Vai trò và phân loại
- Danh mục đầu tư (1/5 đến 1/3 tài sản): ổn định thu nhập, phòng hộ rủi ro cho vay, đa dạng hóa và thanh khoản, giảm thuế, làm đẹp bảng cân đối. Gọi là crossroads account vì đứng giữa đi vay và cho vay; dùng làm tài sản bảo đảm.
- Money market: kỳ hạn ≤ 1 năm, rủi ro và lợi suất thấp. Capital market: > 1 năm, rủi ro và lợi suất cao hơn.
Công cụ
- T-bill: zero-coupon, chiết khấu, bank discount method; an toàn, thanh khoản, giá ổn định, làm tài sản bảo đảm; lợi suất thấp hơn agency.
- Agency (Fannie Mae, Freddie Mac, Farm Credit System, Federal Land Banks): bảo lãnh ngầm, lợi suất cao hơn Treasury, lãi chịu thuế.
- CD: từ $500, bảo hiểm tới $250,000. Eurocurrency deposit: 30/60/90 ngày, không bảo hiểm, tập trung ở London.
- Bankers' acceptance: tài trợ thương mại; chiết khấu; lợi suất giữa T-bill và Eurocurrency; Fed chiết khấu nếu bằng USD, ≤ 6 tháng, gắn xuất nhập khẩu hoặc lưu kho.
- Commercial paper: doanh nghiệp lớn, thường ≤ 90 ngày, chiết khấu. TAN/RAN: miễn thuế liên bang.
- T-note ≤ 10 năm, T-bond > 10 năm; municipal bond (GO, revenue) miễn thuế lãi, kém thanh khoản; corporate note ≤ 5 năm, bond > 5 năm.
- Structured note: lợi suất reset theo lãi suất tham chiếu, cap/floor, step-up. Pass-through, CMO (tranche), REMIC (lớp kỳ hạn, rủi ro prepayment), MBB (khoản vay vẫn trên bảng cân đối). IO, PO: zero-coupon; PO nhạy lãi suất hơn trái phiếu thường, IO kém nhạy hơn.
Nhân tố chọn chứng khoán
- MBS chiếm hơn nửa danh mục ngân hàng Mỹ. Ngân hàng nhỏ thích chứng khoán Chính phủ; ngân hàng lớn chấp nhận rủi ro hơn.
- Mười nhân tố: lợi suất kỳ vọng (YTM, HPY), thuế, lãi suất, tín dụng, kinh doanh, thanh khoản, call, prepayment, lạm phát, pledging.
- Lợi suất sau thuế = YTM × (1 − t). TEY = YTM miễn thuế ÷ (1 − t).
- Bank-qualified bond: địa phương phát hành ≤ $10 million/năm; khấu trừ 80% chi phí lãi vay.
- Lợi suất ròng sau thuế = lợi suất trái phiếu địa phương − chi phí lãi vay + t × 80% × chi phí lãi vay.
- Tax swapping, portfolio shifting: bán lỗ chứng khoán lợi suất thấp để giảm thuế, mua chứng khoán lợi suất cao hơn.
- Investment grade: BBB−/Baa3 trở lên. Business risk: đa dạng hóa địa lý. Call risk: tránh callable hoặc chọn deferment dài. 100% PSA: 0.2%/tháng tăng 0.2% mỗi tháng tới 6% ở tháng 30. TIPS: 5, 10, 30 năm. Pledging: tiền gửi của chính quyền cần tài sản bảo đảm.
Kỳ hạn
- Ladder: chia đều, dễ, tiền đáo hạn đều, không tối đa hóa thu nhập. Front-end: dồn ngắn hạn. Back-end: dồn dài hạn, có thể phải vay. Barbell: hai đầu, ít trung hạn. Rate expectations: lãi suất tăng thì rút ngắn kỳ hạn, giảm thì kéo dài; hợp tổ chức lớn.
- Yield curve: dốc xuống hàm ý lãi suất ngắn hạn giảm; lợi suất dưới đường cong thì bán, trên thì mua; carry trade; riding the yield curve có lãi nếu đường cong không đổi.
- Duration: %ΔP = −D × Δi ÷ (1 + i/m). Immunization: duration danh mục = kỳ nắm giữ, rủi ro giá và rủi ro tái đầu tư bù trừ.