Quy trình và các bên
- Chứng khoán hóa biến tài sản kém thanh khoản tạo dòng tiền thành ABS/MBS. Bán không truy đòi (true sale) cho một pháp nhân tách biệt thì tài sản rời bảng cân đối originator, người mua chịu toàn bộ credit risk.
- SPV (SPE) cách ly pool khỏi rủi ro phá sản của originator; nhà đầu tư chỉ cần đánh giá pool và SPV. Dạng công ty phổ biến ở châu Âu, dạng trust phổ biến ở Mỹ.
- Structuring agent thiết kế và dự báo dòng tiền; trustee bảo vệ nhà đầu tư; financial guarantor wrap thương vụ; custodian thu và phân phối tiền; rating agency xếp hạng, hạng thấp thì cấu trúc lại.
Cấu trúc
- Overcollateralization: mệnh giá notes < mệnh giá tài sản, dùng cho lớp notes thấp nhất. First-loss piece = equity piece: lớp thấp nhất, thường không xếp hạng, originator hay giữ.
- Cash waterfall: phí, lãi Class A, coverage test; đạt thì trả lãi lớp dưới, không đạt thì trả gốc từ Class A xuống.
- Amortizing (pass-through): mortgage, vay tiêu dùng, định giá theo WAL. Revolving: thẻ, vay ô tô, gốc tái đầu tư vào khoản phải thu mới, trả bằng controlled amortization hoặc soft bullet. Master trust: phát hành nhiều series từ một pool, master trust (SPV 1) + grantor trust (SPV 2), chia sẻ excess spread giữa các series.
Lợi ích và credit enhancement
- Tổ chức tài chính: funding rẻ hơn, đa dạng nguồn vốn, khớp kỳ hạn; giảm vốn theo Basel I (giảm chứ không hết nếu giữ first-loss piece), ROE tăng; đẩy nợ xấu ra ngoài. Nhà đầu tư: tài sản thanh khoản mới, lợi suất trên rủi ro tốt hơn trái phiếu cùng hạng, đa dạng hóa.
- Hấp thụ lỗ: overcollateralization, pool insurance. Kiểm soát dòng tiền: subordinating note classes, margin step-up (coupon tăng sau ngày call), excess spread (tài sản lãi cao hơn chi phí notes; dư thì trả về originator).
Công cụ đánh giá
- Vay ô tô: loss curve (subprime dốc hơn, lỗ sớm), APS = prepayment ÷ số dư pool.
- Thẻ: delinquency ratio = quá hạn trên 90 ngày ÷ số dư; default ratio = dư nợ xóa sổ ÷ số dư; MPR = gốc và lãi thu trong tháng ÷ số dư. Đều là trigger cho early amortization; rating agency yêu cầu MPR tối thiểu.
- DSCR = NOI ÷ nghĩa vụ trả nợ (mortgage thương mại); dưới 1 là thiếu tiền.
- WAC = Σ coupon × số dư ÷ tổng số dư; WAM = Σ tỷ trọng × kỳ hạn còn lại; WAL = Σ (a ÷ 365) × PF(t).
- CPR = 1 − (1 − SMM)12. 100% PSA: CPR tăng 0.2%/tháng trong 30 tháng rồi đi ngang 6%; PSA = CPR ÷ (0.2% × tháng) × 100 (tháng ≤ 30), CPR ÷ 6% × 100 sau đó. SMM, CPR, PSA dùng cho mortgage, home equity, khoản vay sinh viên.