ERM và ba trụ
- ERM là bộ công cụ, phương pháp quản lý mọi loại rủi ro cản trở mục tiêu. Chu trình bốn bước: nhận diện, đánh giá, giảm thiểu, báo cáo/giám sát; chạy liên tục.
- Ba trụ: governance (vai trò, ủy ban), culture (giá trị, hành vi), appetite (ưu tiên, mức chịu đựng). Ngành tài chính thêm trụ thứ tư: vốn và stress testing.
- Tuyến một: đơn vị kinh doanh, risk owner. Tuyến hai: risk management (operational, market, credit), có thể gồm compliance, pháp chế, giám sát IT. Tuyến ba: kiểm toán nội bộ, bên thứ ba độc lập, báo cáo hội đồng quản trị. Kiểm toán bên ngoài thường là tuyến bốn; Risk Committee giám sát mọi rủi ro.
- Nghiên cứu năm 2013 về BHC Mỹ: RMI trước khủng hoảng cao thì hoạt động, giá cổ phiếu, chất lượng khoản vay và tail risk tốt hơn trong 2007–2009.
- Tuyên bố khẩu vị có thể định tính (dịch vụ khách hàng, đạo đức) hoặc định lượng (vốn cao hơn yêu cầu quy định ít nhất 50%).
Vốn
- Mục tiêu quản lý: khả năng thanh toán và lành mạnh (quan trọng nhất, xử lý bằng vốn), bảo vệ khách hàng, cạnh tranh và hiệu quả.
- Basel I (1988): 8% RWA (Cooke ratio); 1996 thêm market risk; Basel II thêm operational risk, vẫn 8%; Basel III thêm tỷ lệ thanh khoản và 2.5% RWA bổ sung. Basel là khuyến nghị, không phải luật.
- Pillar 1: vốn tối thiểu và tỷ lệ thanh khoản tối thiểu; Pillar 2: supervisory review, điều chỉnh theo đặc thù; Pillar 3: market discipline, công bố thông tin.
- Economic capital: vốn để bù mọi unexpected loss; phản ánh sát nhất bởi Pillar 1 + Pillar 2. Độ tin cậy = 100% − PD của hạng mục tiêu (AAA 0.01% → 99.99%).
- RAROC = thu nhập ròng sau thuế đã điều chỉnh rủi ro kỳ vọng (trừ EL) ÷ economic capital. Dễ dùng nhất cho credit risk; EL thường bằng 0 cho market risk; ít dùng cho operational risk.
- Vốn gộp < tổng vốn đứng riêng (inter-risk và intra-risk diversification); operational risk tương quan thấp nên cho lợi ích đa dạng hóa lớn. Một cách gộp: ECgộp = Σ Σ ρij × ECi × ECj.
Stress testing
- BCBS 2018, chín nguyên tắc: mục tiêu; governance; dùng cho quản trị rủi ro và quyết định kinh doanh; rủi ro trọng yếu và sốc đủ nghiêm trọng; tổ chức và nguồn lực; IT và dữ liệu chi tiết; phương pháp và mô hình; rà soát và phản biện định kỳ; trao đổi giữa và trong khu vực tài phán.
- Taxonomy: chiều định lượng – định tính; chiều đo được (xác suất) – không đo được (possibilistic, Knightian uncertainty).
- Parameter: sốc tham số, định lượng. Macro: kịch bản vĩ mô hằng năm của cơ quan quản lý, toàn diện. Reverse: đi ngược từ kết cục thất bại (mất khách hàng lớn, lỗ danh mục lớn, bị hạ hạng, mất nguồn doanh thu chính), chủ yếu định tính. Resolution planning: kế hoạch đóng cửa với tác động nhỏ nhất.
Stress testing operational risk
- Kết hợp parameter và macro testing; CCAR là chuẩn tham chiếu; ngày càng dựa vào phán đoán chuyên gia và scenario.
- Ba module: expected nonlegal loss forecast (mô hình + tinh chỉnh chuyên gia, baseline và adverse); legal loss (độ trễ giữa sự kiện vĩ mô và tổn thất pháp lý); idiosyncratic scenario add-on (storyline riêng từng ngân hàng).
- Ưu tiên mô hình frequency và severity riêng bằng regression; LDA là thứ cấp vì giả định exposure không đổi. Conditional LDA: frequency theo regression, severity cố định; percentile 99.9% quá cao. Severity khó hơn frequency; median tốt hơn mean.