Động cơ và cấu trúc
- Private equity (PE), private debt (PD), private real assets (PRA); PIPE là phát hành riêng lẻ của công ty niêm yết ít thanh khoản.
- Sáu động cơ: hiệu quả và đa dạng hóa; kiểm soát và tạo giá trị; vũ trụ đầu tư rộng (hơn 300 million doanh nghiệp tư nhân so với khoảng 52,000 niêm yết); lợi suất tuyệt đối; phạm vi địa lý rộng, giảm home country bias; cấu trúc chuyên biệt.
- Direct investment: tham gia cao, kiểm soát cao, đa dạng hóa thấp, chi phí thấp. Private fund (closed-end LP): kiểm soát thấp, đa dạng hóa vừa đến cao. FoF: đa dạng hóa rất cao, thêm tầng phí, gần thụ động nhất. Managed account: may đo, phí thỏa thuận, discretionary (có carry) hoặc advisory (có quyền phủ quyết). SPV: nhắm một tài sản. Securitization: không kiểm soát, thanh khoản cao hơn private fund, phí theo tranche.
Thước đo hiệu quả
- Σ CFt ÷ (1 + IRR)t = 0. IRR: trực quan, tính giá trị thời gian; nhưng không điều chỉnh rủi ro, nhạy với thời điểm, giả định tái đầu tư ở IRR, bị thổi phồng bởi phân phối sớm và subscription line; time-zero IRR (MIRR) giảm vấn đề thời điểm.
- TVPI = (Phân phối + NAV) ÷ Vốn đã gọi = DPI + RVPI; DPI = Phân phối ÷ Vốn đã gọi; RVPI = NAV ÷ Vốn đã gọi. DPI khó thao túng nhất. MOIC 1.0x là hòa vốn; không năm hóa, bỏ qua thời gian.
- PME = Σ phân phối chiết khấu theo chỉ số ÷ Σ vốn gọi chiết khấu theo chỉ số; PME > 1 là vượt benchmark; nhạy với benchmark, tốt nhất với quỹ đã thoái hết; mPME của Cambridge Associates.
- Hạn chế chung: chỉ đo vốn đã giải ngân; bỏ qua cash drag; overcommitment (ví dụ cam kết 110%, dự kiến khoảng 60% bị gọi) có thể gây phân bổ quá mức hoặc vỡ nợ với quỹ.
Rủi ro và công cụ đo
- Systematic, illiquidity, credit (recovery risk, credit event risk), settlement, information asymmetry, valuation (giá cũ, chủ quan, denominator effect; IPEV Guidelines), SAA, TAA (time diversification qua vintage year 5–7 năm), agency, operational, selection (không đối xứng, top 5% so với bottom 5%), reporting.
- Performance dispersion: macro và selection risk. DPI so với TVPI: reporting risk. Tỷ trọng danh mục: SAA risk. VaR, stress test; vintage year analysis; due diligence review; tỷ lệ vỡ nợ và tổn thất cho PD.
Co-investing và quỹ trung gian
- Co-investing: phí thấp, kiểm soát, lợi suất ròng cao hơn, học hỏi; nhưng adverse selection (thuận chu kỳ), thẩm định gấp, cần nguồn lực, tập trung, ít bảo vệ pháp lý.
- Quỹ trung gian: chuyên môn, đa dạng hóa, tiếp cận thương vụ, chia chi phí; nhưng phí cao (rào cản hiệu quả), principal-agent, kém minh bạch, blind pool, kém thanh khoản (bán dưới NAV), đòi hỏi thẩm định, xung đột lợi ích.