Khảo sát và hai nhóm mô hình
- IMF market outreach về AI: 27 tổ chức trả lời chính thức, cả buy-side và sell-side, cùng tổ chức xếp hạng, nhà cung cấp AI, trường đại học, hạ tầng thị trường.
- AI/ML models: NLP, neural networks, decision trees, clustering. Sophisticated AI models: LLM, deep learning, reinforcement learning (gồm GenAI).
- Lợi ích: ổn định tài chính, hiệu quả, năng suất, độ chính xác dự báo, khung đầu tư, định lượng market crash risk.
- Bốn nhóm rủi ro lớn: (1) operational risk tăng; (2) biến động và tốc độ giao dịch cao hơn khi căng thẳng; (3) rủi ro cyber và thao túng; (4) khó giám sát, thiếu minh bạch (opacity).
- Con người phải ở "in the loop". GenAI có thể giúp EMDE, nhưng chi phí cố định cao là rào cản.
Use case và lợi ích hiện tại
- Bốn mảng: client profiling, asset allocation, trading, risk management (dynamic risk sensing).
- Robo-advisor đã lâu đời và AUM tăng mạnh; ETF do AI quản lý vẫn chiếm phần nhỏ.
- AI tạo giá trị nhiều nhất ở thị trường công khai, thanh khoản: cổ phiếu, phái sinh niêm yết; kế đến trái phiếu chính phủ, ngoại hối. Tương quan mạnh giữa thanh khoản và mức áp dụng AI. Tương lai: private credit, thị trường mới nổi.
- Sophisticated AI hiện chủ yếu tạo tín hiệu đầu vào; con người quyết định cuối, chưa có AI agent tự giao dịch hoàn toàn.
- Bốn lợi ích theo khảo sát: năng suất và hiệu quả; xử lý dữ liệu phi cấu trúc; bid-ask spread hẹp hơn; tiết kiệm chi phí thiết kế và vận hành thuật toán. SupTech cho cơ quan giám sát, RegTech cho ngân hàng.
Xu hướng
- Chi phí đơn vị giảm nhưng tổng chi phí tăng; chi phí cố định cao → tập trung vào vài nhà phát triển; ai có dữ liệu giao dịch, khách hàng thì giữ lợi thế; Bắc Mỹ dẫn đầu mô hình nền.
- Bằng sáng chế AI/ML tăng ở algorithmic trading, HFT (thông lượng cao, độ trễ thấp) và quản lý tài sản (tái cân bằng, thanh khoản, dự báo, định giá).
- Nhân lực AI tăng nhưng cạnh tranh gay gắt. EMDE: hạ rào cản, tăng thanh khoản, dòng vốn; synthetic data có thể khuếch đại bias và thể hiện sai tỷ trọng các giá trị.
Market dynamics
- NBFI (hơn nửa tài sản tài chính toàn cầu) hưởng lợi; ngân hàng lớn vướng hạ tầng cũ và quy định.
- Algorithmic trading ở Mỹ: cổ phiếu khoảng 70%, futures trên 50%, options trên 40%, fixed income dưới 10%. Hoạt động tập trung vào ít người chơi lớn; tổ chức nhỏ thuê ngoài AI.
- Lúc bình thường: hiệu quả, thanh khoản tăng, ít dao động không do thông tin. Lúc căng thẳng: biến động, HFT rút lui, cơ chế tự ngắt tạo vòng phản hồi.
- Flighty liquidity under stress: HFT giảm lệnh hủy, nhà đầu tư tổ chức tăng hidden order.
- Động lực mới: phản ứng với tin (biên bản FOMC) nhanh và chính xác hơn; khối lượng cao và thuận chu kỳ (ETF AI turnover cao); thao túng hoặc cấu kết ngoài ý muốn giữa thuật toán.
Financial stability
- Mối lo chính: concentration risk, market fragility, hallucination và thiếu explainability, thao túng, chi phí cố định cao. Cyber attack là điểm yếu nổi bật. Mối lo nhỏ hơn: truy cập dữ liệu trái phép, gian lận khách hàng, cú sốc lan sang EMDE.
- Khảo sát muốn cơ quan quản lý hướng dẫn rõ, công bố minh bạch, stress test kịch bản cực đoan, khung trách nhiệm; thích thông lệ tốt và hướng dẫn linh hoạt hơn quy định cứng.
- Bốn thách thức: biến động và tốc độ khi căng thẳng; giám sát khó, opacity khi hoạt động dịch sang NBFI; cyber và thao túng; operational risk do phụ thuộc vài nhà cung cấp AI.
Quản lý và giám sát
- Tổ chức chịu trách nhiệm đầy đủ về AI, tự xây hay mua ngoài.
- Sáu trọng tâm: governance, transparency và explainability, outsourcing, data quality và bias, reporting, human oversight.
- FSB, BCBS, BIS, NIST (khung AI 2024), IOSCO (biến động do algorithmic trading, AI trong trung gian và quản lý tài sản).
- Khuyến nghị: đánh giá khung hiện hành (robustness, explainability, cybersecurity, data bias và privacy), xây khung rủi ro mới, nguyên tắc qua hợp tác công tư.
- AI cho giám sát: kiểm tra chất lượng dữ liệu, tích hợp nguồn, phát hiện bất thường, giám sát thời gian thực, nhận diện thông tin sai; GenAI: legacy code, nội dung, truy xuất, code.
- Bốn ưu tiên: (1) tốc độ và biến động: circuit breaker, kiểm thử thuật toán, initial margin lúc bình thường, margin call, variation margin, mô hình margin của CCP; (2) phụ thuộc bên thứ ba: lập bản đồ liên kết, an ninh mạng mọi giai đoạn vòng đời AI; (3) opacity: lập bản đồ phụ thuộc, NBFI tự khai, bộ đệm thanh khoản; (4) OTC: dữ liệu giao dịch, ưu đãi bù trừ tập trung, margin cho phái sinh không bù trừ tập trung, backstop.