Tóm tắt Reading 54: Stress Testing

Môn FRM1 — FRM Part I · Reading 54/62

Vai trò và quan hệ với VaR, ES

  • Stress testing trả lời: có đủ tài sản thanh khoản và vốn để vượt qua kịch bản bất lợi không. Tập trung vào sự kiện xác suất thấp, tác động cao.
  • VaR và ES nhìn về quá khứ, nhiều kịch bản, kỳ hạn ngắn, có phân phối xác suất, backtest được. Stress testing hướng tới tương lai, ít kịch bản, kỳ hạn dài, chỉ sự kiện bất lợi, không có xác suất, không backtest được.
  • Enterprise-wide stress testing áp một kịch bản lên mọi mảng rủi ro để thấy tác động lên vốn và thanh khoản toàn tổ chức.

Stressed VaR và stressed ES

  • Cùng phương pháp và danh mục hiện tại, nhưng dữ liệu lấy từ một giai đoạn căng thẳng cụ thể: "nếu giai đoạn đó lặp lại, ta có sống sót không?"
  • Ưu điểm chính: bảo thủ (tính hướng tới tương lai, câu hỏi what-if và kỳ hạn dài là đặc điểm của stress testing nói chung). Nhược điểm: không phản ứng với thị trường hiện tại (chỉ đổi khi danh mục đổi), không cho phân phối xác suất, không backtest được.
  • Tham số: VaR99% = 2.326 × σ × V; ES97.5% = 2.338 × σ × V. Basel 2.5: vốn = max(VaRt−1, mc × VaRavg) + max(sVaRt−1, ms × sVaRavg), m ≥ 3.

Kịch bản, mô hình, reverse stress test

  • Chọn kỳ hạn là bước đầu tiên (ba tháng tới hai năm). Biến chủ chốt: giá cổ phiếu, lãi suất, GDP, thất nghiệp, độ biến động, giá hàng hóa, tỷ lệ vỡ nợ, tỷ giá. Cú sốc phải cực đoan.
  • Stress test định kỳ (có thể hằng tháng) và ad hoc stress test cho sự kiện cụ thể. Core variables và peripheral variables; phải có knock-on effects.
  • Reverse stress testing đi từ kết cục thất bại tới tổ hợp kịch bản gây ra nó, nhằm kiểm tra sự kiện đe dọa khả năng tồn tại.
  • CCAR (trên USD 50 tỷ, bắt buộc capital plan) và DFAST (USD 10–50 tỷ, không bắt buộc capital plan); kịch bản baseline, adverse, severely adverse, internal. Trượt thì bị hạn chế cổ tức, phải tăng vốn.

Quản trị và nguyên tắc Basel

  • Board: giám sát, chịu trách nhiệm cuối cùng, đặt risk appetite, đủ hiểu biết để phản biện, không dựa vào một test, có thể điều chỉnh vốn và phơi nhiễm.
  • Senior management: triển khai, policies, nhiều test, benchmark, phản biện, báo cáo board, cập nhật mô hình. Internal audit: độc lập và khách quan, đánh giá cả quy trình và nhân sự, báo thiếu sót cho senior management.
  • Documentation mô tả phương pháp lẫn giả định, hạn chế; hữu ích cho cả người xây dựng và quản lý; nên khuyến khích lập hồ sơ. Validation độc lập, rà soát cả phần định tính và phán đoán, dùng nhiều mô hình.
  • Basel 2018: chín nguyên tắc — mục tiêu rõ, quản trị hiệu quả, dùng cho quyết định, rủi ro trọng yếu và cú sốc đủ nặng, đủ nguồn lực, dữ liệu và IT tốt, mô hình phù hợp mục đích, phản biện và rà soát, truyền đạt trong và giữa các khu vực tài phán.

Bản đầy đủ gồm:

Bài giảng chi tiết, flashcard lặp lại ngắt quãng, ngân hàng câu hỏi luyện thi, lộ trình theo ngày thi. Dùng trọn 1 năm.