E-business và chiến lược e-business
- E-business là dùng công nghệ internet để thay đổi các quy trình kinh doanh chính (định nghĩa của IBM), còn gọi là digital business.
- Đánh giá đề xuất e-business bằng SAF: suitability (giải quyết vấn đề, khớp chiến lược), acceptability (đại lý, nhân viên, khách, chủ sở hữu phản ứng ra sao), feasibility (kỹ năng, vốn, hạ tầng, cách thu tiền có sống được).
- Hai điểm hay sót: xung đột kênh với đại lý khi bán thẳng; mô hình thu tiền (bán hàng, thuê bao, quảng cáo, hoa hồng, freemium).
- Tám vùng lựa chọn (Chaffey): channel priorities (bricks and clicks); market and product development; positioning and differentiation; business, service and revenue models; marketplace restructuring; supply chain management; internal knowledge management; organisational resourcing and capabilities.
- Marketplace restructuring: disintermediation (cắt trung gian), reintermediation (trung gian mới như trang so sánh giá), counter mediation (doanh nghiệp tự lập trung gian).
- Bốn giai đoạn: web presence → e-commerce → integrated e-commerce → digital business. Lên bậc 3 đòi sửa quy trình và cơ cấu, không chỉ công nghệ.
Công nghệ dọc value chain
- Đi từng hoạt động của value chain để tìm chỗ công nghệ tạo giá trị (MRP, RFID, e-marketing, CRM, FAQ, EDI, e-procurement, ERP trên cloud).
- Bốn câu hỏi: linkages, information flow, external links, cost.
E-marketing và 6 Is
- Truyền thông truyền thống là push; internet cho phép pull, khách chủ động tìm đến.
- Mô hình 6 Is (McDonald và Wilson): interactivity, intelligence, individualisation, integration, industry structure, independence of location.
- Interactivity tạo dữ liệu → intelligence thành hiểu biết → individualisation dùng để cá nhân hóa.
- Chỉ viết những chữ I đề hỏi; nói rõ chữ I nào ít áp dụng và vì sao.
- E-marketing có trách nhiệm: code of conduct, xin sự đồng ý (opt-in), tránh xâm phạm, không gây áp lực, minh bạch, kiểm soát bên thứ ba, tuân thủ luật bảo vệ dữ liệu.
Online branding
- Brand giúp nhận ra và phân biệt sản phẩm (Pride và Ferrell); trên mạng càng quan trọng vì lo ngại riêng tư, bảo mật.
- Online branding so với truyền thống: rẻ hơn, nhắm đúng hơn, hai chiều, đo được (Google Trends, social listening, buzz score), sửa nhanh; nhưng lời chê lan nhanh. Hai cách sẽ cùng tồn tại.
- Visual identity (look and feel), tên miền dễ nhớ.
- Bốn lựa chọn: migrate traditional brand online; extend traditional brand; partner with existing digital brands (co-branding); create a new digital brand.
E-procurement, thu hút và giữ chân khách hàng
- E-procurement: mua qua internet và EDI. Năm mô hình: public web, exchange, supplier-centric, buyer-centric, B2B marketplace.
- Tách mua hàng phục vụ sản xuất với mua hàng không phục vụ sản xuất; phân quyền đặt hàng trong hạn mức; reverse auction.
- Lợi ích: giảm chi phí, giảm tồn kho, kiểm soát, nhiều lựa chọn nhà cung cấp, chu kỳ nhanh hơn, lợi ích vô hình, lợi ích cho nhà cung cấp. Rủi ro: kiểm soát, rủi ro tổ chức, an toàn dữ liệu, lo mất quyền kiểm soát chi tiêu, chuỗi cung ứng không theo kịp.
- Thu hút khách: SEO, newsgroups và forums, newsletters, link building và affiliate, viral marketing, banner advertising, social media.
- Giữ khách (sticky customers): khuyến mãi, extranet, online community (practice, circumstance, interest, purpose, geography), opt-in email, data mining (descriptive, predictive), cookies.
- CRM: acquisition, retention, loyalty; operational, analytical, collaborative CRM; lợi ích và rủi ro khi đầu tư.
Đổi mới và công nghệ đột phá
- Innovation: biến tri thức mới thành sản phẩm, quy trình, dịch vụ được dùng thật. First mover: quy mô, chi phí chuyển đổi, learning curve, nguồn lực khan hiếm, danh tiếng; người đi sau bắt chước rẻ và học từ sai lầm.
- Thế lưỡng nan: technology push hay market pull (lead users, frugal innovation); product hay process; closed hay open innovation (crowdsourcing).
- Business model: value creation, value configuration, value capture (ví dụ Nespresso). Hệ sinh thái: mutuality, orchestration; digital business platforms.
- Disruptive innovation (Christensen): bắt đầu ở phân khúc thấp rồi đi lên thay thế người dẫn đầu; người dẫn đầu thua vì gắn với business model, nghe khách hiện tại, ngại cannibalise. Tự vệ: real options, new venture units.
- FinTech: cho vay và chuyển tiền ngang hàng, robo-advice, bảo hiểm trên app, ngân hàng số; rủi ro tuân thủ và rửa tiền.
- Blockchain: sổ cái phân tán, khó sửa, minh bạch; địa chỉ ví không lộ danh tính. Cryptocurrency: không do ngân hàng trung ương phát hành, biến động mạnh, rủi ro rửa tiền và pháp lý.
- Social innovation: social enterprise, social intrapreneurship, social extrapreneurship.