Tóm tắt Chương 2: Data and presenting information

Môn Management Accounting (MA), chương 2/18

Dữ liệu: loại và nguồn

  • Data là sự kiện thô; information là dữ liệu đã xử lý để ra quyết định.
  • Primary data: thu thập riêng cho mục đích đang cần; rõ nguồn, may đo theo nhu cầu, nhưng tốn tiền và chậm. Secondary data: người khác thu thập cho mục đích khác; rẻ, có sẵn, có thể cũ hoặc không khớp nhu cầu.
  • Numerical data gồm discrete (đếm được) và continuous (đo được, nhận mọi giá trị). Categorical data gồm nominal (nhãn, không thứ tự) và ordinal (có thứ bậc, như thang hài lòng 1–5).
  • Ba nguồn dữ liệu: machine/sensor (GPS, cảm biến nhiệt độ), transactional (đơn bán, đơn mua, trả hàng), human/social (thắc mắc của khách, thư tay, focus group, mạng xã hội; khó xử lý hơn).
  • Nguồn nội bộ: sổ kế toán, lương và nhân sự, sản xuất, chấm công, số liệu lịch sử. Nguồn bên ngoài: nghiên cứu thị trường, phỏng vấn, bảng hỏi (primary); chính phủ, ngân hàng, báo, tạp chí ngành, internet (secondary).
  • Chi phí thông tin nội bộ: direct data capture (mã vạch, OCR, ICR, RFID); process (thời gian nhập, xử lý, phân tích); indirect (thông tin thừa, lưu quá lâu, gửi quá rộng, thu thập trùng).
  • Published information và internet: rẻ, có sẵn, nhưng có thể cũ, định nghĩa khác, không rõ cách thu thập, có thể thiên lệch; phải xét uy tín người cung cấp.

Chọn mẫu

  • Census điều tra toàn bộ population; sample là một phần được chọn. Sampling frame là danh sách đánh số của cả population.
  • Simple random: mọi phần tử có cơ hội như nhau, cần sampling frame, tốn kém, mẫu có thể rải rác.
  • Quasi-random: systematic, stratified, multistage. Non-random: quota, cluster (dùng khi không có sampling frame).
  • Sampling interval = Số phần tử của populationCỡ mẫu; phần tử thứ k = điểm xuất phát + (k − 1) × interval.
Số phần tử chọn từ một tầng = Số phần tử của tầngSố phần tử của population × Cỡ mẫu
  • Stratified: mẫu đại diện, chính xác hơn; cần biết trước đặc điểm từng phần tử. Multistage: không cần sampling frame của cả population, hợp population rất lớn. Quota: rẻ, nhanh, dễ thiên lệch, không ước tính được sai số chọn mẫu. Cluster: nhanh, rẻ, dễ thiên lệch.

Báo cáo và biểu đồ

  • Báo cáo dẫn tới hành động kiểm soát hoặc quyết định lập kế hoạch; routine hoặc non-routine; formal hoặc informal tùy người yêu cầu.
  • Short formal report: title, terms of reference, procedure, findings, conclusions, recommendations. Trình bày khách quan, may đo theo người đọc; kiến nghị cụ thể, có người chịu trách nhiệm.
  • Simple bar chart so độ lớn; component bar chart thấy tổng và cơ cấu; multiple bar chart so từng phần; percentage component bar chart so tỷ trọng, không thấy quy mô tổng.
Góc trên pie chart = Giá trị của phần đóTổng giá trị × 360°
  • Scatter graph: biến độc lập trên trục x, biến phụ thuộc trên trục y; dùng để tìm line of best fit. Line graph: xu hướng theo thời gian, thời gian luôn là biến độc lập.
  • Biểu đồ có thể gây hiểu sai khi cắt trục hoặc bỏ bớt dữ liệu.

Spreadsheet

  • Ô có địa chỉ chữ cái cột + số hàng (B5); ô chứa text, values hoặc formulae; formula bar cho thấy công thức thật.
  • Công thức bắt đầu bằng =; lũy thừa, rồi nhân chia, rồi cộng trừ; dùng ngoặc khi cần. =SUM(B2:B4), =AVERAGE(C4:C6), =ROUND(C5,2).
  • Absolute cell referencing $B$2 giữ nguyên ô khi copy công thức. Đặt giả định ở ô riêng để làm what-if analysis.

Bản đầy đủ gồm

Bài giảng chi tiết, flashcard lặp lại ngắt quãng, ngân hàng câu hỏi luyện thi, lộ trình theo ngày thi và trợ lý AI theo từng chương (có giới hạn). Dùng trọn 1 năm.

590.000đ490.000đdùng 1 năm

Hoàn 100% trong 7 ngày nếu bạn chưa dùng quá 30% khoá học.

Giá ưu đãi early bird 490.000đ

590.000đ490.000đdùng 1 năm
Mua ngay