Vốn ngắn hạn
- Overdraft: hạn mức linh hoạt, chỉ trả lãi trên số dư thực dùng, thu xếp nhanh; ngân hàng có quyền đòi lại bất cứ lúc nào. Hợp với nhu cầu vốn lên xuống.
- Short-term loan: giải ngân toàn bộ đầu kỳ, trả theo lịch; ngân hàng không đòi trước hạn nếu trả đúng hạn; lãi tính trên toàn bộ khoản vay.
- Trade credit: như khoản vay không lãi từ nhà cung cấp, nhưng mất chiết khấu thanh toán sớm và trả chậm quá mức làm xấu credit rating.
- Vốn ngắn hạn thường rẻ hơn vốn dài hạn nhưng có rủi ro không gia hạn được.
Vốn dài hạn
- Khớp kỳ hạn vốn với kỳ hạn đầu tư: dự án phải tự tạo tiền trả nợ; vay dài hơn đời dự án thì trả lãi thừa.
- Vay ngân hàng cần business plan và tài sản bảo đảm (fixed charge, floating charge, tài sản cá nhân của giám đốc). Loan covenants: positive (duy trì tỷ số như interest cover, debt/equity) và negative (hạn chế vay thêm, bán tài sản, trả cổ tức). Vi phạm thì ngân hàng đòi nợ ngay.
- Interest cover = PBIT / Interest paid (gồm cả lãi khoản vay mới). Phải học thuộc.
- Loan notes (bonds, debentures): coupon cố định tính trên mệnh giá $100, mua bán được nên lợi suất thấp hơn vay ngân hàng, thường redeemable, thường có bảo đảm; không bảo đảm thì kèm covenants và lợi suất cao hơn.
- Deep discount bonds: phát hành dưới mệnh giá nhiều, coupon thấp. Zero coupon bonds: không trả coupon, lợi suất nằm hết ở chênh lệch giá. Hợp với dự án có dòng tiền đến muộn.
- Conversion value = Conversion ratio × Market price per share. Conversion premium = Market value of loan note − Conversion value; tính % thì chia cho conversion value.
- Floor value là giá trị trái phiếu chuyển đổi nếu không chuyển đổi. Giá cổ phiếu tối thiểu để chuyển đổi = Floor value / Conversion ratio.
- Convertible: coupon thấp, có thể không phải trả gốc (self-liquidation), gearing giảm và debt capacity tăng khi chuyển đổi, dễ bán hơn loan notes thường, lãi cố định được trừ thuế, giống bán cổ phần ở giá cao hơn sau này. Nhược: pha loãng EPS và quyền kiểm soát khi chuyển đổi; không chuyển đổi thì vẫn phải trả gốc. Warrant: quyền mua cổ phần mới giá cố định, thường kèm loan notes; thực hiện thì công ty nhận thêm tiền và trái phiếu vẫn còn.
- Preference shares: cổ tức cố định trả trước cổ đông phổ thông, không có quyền biểu quyết, cổ tức không được trừ thuế; cumulative hoặc non-cumulative, redeemable hoặc irredeemable, có loại participating.
- Creditor hierarchy (ưu tiên khi thanh lý, từ cao xuống thấp): nợ có bảo đảm, nợ không bảo đảm (trade payables), preference shares, cổ phần phổ thông. Rủi ro và lợi suất đòi hỏi tăng theo chiều ngược lại.
- Lãi suất của loan notes mới phụ thuộc rủi ro của công ty và kỳ hạn nợ, không phụ thuộc WACC; đợt phát hành mới diễn ra trên primary market.
- Venture capital: vốn mạo hiểm đổi lấy cổ phần ở công ty chưa niêm yết tăng trưởng cao; đòi lợi suất cao, thoái vốn qua niêm yết; equity ratchet chuyển thêm cổ phần cho quỹ khi không đạt chỉ tiêu.
Phát hành cổ phần
- Retained earnings thường là nguồn vốn cổ phần lớn nhất. Ba cách phát hành mới: rights issue (cổ đông hiện hữu), placing (nhà đầu tư tổ chức, nhanh và rẻ nhất), public offer (công chúng, giá cố định hoặc tender, tốn kém nhất).
- TERP = (Market value of existing shares + Cash raised) / Total shares after the issue = (N × Cum rights price + Issue price) / (N + 1). Phải học thuộc.
- Value of a right = TERP − Issue price; Value of a right per existing share = Value of a right / N = Cum rights price − TERP.
- Tỷ lệ a for b: TERP = (b × Cum rights price + a × Issue price) / (a + b); value of a right per existing share = Value of a right × a / b.
- Số cổ phần = Share capital / Nominal value; giá cổ phiếu = EPS × P/E. Giá sau khi dùng vốn = EPS mới × P/E, so với TERP (không so với giá cũ) để đánh giá tác động lên tài sản cổ đông.
- Đặc điểm rights issue: pre-emptive right, issue price chiết khấu so với cum rights price, TERP là bình quân gia quyền, trung tính với tài sản cổ đông, giữ quyền kiểm soát, thường được bảo lãnh.
- Cum rights price là giá ngay trước đợt phát hành, không phải giá trước khi công bố.
- Tự lập điều kiện: issue price = giá hiện tại × (1 − chiết khấu); số cổ phần mới = số tiền cần / issue price; tỷ lệ = cổ phần mới / cổ phần cũ.
- Cổ đông mua cổ phần mới hoặc bán quyền thì tài sản không đổi; chỉ người bỏ mặc quyền mới mất value of a right × số quyền.
- Niêm yết: tiếp cận vốn lớn, tạo lối thoát cho cổ đông, dùng cổ phần mua công ty khác; đổi lại chi phí tuân thủ, công bố thông tin, mất quyền kiểm soát, nguy cơ bị thâu tóm.
Islamic finance
- Tuân thủ Sharia: cấm riba (lãi), chia sẻ rủi ro và lợi nhuận, giao dịch gắn với tài sản thực, không tài trợ hoạt động bị cấm. Không yêu cầu tính toán.
- Murabaha (trade credit): bán trả chậm với phần lời cộng thêm thỏa thuận trước. Musharaka (joint venture): mọi bên góp vốn và quản lý, lỗ chia theo vốn góp. Mudaraba (equity): một bên góp vốn, một bên góp chuyên môn, lỗ do investor chịu. Ijara (lease): bên cho thuê chịu bảo trì lớn và bảo hiểm. Sukuk (bond): gắn với tài sản hữu hình, người nắm chia lời và lỗ, vừa giống nợ vừa giống vốn cổ phần.
- Giống nợ, không chia lời, bên cấp vốn không quản lý: murabaha, ijara, sukuk. Giống vốn cổ phần: mudaraba (bên cấp vốn không quản lý) và musharaka (có thể cùng quản lý). Thay cho rights issue: mudaraba; thay cho loan notes: sukuk hoặc ijara; musharaka gần venture capital.