Corporate governance và nguyên tắc cốt lõi
- Cadbury (1992): hệ thống để tổ chức được dẫn dắt và kiểm soát (directed and controlled). OECD (2023): quan hệ giữa ban điều hành, HĐQT, cổ đông và stakeholder, là cấu trúc để đặt mục tiêu, cách đạt và theo dõi kết quả.
- Mười một nguyên tắc: nhóm ra quyết định (integrity, fairness, judgement, independence, scepticism), nhóm công bố (transparency, probity, responsibility, accountability, innovation), cùng dẫn tới reputation.
- Lợi ích: quản trị rủi ro, kết quả tốt hơn, trách nhiệm rõ, kiểm soát nội bộ thấm từ trên xuống, hành xử đạo đức, bảo vệ tài sản, dễ huy động vốn.
Bộ nguyên tắc quốc tế
- OECD (1999, sửa 2004, 2015, 2023): không bắt buộc, viết cho chính phủ; sáu nhóm từ khung pháp lý hiệu quả tới sustainability and resilience.
- ICGN (bản gần nhất 2021), viết từ góc nhà đầu tư: board role and responsibilities; leadership and independence; composition and appointment; corporate culture; remuneration; risk oversight; corporate reporting; internal and external audit; shareholder rights; shareholder meetings.
- Giới hạn của bộ quy tắc quốc tế: một cỡ cho mọi nước, không bắt buộc, mẫu số chung nhỏ nhất, đi sau thông lệ các nước dẫn đầu, không có hiệu lực khi trái luật địa phương.
Rules-based, principles-based và các hệ thống
- Rules-based (SOx): không linh hoạt, dễ kiểm tra, nhấn vào thứ kiểm tra được, bên thứ ba xử phạt. Principles-based (UK Code): nguyên tắc rộng, comply or explain, nhà đầu tư tự đánh giá lời giải thích.
- Principles-based hợp với thị trường đang phát triển vì thiếu nguồn NED, hoàn cảnh doanh nghiệp khác nhau, chi phí lập pháp và cưỡng chế, uy tín quốc tế; rules-based hợp khi niềm tin thấp sau bê bối và cần ranh giới cứng.
- Một lời giải thích tốt nêu: lệch provision nào, vì sao, rủi ro được kiềm chế thế nào, mốc quay lại tuân thủ, đã hỏi cổ đông lớn chưa.
- King IV: apply and explain, 17 nguyên tắc, bốn kết quả (ethical culture, good performance, effective control, legitimacy). Singapore 2018: một phần ba độc lập, tái bổ nhiệm ba năm một lần, cho phép gộp chair và CEO nếu có biện pháp bảo vệ.
HĐQT, chair, CEO và cấu trúc HĐQT
- HĐQT chịu trách nhiệm tập thể: lãnh đạo trong khung kiểm soát thận trọng, đặt mục tiêu, bảo đảm nguồn lực, giám sát CEO, chiến lược, rủi ro, con người, xung đột lợi ích, truyền đạt kế hoạch; tone from the top.
- Fiduciary duty: trong phạm vi quyền hạn, thúc đẩy thành công của công ty có tính tới stakeholder, xét đoán độc lập, cẩn trọng và chuyên cần, tránh xung đột lợi ích, không nhận lợi ích từ bên thứ ba, khai báo lợi ích.
- Tách chair và CEO vì: quyền lực, thời gian, lãnh đạo NED, thông tin cho HĐQT và thị trường, bảo vệ cổ đông thiểu số, accountability. Chair độc lập khi bổ nhiệm; CEO không nên lên làm chair cùng công ty.
- Unitary board: một HĐQT, cùng trách nhiệm, NED đủ thông tin; nhược điểm là NED vừa quyết vừa giám sát. Two-tier: supervisory board bổ nhiệm và giám sát management board; tách bạch rõ, có đại diện người lao động; nhược điểm là thông tin bị lọc, mờ trách nhiệm.
NED, đa dạng và phát triển HĐQT
- Bốn vai trò của NED: strategy, scrutiny, risk, people. Nhược điểm: thiếu độc lập, thiếu hiệu quả. Khắc phục: giới hạn nhiệm kỳ, công bố, induction, phí theo thị trường, quyền tiếp cận thông tin.
