Thị trường và micro environment
- Market: nơi người mua và người bán (hiện có và tiềm năng) gặp nhau để trao đổi, và chính họ tác động lên giá; có thể toàn cầu (dầu, lúa mì) hoặc địa phương (nhà ở). Người bán gọi là firms, người mua hàng tiêu dùng gọi là households.
- Derived demand: cầu của doanh nghiệp, cơ quan nhà nước về đầu vào, phát sinh từ cầu của hộ gia đình về sản phẩm cuối cùng.
- Một thứ có giá khi vừa hữu ích vừa khan hiếm. Price theory nghiên cứu giá hình thành từ cung và cầu. Market economy (giá do cung cầu) khác centrally planned economy (nhà nước quyết định sản xuất).
- Micro environment: môi trường hoạt động trực tiếp, quan hệ hai chiều, doanh nghiệp tác động được: customers (cả tiềm năng), suppliers, intermediaries, competitors, interest groups, và bên trong doanh nghiệp. Cạnh tranh để giành khách, nguồn cung, kênh trung gian.
- Doanh nghiệp là open system: đầu vào (5Ms: materials, money, men and women, machines, management) → biến đổi → đầu ra → tiêu dùng → phản hồi. Mullins: mọi tổ chức cần people, objectives, structure, management.
Utility và cầu
- Utility: mức thỏa mãn từ tiêu dùng. Total utility là tổng; marginal utility là phần thêm từ một đơn vị nữa, giảm dần.
- Người tiêu dùng duy lý: thích nhiều hơn ít, sẵn lòng thay thế nếu giá hợp lý, lựa chọn bắc cầu; tối đa hóa total utility với thu nhập có hạn, đồng tiền cuối cùng chi cho mỗi hàng mang lại utility như nhau.
- Demand: lượng người mua sẽ mua ở một mức giá. Đường cầu dốc xuống (giá ở trục tung, lượng ở trục hoành).
- Yếu tố ảnh hưởng tới cầu: giá của chính hàng đó; giá hàng substitutes và complements; thu nhập (normal goods, inferior goods); thị hiếu, mốt, kỳ vọng; phân phối thu nhập.
- Movement along the demand curve chỉ do giá của chính hàng đó; shift of the demand curve do mọi yếu tố khác.
Supply và giá cân bằng
- Supply: lượng người bán hiện có và tiềm năng muốn bán ở một mức giá. Đường cung dốc lên. Yếu tố: giá của chính hàng đó, giá hàng khác, giá hàng trong joint supply, chi phí sản xuất, công nghệ.
- Cung dịch sang phải (xuống): chi phí đầu vào giảm, giá hàng khác giảm, công nghệ, năng suất, trợ cấp. Sang trái (lên): chi phí tăng, giá hàng khác tăng, thuế gián thu tăng, cắt trợ cấp.
- Equilibrium price (market clearing price): lượng cầu bằng lượng cung. Giá cao hơn: excess supply, giá bị đẩy xuống. Giá thấp hơn: excess demand, giá bị đẩy lên. Mỗi thị trường một điểm cân bằng.
- Price mechanism: tín hiệu cho người mua, người bán, phân bổ nguồn lực; không bảo đảm phân phối thu nhập công bằng.
- Cầu sang phải: P tăng, Q tăng. Cầu sang trái: P giảm, Q giảm. Cung sang phải: P giảm, Q tăng. Cung sang trái: P tăng, Q giảm.
- Maximum price chỉ có tác dụng khi dưới giá cân bằng: dư cầu, chợ đen. Minimum price chỉ có tác dụng khi trên giá cân bằng: dư cung.
- Consumer surplus: vùng dưới đường cầu, trên đường giá. Producer surplus: vùng trên đường cung, dưới đường giá.
Price elasticity of demand
- PED = % change in quantity demanded% change in price; PED âm, quy ước bỏ dấu. Lớn hơn 1: elastic; bằng 1: unit elastic; nhỏ hơn 1: inelastic.
- Point elasticity dùng giá, lượng ban đầu làm mốc; arc elasticity dùng mức trung bình của khoảng.
- Cầu co giãn: tăng giá làm doanh thu giảm. Cầu kém co giãn: tăng giá làm doanh thu tăng. Unit elastic: doanh thu không đổi.
- PED = 0: perfectly inelastic, đường cầu thẳng đứng. PED vô cùng: perfectly elastic, đường cầu nằm ngang. Giffen goods và Veblen goods có PED dương.
- Yếu tố quyết định PED: hàng thay thế, thời gian, giá của đối thủ, xa xỉ hay thiết yếu, tỷ trọng trong thu nhập, thói quen.
Income elasticity và cross elasticity
- Income elasticity = % change in quantity demanded% change in household income. Lớn hơn 1: hàng xa xỉ; từ 0 tới 1: hàng thiết yếu; âm: inferior good. Dương là normal good.
- Cross elasticity = % change in quantity of A demanded% change in price of B. Dương: substitutes; âm: complements; bằng 0: không liên quan.
Chi phí ngắn hạn và dài hạn
- Short run: ít nhất một yếu tố cố định. Long run: mọi yếu tố thay đổi được.
- TC = FC + VC; AC = TC ÷ Q; AVC = VC ÷ Q; MC = phần tổng chi phí tăng thêm khi làm thêm một đơn vị. MR = phần tổng doanh thu tăng thêm khi bán thêm một đơn vị.
- Law of diminishing returns làm MC tăng trong ngắn hạn. AC ngắn hạn chữ U: định phí được chia nhỏ rồi lợi suất giảm dần. MC cắt AVC và AC tại đáy.
- Giá cố định: Price = AR = MR. Tối đa hóa lợi nhuận ở MC = MR. Đường MC từ đáy AVC trở lên là đường cung ngắn hạn.
- Cost-plus pricing: giá = AC + tỷ lệ lãi; đường cung nằm ngang giữa hai điểm AR cắt AC; chỉ cung ứng khi AR ≥ AC.
- Economies of scale: AC dài hạn giảm khi quy mô tăng; diseconomies of scale: AC dài hạn tăng. Đường cung dài hạn có thể dốc lên, dốc xuống hoặc nằm ngang.
Cấu trúc thị trường
- Perfect competition: rất nhiều người mua, bán nhỏ; không rào cản; thông tin hoàn hảo; sản phẩm đồng nhất; không thông đồng. Price taker, một giá duy nhất, chỉ normal profit.
- Monopolistic competition: nhiều người bán, sản phẩm khác biệt bằng thương hiệu, quảng cáo nhiều, trung thành một phần, ít rào cản; tăng giá mất một phần khách; dài hạn normal profit.
- Oligopoly: vài hãng lớn chi phối, nắm rõ chiến lược của nhau, khác biệt phức tạp, rào cản cao, ảnh hưởng lớn tới giá. Hai hãng là duopoly.
- Monopoly: một người bán (hoặc thị phần rất lớn); không bị kiểm soát thì tự đặt giá và kiếm supernormal profit.