu tính toán)
- Futures: quy mô chuẩn, trên sàn, có margin. Người vay bán futures (contract to sell), người gửi tiền mua. Ưu điểm: dùng trong một khoảng thời gian, counterparty risk thấp. Nhược điểm: quy mô lớn chuẩn hóa (phòng ngừa thừa hoặc thiếu), margin, basis risk; không hưởng phần lãi suất giảm.
- Options: quyền không phải nghĩa vụ, trả premium ngay khi mua và không hoàn lại, hưởng được biến động có lợi. OTC option may đo, ký với ngân hàng, không bán lại được; traded option chuẩn hóa, ngày thanh toán theo quý, bán lại được. Quy ước FM: put = quyền trả lãi, người vay mua put; call = quyền nhận lãi, người gửi tiền mua call.
- Cap đặt trần cho người vay, floor đặt sàn cho người gửi tiền. Collar của người vay: mua cap, bán floor; rẻ hơn cap đơn thuần nhưng mất phần lợi dưới floor.
- Swap: trao đổi nghĩa vụ trả lãi (plain vanilla: thả nổi lấy cố định), không trao đổi gốc, tránh phạt trả nợ trước hạn và phí vay mới; cả hai bên đều phải có lợi; phù hợp quản lý rủi ro dài hạn.