Tóm tắt Chương 1: Economic, political and legal systems

Môn Corporate and Business Law (LW), chương 1/19

Kinh tế, chính trị và pháp luật

  • Ba kiểu nền kinh tế: planned economy (nhà nước quyết định phân bổ nguồn lực, phần lớn của cải không thuộc cá nhân), market economy (cung cầu và cơ chế giá quyết định, của cải chủ yếu thuộc cá nhân), mixed economy (một phần thị trường, một phần nhà nước; của cải chia giữa khu vực tư và khu vực công). Trên thực tế mọi nền kinh tế hiện đại đều là mixed.
  • Luật có thể ra đời theo cách democratic (công dân làm luật qua đại biểu) hoặc dictatorial (chính quyền lên nắm quyền bằng cách khác, như đảo chính). Rule of law ở đây là mức độ hành vi cá nhân bị luật điều chỉnh: dictatorial thì nhà nước dùng luật chi phối hành vi; democratic thì luật là công cụ giải quyết vấn đề khi phát sinh.
  • Kinh tế, chính trị và pháp luật tác động qua lại; vì kinh tế, chính trị mỗi nước khác nhau nên hệ thống pháp luật cũng khác nhau.

Separation of powers

  • Legislature (được bầu) ban hành, sửa, bãi bỏ luật; ở Anh là Parliament gồm House of Lords và House of Commons. Executive (được bầu) quyết định luật nào được thực thi và đề nghị legislature làm luật, không tự làm luật; quyết định truy tố một người về tội hình sự là việc của executive; ở Anh là đảng nắm đa số House of Commons, quyết định do prime minister và Cabinet. Judiciary (có thể được bầu hoặc không) phân xử tranh chấp, giải thích và áp dụng luật.
  • Mỹ: ba nhánh tách hẳn, kiểm soát và cân bằng lẫn nhau. Anh: quan hệ phức tạp, cân bằng giữa kiểm soát và "làm được việc".
  • Head of state và head of the executive: Anh là monarch và prime minister; Pháp là president và prime minister; Mỹ là một người (president).

Legal system và các loại luật

  • Legal system theo nghĩa thứ nhất gồm luật, legislature, judiciary, hệ thống công tố, cảnh sát, nhà tù (không có executive và head of state); positive law là luật nhà nước đặt ra và buộc công dân tuân theo; theo nghĩa thứ hai là bản chất của luật (common law, civil law, Sharia law).
  • National law điều chỉnh quan hệ trong một nước. International law điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền; nguồn là công ước và điều ước, tập quán quốc tế, nguyên tắc pháp luật chung được các quốc gia văn minh thừa nhận.
  • Public international law là luật giữa các quốc gia (ví dụ điều ước của EU). Private international law là một phần luật quốc gia, xử lý vụ việc có yếu tố nước ngoài. Conflict of laws xảy ra khi người ở các hệ thống pháp luật khác nhau làm ăn với nhau và quy tắc mâu thuẫn.

Criminal law và civil law

  • Criminal law: crime là hành vi bị luật cấm; nhà nước truy tố vì cộng đồng bị thiệt; burden of proof thuộc prosecution; standard of proof là beyond reasonable doubt; hình phạt là phạt tiền, phạt tù, đôi khi compensation order. Tên vụ ở Anh: R v Smith; ở Mỹ: State v Smith. Một số hệ thống Sharia có qisas (trả đũa tương xứng) hoặc diyat (tiền bồi thường).
  • Civil law (luật dân sự) là private law về quyền và nghĩa vụ giữa các bên; claimant kiện defendant (Smith v Megacorp plc); chuẩn chứng minh là balance of probabilities (nhiều khả năng đúng hơn là sai).
  • Thứ phân biệt hai loại vụ là hậu quả pháp lý, không phải sự việc; một sự việc có thể sinh ra cả hai. Hai loại khác nhau ở tòa xét xử, thủ tục và thuật ngữ; quy tắc chứng cứ trong vụ hình sự chặt hơn.

Common law system

  • Hình thành ở Anh từ năm 1066 tới khoảng năm 1400, lan theo Đế quốc Anh và Commonwealth, là nền của luật Mỹ.
  • Ba nguyên tắc: luật không hết hiệu lực vì thời gian; luật mới được coi là bổ sung, không sửa luật hiện có trừ khi nói rõ; judicial precedent.
  • Nguồn luật ở Anh: common law, equity, statute, custom (ít ý nghĩa). Mỹ có thêm Hiến pháp, nguồn cao nhất; công dân có thể kiện một đạo luật vi hiến. Anh không có hiến pháp thành văn.
  • Equity do Lord Chancellor và Court of Chancery phát triển, hai ba trăm năm sau common law, để bổ sung (không thay thế) common law; equity thắng khi mâu thuẫn. Ba thay đổi: quyền mới, thủ tục tốt hơn, remedies tốt hơn. Equitable remedies: specific performance, injunction, rectification, rescission. Damages là remedy của common law.
  • Case law = common law + equity. Statute do Parliament làm hoặc do cơ quan được ủy quyền làm (delegated legislation). Parliamentary sovereignty: Parliament làm, bãi bỏ luật, gạt bỏ hoặc sửa case law. Statute Anh soạn rất chi tiết; codification hiếm, luật hợp đồng vẫn chủ yếu là case law.

