Tóm tắt Chương 11: Provisions and contingencies

Môn Financial Accounting (FA), chương 11/26

Provision và điều kiện ghi nhận

  • Provision là một liability có thời điểm hoặc số tiền phải trả chưa chắc chắn (IAS 37). Mức không chắc chắn cao hơn accruals; trade payables thì số tiền và thời hạn đã rõ.
  • Chỉ ghi nhận provision khi đủ cả ba điều kiện: present obligation (legal hoặc constructive) từ một sự kiện đã xảy ra; probable (trên 50%) phải chi tiền; ước tính được số tiền đáng tin cậy.
  • Legal obligation phát sinh từ hợp đồng hoặc luật (bảo hành theo phiếu). Constructive obligation phát sinh từ thông lệ, chính sách đã công bố, tạo kỳ vọng chính đáng (sửa miễn phí dù không có bảo hành, cam kết công khai bồi thường dù luật không bắt).
  • Luật gần như chắc chắn được ban hành có thể biến hành vi trong quá khứ (gây ô nhiễm) thành obligating event.
  • Không lập provision cho future operating losses, sửa chữa hay đại tu tương lai, quyết định nội bộ chưa công bố: doanh nghiệp vẫn tránh được khoản chi nên chưa có present obligation.

Contingent liability và contingent asset

  • Contingent liability: possible obligation chờ sự kiện tương lai xác nhận, hoặc present obligation không ghi nhận vì không probable hay không ước tính được. Không ghi nhận; thuyết minh trong notes, trừ khi remote.
  • Contingent asset: tài sản có thể có, chờ sự kiện tương lai xác nhận. Không ghi nhận; thuyết minh nếu probable; khi virtually certain thì không còn là contingent asset, ghi nhận tài sản.
  • Phía nợ: virtually certain hoặc probable → provision; possible → thuyết minh; remote → không làm gì.
  • Phía tài sản: virtually certain → ghi nhận asset; probable → thuyết minh; possible hoặc remote → không làm gì.
  • Cây quyết định: present obligation? → probable outflow? → reliable estimate? → provision. Không có present obligation thì xét possible obligation; không probable thì xét remote; không ước tính được (rất hiếm) thì thuyết minh.

Đo lường

  • Provision ghi theo best estimate số tiền cần chi để thanh toán nghĩa vụ tại ngày kết thúc kỳ kế toán.
  • Một nghĩa vụ đơn lẻ (một vụ kiện): most likely outcome. Nhiều nghĩa vụ giống nhau (bảo hành): expected value.
Expected value = Σ (Cost of each outcome × Probability of that outcome)

Bút toán

  • Lập hoặc tăng provision: Dr Expense (SPL) / Cr Provision (SOFP).
  • Giảm provision: Dr Provision (SOFP) / Cr Expense (SPL).
  • Chi tiền cho nghĩa vụ đã có provision (amounts used): Dr Provision / Cr Bank, không ghi chi phí lần nữa.
  • SPL nhận phần chênh lệch; SOFP thể hiện toàn bộ số provision cần có cuối năm.
Charge to SPL = Closing provision required − (Opening provision − Amounts used)

Trình bày và disclosure

  • Provision là một dòng riêng trong liabilities của SOFP (current hoặc non-current theo thời điểm dự kiến chi); phần tăng, giảm vào dòng chi phí phù hợp trên SPL.
  • Notes cho provision: bảng đối chiếu đầu năm, lập thêm, đã sử dụng, cuối năm; bản chất, thời điểm dự kiến chi, điểm không chắc chắn, giả định chính, khoản bồi hoàn dự kiến.
  • Notes cho contingent liability (trừ khi remote): bản chất, ước tính ảnh hưởng tài chính, điểm không chắc chắn, khả năng bồi hoàn.
  • Notes cho contingent asset (khi probable): bản chất và ước tính ảnh hưởng tài chính nếu làm được.

Bản đầy đủ gồm

Bài giảng chi tiết, flashcard lặp lại ngắt quãng, ngân hàng câu hỏi luyện thi, lộ trình theo ngày thi. Dùng trọn 1 năm.