Tóm tắt Chương 2: International trade, legal regulation and conflict of laws

Môn Corporate and Business Law (LW), chương 2/19

International law và rào cản thương mại

  • International law điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền. Public international law: quy tắc cho quốc gia và tổ chức quốc tế (công nhận nhà nước, chiến tranh, tội ác chiến tranh, nhân quyền). Private international law: phần luật của từng quốc gia xử lý vụ việc có yếu tố nước ngoài. Môn LW chỉ quan tâm private international law (cá nhân, doanh nghiệp trong thương mại quốc tế).
  • Protectionism: tariff hay customs duties (thuế trên hàng nhập, chính phủ thu chênh lệch); import quota (giới hạn số lượng, giá cao hơn cho cả nhà cung cấp trong và ngoài nước, chính phủ không thu được gì); embargo (cấm hoàn toàn từ một nước, quota bằng 0); trợ cấp xuất khẩu ẩn và hạn chế nhập khẩu ngầm; khác biệt về pháp luật.
  • Chỉ tariff và customs duties là thuế.

Conflict of laws

  • Contract là thỏa thuận có giá trị ràng buộc pháp lý; mỗi nước định nghĩa và xử lý khác nhau.
  • Conflict of laws: các bên ở những nước khác nhau có tranh chấp pháp lý, phải xác định luật quốc gia nào quyết định giá trị pháp lý của sự việc. Không phải bất đồng giữa các chính phủ.
  • Ba câu hỏi: forum hay jurisdiction (ai xử), applicable law (luật nào), recognition and enforcement (thi hành ở nước kia được không). Chọn tòa và chọn luật là hai việc riêng.

Treaty, convention, model law

  • Treaty: thỏa thuận chính thức giữa quốc gia hoặc tổ chức quốc tế, ràng buộc các bên; primary source của international law.
  • Convention: ràng buộc theo international law với nước đã ratify hoặc accede. Rome Convention 1980 (của Cộng đồng châu Âu): hợp đồng bằng văn bản ghi rõ chọn luật thì luật đó điều chỉnh (choice of laws); vào luật Anh năm 1991. New York Convention 1958: thỏa thuận trọng tài và công nhận, thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài.
  • Model law: mẫu để các nước đưa vào luật quốc gia, được sửa; tự nó không ràng buộc. Cả ba là công cụ harmonisation.
  • Phân loại theo đề: treaty và convention là public international law; UN Model Laws là private international law (chỉ có tác dụng khi đã thành luật quốc gia). Nguyên tắc quyết định luật nào áp dụng cho hợp đồng quốc tế là choice of laws, không phải conflict of laws.

UN và UNCITRAL

  • UN ra đời năm 1945 (UN Charter). Mục đích: hòa bình và an ninh, quan hệ hữu nghị, hợp tác giải quyết vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa, nhân đạo, tôn trọng nhân quyền. Hơn 500 công ước, điều ước, chuẩn mực của UN.
  • Hai cơ quan soạn international law của UN: International Law Commission và UNCITRAL.
  • UNCITRAL: core legal body của UN về luật thương mại quốc tế, lập năm 1966. Thành viên là quốc gia do Đại hội đồng UN bầu, đại diện các khu vực và hệ thống; họp thường niên luân phiên New York và Vienna; nhiệm kỳ 6 năm, nửa số thành viên hết nhiệm kỳ mỗi 3 năm; làm việc qua working group; observer thảo luận như thành viên.
  • Thành quả: CISG, UN Convention on the Carriage of Goods by Sea (Hamburg Rules), UN Convention on International Bills of Exchange and International Promissory Notes, Model Law on International Commercial Arbitration, on Electronic Commerce, on Cross-Border Insolvency.

ICC, WTO, OECD

  • ICC lập năm 1919, thành viên là doanh nghiệp và hiệp hội từ hơn 100 nước; kiến nghị với chính phủ, soạn codes of practice để giảm can thiệp của nhà nước, tư vấn cho UN, chống tội phạm thương mại; lập International Court of Arbitration năm 1923. Incoterms và UCP 600 là của ICC.
  • ICC và WTO không tham gia làm ra international law (không soạn convention hay model law); tổ chức làm luật là UNCITRAL và UNIDROIT.
  • WTO lập năm 1995, kế thừa GATT; chỉ làm thương mại quốc tế; quản lý hiệp định, là diễn đàn, giải quyết tranh chấp giữa các nước thành viên (không xử tranh chấp giữa cá nhân), rà soát chính sách, hỗ trợ nước đang phát triển. Hiệp định dựa trên liberalisation of free trade; bộ hiện hành từ Uruguay Round 1986–1994, không phân biệt đối xử. Quyết định theo đồng thuận. Ministerial Conference cao nhất, họp ít nhất hai năm một lần; General Council họp ở Geneva, kiêm Trade Policy Review Body và Dispute Settlement Body; Secretariat ở Geneva, khoảng 600 nhân viên, Director-General.
  • DSB: tham vấn; panel ba (có thể năm) chuyên gia do DSB chọn sau khi tham khảo hai bên (không thống nhất thì Director-General chỉ định); DSB chỉ bác báo cáo bằng đồng thuận; kháng cáo về điểm luật tới ba trong bảy thành viên Appellate Body; DSB thông qua hoặc bác báo cáo phúc thẩm trong 30 ngày, chỉ bác bằng đồng thuận; DSB giám sát thi hành, có thể cho phép trừng phạt.
  • OECD lập năm 1961 từ tổ chức quản lý viện trợ Mỹ và Canada cho châu Âu; là "forum to discuss, develop and refine economic and social policies"; có văn bản ràng buộc (chống hối lộ) và không ràng buộc (Guidelines for Multinational Enterprises); mời cả nước ngoài khối tham gia thỏa thuận.

UNIDROIT

  • Tổ chức liên chính phủ độc lập (không thuộc UN), ở Rome, hoạt động từ 1926, 63 quốc gia theo UNIDROIT Statute; mục tiêu hiện đại hóa, hài hòa tư pháp quốc tế, nhất là luật thương mại; chủ yếu soạn luật nội dung.
  • General Assembly (mỗi nước một đại diện) là cơ quan quyết định cao nhất: duyệt ngân sách, chương trình, bầu Governing Council. Governing Council (President và 25 thành viên) giám sát chính sách. Secretariat (Secretary-General) điều hành hằng ngày.
  • Convention của UNIDROIT, khi đã được thực hiện, tự động áp dụng ưu tiên hơn luật quốc gia. Convention cần khi quy tắc ảnh hưởng bên thứ ba hoặc lợi ích công cộng (luật tài sản); vì các nước chậm phê chuẩn, nay chuộng model laws, general principles (thẩm phán, trọng tài viên, các bên tự chọn dùng) và legal guides. Hơn 70 nghiên cứu, dự thảo; làm nền cho CISG.

Bản đầy đủ gồm

Bài giảng chi tiết, flashcard lặp lại ngắt quãng, ngân hàng câu hỏi luyện thi, lộ trình theo ngày thi và trợ lý AI theo từng chương (có giới hạn). Dùng trọn 1 năm.

690.000đ590.000đdùng 1 năm

Hoàn 100% trong 7 ngày nếu bạn chưa dùng quá 30% khoá học.

Giá ưu đãi early bird 590.000đ

690.000đ590.000đdùng 1 năm
Mua ngay