Model và model risk
- Model (theo SR 11-7): phương pháp, hệ thống hay cách tiếp cận định lượng áp dụng lý thuyết, kỹ thuật, giả định thống kê, kinh tế, tài chính, toán học để xử lý dữ liệu đầu vào thành ước lượng định lượng.
- Đầu vào có thể định lượng hoặc định tính; đầu ra là ước lượng, luôn có sai số, không chính xác tuyệt đối.
- Execution risk: mô hình không chạy như dự định do lỗi dữ liệu đầu vào hoặc lỗi lập trình.
- Conceptual error: giả định không phản ánh thực tế hoặc kỹ thuật mô hình hóa sai; khó phát hiện hơn vì mô hình có thể chạy tốt trong môi trường này, hỏng trong môi trường khác (tương quan thời bình thấp hơn tương quan khủng hoảng).
Chức năng MRM
- Nhóm chuyên gia độc lập với người phát triển; đặt chuẩn tài liệu, chất lượng dữ liệu, version control.
- Risk tier theo bốn tiêu chí: materiality của đầu ra, độ phức tạp, client facing, dùng cho tuân thủ quy định.
- Tier cao nhất: thẩm định thường xuyên hơn (thường 2–3 năm một lần), backtesting toàn diện. Mọi mô hình: rà soát hằng năm.
- MRM đọc báo cáo hiệu quả định kỳ của model owner; MRM phải liên tục, không chỉ theo lịch.
- Người dùng và người phát triển là tuyến phòng thủ đầu tiên; có MRM không được buông lỏng.
Ba case
- Gaussian copula định giá CDO: giả định thị trường hiệu quả, suy tương quan từ giá CDS, coi tương quan ổn định; 2008 giá CDS và tương quan tăng, mô hình cập nhật trễ → giả định không hợp lệ. Bài học: minh bạch giả định, giới hạn, truyền đạt cho người dùng.
- Barclays mua tài sản Lehman: bảng tính khoảng 1,000 dòng, 179 dòng ẩn hiện ra khi chuyển sang PDF → implementation error.
- Mars Climate Orbiter ($125 million): đơn vị Anh và hệ mét lẫn nhau → sai đầu vào (đơn vị đo). Bài học: kiểm tra chặt mọi giả định và đầu vào.