Tóm tắt Reading 55: Pricing Conventions, Discounting, and Arbitrage

Môn FRM1 — FRM Part I · Reading 55/62

Định giá và discount factor

  • Ba bước: ước lượng dòng tiền → chọn lãi suất chiết khấu theo rủi ro (Treasury: phi rủi ro; còn lại: cộng risk premium) → cộng hiện giá.
  • P = Σ C ÷ (1 + y)t + M ÷ (1 + y)N; coupon nửa năm: chia đôi coupon và lợi suất, nhân đôi số kỳ. Price-yield curve dốc xuống và lồi.
  • d(t) = giá hôm nay của $1 nhận sau t năm; PV = CF × d(t), FV = giá trị hôm nay ÷ d(t). Discount function giảm dần theo kỳ hạn.
  • T-bill: cash price = 100 − Q × n ÷ 360 (Q là discount rate yết, actual/360); discount factor = trung điểm cash price bid và ask ÷ 100.
  • Bootstrapping: đi từ trái phiếu ngắn tới dài, mỗi bước giải một d mới: Giá = c × d(0.5) + … + (100 + c) × d(tk).

Law of one price, arbitrage, STRIPS, sao chép

  • Law of one price: dòng tiền tương lai giống nhau → cùng giá. Vi phạm → bán khống thứ đắt (rich), mua thứ rẻ (cheap), thu lợi nhuận hôm nay, không nghĩa vụ tương lai.
  • Bán khống phải trả coupon/cổ tức cho người cho mượn; rủi ro giá tăng hoặc không còn mượn được.
  • Trái phiếu coupon rẻ hơn tổng giá trị theo discount factor của zero → mua trái phiếu, bán khống zero (tách coupon).
  • STRIPS: P-STRIPS (TPs, Ps) từ vốn gốc, C-STRIPS (TINTs, INTs) từ coupon; tạo theo yêu cầu, ghép lại được (reconstitution). Giá C-STRIPS và P-STRIPS lệch nhau tạo cơ hội arbitrage, nhưng chi phí giao dịch có thể xóa lợi nhuận.
  • Danh mục sao chép: chọn mệnh giá từng trái phiếu để dòng tiền mỗi kỳ trùng khớp; giải từ kỳ cuối về đầu.

Giá sạch, giá bẩn và day count

  • Accrued interest = coupon kỳ × ngày đã qua ÷ ngày trong kỳ; người mua trả cho người bán.
  • Dirty (full, invoice) = clean (flat, quoted) + accrued interest. Công thức P = Σ C ÷ (1 + y)k−1+w + M ÷ (1 + y)n−1+w cho dirty price, với w = ngày tới coupon kế tiếp ÷ ngày trong kỳ.
  • Treasury Mỹ: actual/actual; doanh nghiệp, municipal Mỹ: 30/360 (kỳ nửa năm 180 ngày); thị trường tiền tệ Mỹ: actual/360; thị trường tiền tệ Canada, Úc, New Zealand: actual/365.

Bản đầy đủ gồm:

Bài giảng chi tiết, flashcard lặp lại ngắt quãng, ngân hàng câu hỏi luyện thi, lộ trình theo ngày thi. Dùng trọn 1 năm.