- Mất độc lập nếu: nhân viên trong năm năm, quan hệ kinh doanh trong ba năm, thù lao ngoài phí NED, người thân, kiêm nhiệm chéo, đại diện cổ đông lớn, quá chín năm.
- Đa dạng: nguồn nhân tài rộng, giảm groupthink, gần khách hàng, uy tín, quan hệ nhà đầu tư. Cần đánh giá: quota và tokenism, nguồn ứng viên, văn hóa hòa nhập, tốc độ quyết định.
- Induction giúp NED hiểu kinh doanh, văn hóa, con người, stakeholder. CPD phủ chiến lược, tài chính, nhân sự, rủi ro, pháp lý, kiểm toán. Đánh giá HĐQT hằng năm, thuê ngoài định kỳ với công ty lớn.
Ủy ban và thù lao
- Audit committee: NED độc lập, ít nhất ba người, có người có kinh nghiệm tài chính gần đây; giám sát báo cáo, kiểm soát, kiểm toán nội bộ và độc lập. Remuneration committee: NED độc lập, không ai tự định lương. Nomination committee: đa số NED độc lập, đề xuất bổ nhiệm, kế nhiệm. Risk committee: không bắt buộc theo UK Code.
- Đánh giá ủy ban mới: lợi ích (tập trung, chính thức hóa, cam kết, phản biện) và thách thức (phạm vi, chuyên môn, thông tin và KPI, sự ủng hộ của HĐQT); không để ủy ban làm suy yếu trách nhiệm tập thể.
- Sáu cấu phần thù lao: basic salary, performance-related pay, benefits, pension, shares, share options. Bốn cặp cân bằng: fixed và variable, cash và non-cash, immediate và deferred, short-term và long-term. NED không nhận quyền chọn hay thưởng theo kết quả.
- Ba nhóm vấn đề thù lao: quy định (công bố, biểu quyết của cổ đông, tỷ lệ chênh lệch), chiến lược (khớp chiến lược và risk appetite), thị trường lao động (so sánh đúng nhóm, vị trí khó tuyển, chênh lệch nội bộ). Hợp đồng không quá 12 tháng để tránh thưởng cho thất bại.
Sở hữu và nhà đầu tư
- Insider system: sở hữu tập trung, agency nhỏ, nhìn dài hạn, nhưng thiệt cho cổ đông thiểu số và chậm chính thức hóa. Outsider system: sở hữu phân tán, luật bảo vệ cổ đông mạnh, nhưng agency cost cao và cổ đông ngắn hạn.
- Công ty gia đình lên sàn: giữ quyền kiểm soát nếu còn đa số nhưng mất tự do điều hành: NED, ủy ban, công bố, giao dịch với bên liên quan, áp lực nhà đầu tư tổ chức.
- Nhà đầu tư tổ chức tác động qua gặp riêng, biểu quyết, danh sách theo dõi, xếp hạng quản trị. Can thiệp khi lo về chiến lược, kết quả kém, NED yếu, kiểm soát thất bại, vi phạm quy định, thù lao quá mức, thái độ kém với trách nhiệm xã hội.
Khu vực công
- So sánh tư, công, từ thiện, NGO và QuANGO theo mục đích, đo thành công, sở hữu, stakeholder. Agency ở khu vực công: cử tri và người nộp thuế là principal; mục tiêu nhiều và mâu thuẫn; kiểm toán thường chỉ xem tài chính.
- Quản trị khu vực công: cơ quan giám sát, kiểm toán nhà nước, soi xét chính trị và báo chí, ngân sách và KPI, Nolan principles. Hội đồng giám sát giống NED: giám sát độc lập, báo cáo trung thực, bổ nhiệm người đứng đầu, ngân sách.
- Kiểm soát dân chủ: mandate, lập pháp giám sát, bộ máy hành chính thực hiện; chính trị làm mục tiêu đổi theo bầu cử và tạo áp lực ngắn hạn.
- Economy: đầu vào đúng chất lượng, giá thấp nhất. Efficiency: đầu ra tối đa trên đầu vào. Effectiveness: đạt mục tiêu. Public value: cân giá trị công, sự chính danh và ủng hộ, năng lực vận hành.