Nguồn vốn nội bộ
- Gồm lợi nhuận giữ lại, tiền mặt dư và tiền giải phóng nhờ quản lý vốn lưu động tốt hơn (thu nợ nhanh hơn, giảm tồn kho, trả nhà cung cấp chậm hơn).
- Có lãi chưa chắc có tiền dư: công ty chi đầu tư lớn vẫn có thể thiếu tiền.
- Ưu điểm: có ngay, không mất chi phí phát hành. Nhược điểm: không miễn phí, vì đó là vốn của cổ đông lẽ ra được chia; cổ đông đòi lợi suất cao.
- Receivables = Credit sales × Receivables days / 365. Tiền giải phóng từ vốn lưu động là khoản một lần.
- Reserves (retained earnings) là con số lịch sử thuộc về cổ đông, không phải tiền mặt; tiền có thể dùng là số dư tiền mặt trừ mức tối thiểu. Retained earnings là equity finance; bonus issue không huy động được tiền.
- Ưu điểm khác của vốn nội bộ: không cần thuyết phục nhà đầu tư bên ngoài, nhanh. Không tốn chi phí huy động nhưng có chi phí sử dụng (cost of equity).
Cổ tức, đầu tư và tài trợ
- Cổ tức phụ thuộc số vốn cần cho dự án NPV dương và khả năng vay. Vay được thì vừa đầu tư vừa trả cổ tức được, miễn là còn lợi nhuận đã thực hiện tích lũy.
- Công ty tăng trưởng thường trả cổ tức thấp; cổ đông không thiệt nếu tiền giữ lại tạo NPV dương và đẩy giá cổ phiếu lên.
- Signalling: cổ tức là tín hiệu của ban điều hành về dòng tiền tương lai; cổ tức lệch khỏi kỳ vọng làm giá biến động.
- Clientele effect: chính sách nhất quán thu hút nhóm cổ đông hợp với nó; đổi chính sách đột ngột gây bán tháo và chi phí giao dịch.
Chính sách cổ tức (công thức phải học thuộc)
- Dividend payout ratio = Ordinary dividends / Earnings attributable to ordinary shareholders = DPS / EPS.
- Dividend cover = EPS / DPS; retention ratio b = 1 − payout ratio (b dùng trong g = br).
- Constant payout ratio: tỷ lệ cố định, cổ tức biến động theo lợi nhuận. Stable growth: tăng đều ở mức duy trì được, báo hiệu tăng trưởng. Residual: cổ tức = earnings − vốn cổ phần cần cho dự án NPV dương, cổ tức thất thường.
- Vòng đời: công ty non trẻ giữ lại gần hết; công ty trưởng thành chia nhiều hơn. Chính sách nên nhất quán.
Dividend irrelevance theory (M&M)
- Không thuế, thị trường vốn hoàn hảo, không chi phí giao dịch, thông tin đầy đủ → cổ đông không phân biệt cổ tức và lãi vốn; giá trị công ty do dự án quyết định.
- Cổ đông cần tiền tự bán cổ phiếu (homemade dividend, manufacturing dividends). Pex div = Pcum div − D. Giá trị chỉ phụ thuộc quyết định đầu tư (optimal investment schedule).
- Không thuế: cả quyết định cổ tức lẫn quyết định tài trợ đều không ảnh hưởng giá trị theo M&M; có thuế thì cả hai đều ảnh hưởng.
- Phản bác: thuế cổ tức và lãi vốn khác nhau; capital rationing; chi phí giao dịch và phát hành; thông tin bất cân xứng nên cổ tức là tín hiệu; bird-in-the-hand (cổ tức hôm nay chắc chắn hơn lãi vốn ngày mai).
Yếu tố thực tế
- Hội đồng quản trị quyết định mức cổ tức; cổ đông thường không có quyền nâng mức cổ tức tại đại hội.
- Residual policy hợp với cổ đông muốn lãi vốn, không hợp với cổ đông sống bằng cổ tức.
- Luật: chỉ trả từ lợi nhuận có thể phân phối (lợi nhuận đã thực hiện tích lũy trừ lỗ đã thực hiện tích lũy). Loan covenants có thể giới hạn cổ tức.
- Thanh khoản: cổ tức trả bằng tiền, không bằng lợi nhuận.
- Kỳ vọng cổ đông, lạm phát (cần giữ lại để thay thế tài sản theo giá mới), thuế cá nhân, cơ hội đầu tư, khả năng huy động vốn, quyền kiểm soát.
Thay thế cổ tức tiền mặt
- Scrip dividend: trả bằng cổ phiếu mới; số cổ phiếu mới = Số cổ phiếu nắm × DPS / Giá ex div. Giữ tiền, giảm gearing; nhưng số cổ phiếu tăng làm tổng cổ tức tương lai tăng nếu giữ DPS, giá có thể giảm.
- Share buyback: hợp khi có tiền dư một lần (không đặt kỳ vọng cổ tức cao) hoặc cho cổ đông không hài lòng lối ra (phòng vệ takeover). EPS thường tăng, gearing tăng; nhớ trừ lãi tiền gửi bị mất sau thuế.
Đánh giá đề xuất tự tài trợ và dàn ý thảo luận
- Lượng hóa từng đề xuất bằng số của đề: tiền mặt thực có, vốn lưu động giải phóng được (so current ratio với ngành), tiền bán tài sản, số cổ phiếu × DPS bị cắt so với nhu cầu vốn.
- Bán tài sản: mất phần tăng giá, cần chủ nợ đồng ý nếu tài sản đang bảo đảm, giảm khả năng vay sau này, thay chi phí sở hữu bằng tiền thuê, chi phí chuyển chỗ và xáo trộn.
- Giảm cổ tức: signalling, clientele effect, liquidity preference; thường không nên cắt mạnh với công ty có lịch sử cổ tức đều, nếu giảm thì báo trước và giải thích.
- Câu "cổ tức có ảnh hưởng giá cổ phiếu không": M&M → bird-in-the-hand → signalling (semi-strong, information asymmetry) → clientele effect → kết luận cho công ty trong đề.