Judicial precedent và giải thích statute

  • Tòa cấp dưới không tạo precedent ràng buộc và bị ràng buộc bởi tòa cao hơn. Ba yếu tố: reports, rules, classification (binding hay persuasive).
  • Bốn điều kiện áp precedent: phán quyết về luật (không phải sự kiện); thuộc ratio decidendi; material facts giống nhau; tòa trước cao hơn (đôi khi ngang cấp). Ratio decidendi là lý do của phán quyết, có tính ràng buộc; obiter dicta là nhận xét thêm, chỉ persuasive.
  • Tránh precedent: distinguishing (material facts khác), overruling (chỉ tòa cao hơn), per incuriam (phán quyết trước do sơ suất); precedent cũng mất giá trị khi bị statute gạt bỏ.
  • Presumptions: không gạt luật hiện có, không đổi common law; tước tài sản thì bồi thường; tước tự do phải nói rõ; không hồi tố; không ràng buộc Crown; chỉ hiệu lực ở UK và không trái luật quốc tế; trách nhiệm hình sự cần ý định phạm tội (trừ strict liability); không bãi bỏ statute khác; chỗ trống nằm ngoài phạm vi.
  • Rules: literal (nghĩa thông thường), purposive (mục đích của đạo luật, Gardiner v Sevenoaks RDC 1950: "premises" gồm cả hang đá cất phim), contextual (đọc cả đạo luật), eiusdem generis (từ chung cùng loại với danh sách cụ thể), expressio unius (nêu một là loại trừ thứ khác: sheep không gồm dê), noscitur a sociis (từ lấy nghĩa từ từ xung quanh), in pari materia (loạt luật cùng chủ đề).
  • Judicial review ở Mỹ do tòa (US Supreme Court) xét luật có hợp hiến không. Originalism: theo ý định ban đầu của người soạn; điểm yếu là không rõ ý định của ai và không tính tới thay đổi xã hội. Constructivism: nhìn xa hơn ý định ban đầu; rủi ro là không có gì kiểm soát tòa ngoài phán đoán của chính tòa.

Civil law system

  • Ra đời ở lục địa châu Âu sau các cuộc cách mạng cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19; các nước pháp điển hóa luật, bỏ mớ luật lệ chung và tập quán chắp vá từ thời La Mã. Hai nguyên tắc: comprehensibility và certainty.
  • Code Napoléon (Bộ luật Dân sự Pháp) năm 1804; Bộ luật Dân sự Đức năm 1896. Bộ luật phổ biến nhưng không bắt buộc.
  • Nguồn luật ở Pháp: hiến pháp, luật EU, statutes (nguồn chính, phần lớn đã pháp điển hóa), administrative regulations, tập quán (hạn chế). Statute viết thành nguyên tắc chung, ngôn ngữ đơn giản.
  • Thẩm phán chỉ áp dụng luật, không có judge-made law; phán quyết trước chỉ persuasive. Court of Cassation (tòa cao nhất xét lại phán quyết) hủy phán quyết khi luật bị hiểu sai; ban đầu là cơ quan gồm nhà lập pháp, hủy rồi trả vụ về xử lại, dần thành một tòa xét lại trong hệ thống tòa án.
  • Giải thích luật ở Pháp: luật rõ thì theo; luật mơ hồ thì theo tinh thần; luật có chỗ trống thì dựa vào tập quán và lẽ công bằng. Thêm teleological method (mục đích xã hội) và historical method (ý định nhà lập pháp nếu soạn hôm nay). Judicial review ở Đức do tòa hiến pháp riêng với thẩm phán riêng. Nhiều luật mẫu quốc tế soạn theo nguyên tắc civil law.

Sharia law system

  • Gắn trực tiếp với đạo Hồi; Sharia là "con đường dẫn tới nguồn nước", do Allah định ra. Theo truyền thống, thẩm phán là giáo sĩ (Imam), như ở Iran; nước khác có cả thẩm phán thế tục. Thẩm phán không làm luật, chỉ giải thích và áp dụng. Iran và Pakistan có hiến pháp thành văn khẳng định vai trò của Sharia.
  • Nguồn chính: Quran (lời mặc khải cho nhà tiên tri Muhammad, không sửa được, chỉ giải thích) và Sunnah (từ Ahadith: lời nói, việc làm và sự chấp thuận của nhà tiên tri). Nguồn phụ: năm Madhab (Shia, Hanafi, Maliki, Hanbali, Shafii); bốn trường phái sau là Sunni; Pakistan theo Hanafi.
  • Sunnah dùng để xác nhận, giải thích, làm rõ Quran và đặt quy tắc khi Quran im lặng. Hadith xếp theo độ tin cậy: muwatir (gần như chắc chắn), mashtur (kém chắc hơn), ahad (ít chắc chắn).
  • Taqlid: theo đúng học thuyết đã định, không giải thích thêm. Ijtihad: nỗ lực trí tuệ của luật gia để tìm câu trả lời pháp lý, qua fiqh; không dùng cho một số vấn đề, người thực hiện phải là muhtahid, phải dùng phương pháp được thừa nhận.
  • Phương pháp ijtihad: ijma' (đồng thuận), qiyas (suy luận tương tự), istihsan (công bằng trong khuôn khổ Sharia) là ba phương pháp chính; maslahah mursalah, 'urf (tập quán không trái Sharia), istishab (được phép cho tới khi chứng minh bị cấm).
  • Riba: khoản lợi bất chính, thường hiểu là tiền lãi, bị Quran cấm; ảnh hưởng lớn tới thương mại và ngân hàng.

Bản đầy đủ gồm

Bài giảng chi tiết, flashcard lặp lại ngắt quãng, ngân hàng câu hỏi luyện thi, lộ trình theo ngày thi và trợ lý AI theo từng chương (có giới hạn). Dùng trọn 1 năm.

690.000đ590.000đdùng 1 năm

Hoàn 100% trong 7 ngày nếu bạn chưa dùng quá 30% khoá học.

Giá ưu đãi early bird 590.000đ

690.000đ590.000đdùng 1 năm
Mua ngay