Các công nghệ mới
- Internet of things: thiết bị tự gửi dữ liệu qua internet về nơi xử lý (cảm biến máy, thẻ RFID, smart meter).
- Digital asset: tệp văn bản hoặc media dạng nhị phân kèm quyền sử dụng; không có quyền sử dụng thì không phải digital asset. Hai nhóm: media assets và textual content.
- Distributed ledger technology: cơ sở dữ liệu phi tập trung, giao dịch ghi và xác nhận ở nhiều nơi, không cần bên trung tâm; giúp nhiều bên tin vào một bản ghi chung.
- Blockchain: một dạng DLT; giao dịch ghi theo block, xác nhận bằng hash; opening hash của block sau bằng closing hash của block trước nên sửa block cũ sẽ bị lộ. DLT không nhất thiết dùng blockchain.
- Fintech: công nghệ cung cấp dịch vụ tài chính tự động (challenger banks, banking apps, digital payment, crowdfunding, peer to peer lending, algorithmic trading).
- Cryptocurrency: không qua bên thứ ba, không do ngân hàng trung ương quản lý, ghi đổi chủ trên distributed ledger. Rủi ro: volatility, hacking, khó xác định giá trị, tội phạm. Theo IFRS là intangible asset hoặc inventory, không phải cash hay financial instrument.
AI, ML và RPA
- AI: máy làm việc cần trí tuệ người; sáu nhánh: ML, NLP, computer vision, speech, robotics, generative AI.
- ML tự rút quy tắc từ dữ liệu: supervised (dữ liệu có nhãn), unsupervised (không nhãn), reinforcement (thử và sai, tối đa phần thưởng).
- Generative AI tạo nội dung mới; rủi ro: fake news và deepfake, hallucination, data ethics.
- RPA làm theo quy tắc "if this, then that" do người đặt, chạy cùng ứng dụng sẵn có; lợi ích: nhanh, ít lỗi, rẻ.
- Digital transformation cải tiến vận hành; digital disruption đảo lộn cả một ngành (Uber, Airbnb).
Tác động và rủi ro
- Doanh nghiệp: nguồn dữ liệu mới về khách, dữ liệu hệ thống tự sinh, virtual supply chains, sản phẩm mới, gỡ rào cản gia nhập.
- Kế toán: giao dịch tự động hóa; kế toán chuyển sang tư vấn và diễn giải. Diễn giải kết quả kinh doanh là việc khó tự động hóa nhất.
- Kiểm toán: kiểm tra 100% giao dịch liên tục, kiểm toán smart contract khi lập, tập trung vào kiểm soát phần mềm.
- Rủi ro: obsolescence (giảm bằng thuê ngoài, công nghệ nâng cấp được, payback period ngắn), inexplicability, bảo vệ dữ liệu, automation risk (kỹ năng, segregation of duties), rủi ro đạo đức từ AI.
Data bias
- Data bias: dữ liệu không đại diện cho tổng thể; có sẵn trong dữ liệu hoặc do người phân tích đưa vào.
- Bảy loại: selection, self-selection, observer, omitted variable, cognitive (framing, anchoring), confirmation, survivorship.
- Biểu đồ đánh lừa bằng trục không bắt đầu từ 0 hoặc cắt bớt dữ liệu; điểm phần trăm khác phần trăm.
Đạo đức
- Năm nguyên tắc ICAEW: integrity, objectivity, professional competence and due care, confidentiality, professional behaviour.
- Threats (self-interest, intimidation) phải được đánh giá và giảm bằng safeguards (cấp trên, audit committee, those charged with governance, ICAEW); không giảm được thì từ chối dính vào thông tin gây hiểu lầm.
- Data ethics: transparency, accountability, fairness; thêm privacy, ownership, consent, open data.
- Professional scepticism: đánh giá thông tin với tư duy đặt câu hỏi, cảnh giác với sai sót do nhầm lẫn hay gian lận.
Sustainability
- Sustainability (Brundtland 1987): đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm hại khả năng của thế hệ sau. Ba nhóm SEE: social, environmental, economic; governance là thủ tục quản lý các nhóm đó.
- Liên Hợp Quốc đặt 17 SDGs năm 2015, hướng tới 2030; wedding cake: biosphere ở đáy, society ở giữa, economy ở trên.
- Impacts: inward-out; dependencies: outward-in. ESG chủ yếu nhìn outward-in; double materiality xét cả financial materiality và impact materiality.
- Trong môn này: fair payment practices, environmental costing, rủi ro khí hậu; ESG kém làm giảm cầu, khó tuyển người, vay đắt hơn, định giá thấp hơn.