DV01 hedge và regression hedge
- DV01-neutral hedge: FR × DV01R = FN × DV01N; giả định hai lợi suất dịch chuyển cùng số basis point. Nominal yield thực tế đổi hơn 1 bp cho mỗi bp real yield và tản mát lớn.
- Hồi quy: ΔyN = α + βΔyR + ε. β = số bp nominal yield đổi khi real yield đổi 1 bp (ví dụ 1.0198).
- Regression hedge: FR = FN × (DV01N ÷ DV01R) × β. Ví dụ: $100 million × (0.068 ÷ 0.084) × 1.0198 ≈ $82.56 million TIPS (DV01 hedge: $80.95 million).
- Ưu điểm chính: cho ước lượng độ biến động của vị thế đã phòng hộ. Độ lệch chuẩn P&L ≈ mệnh giá × DV01 ÷ 100 × standard error của hồi quy.
- R-squared: tỷ lệ biến động giải thích được; standard error: độ lệch chuẩn của sai số. Giả định β không đổi theo thời gian, nên ước lượng trên nhiều giai đoạn.
Hồi quy hai biến
- Δy20 = α + β10Δy10 + β30Δy30 + ε; β là risk weight: (−F10 × DV0110) ÷ (F20 × DV0120) = β10, tương tự cho 30 năm.
- Ví dụ: β10 = 0.2221, β30 = 0.7765, R-squared 99.8%: phòng hộ 22.21% DV01 bằng swap 10 năm, 77.65% bằng swap 30 năm.
Level, change và reverse regression
- Change-on-change: Δyt = α + βΔxt + Δεt; level-on-level: yt = α + βxt + εt. Cả hai: hệ số không chệch, vững, nhưng sai số tự tương quan nên không hiệu quả. Cách thứ ba: εt = ρεt−1 + vt, ρ < 1.
- Reverse regression đảo biến phụ thuộc và độc lập. β xuôi × β ngược = R-squared, nên hai cách cho lượng phòng hộ khác nhau. Ví dụ β = 0.75, β ngược = 0.95: bán $90 million T-bond cho $100 million XYZ, hoặc mua $71.25 million XYZ cho $90 million T-bond; độ lệch chuẩn $600,000 và $450,000.
- Regression hedge: tối thiểu phương sai khi vị thế cần phòng hộ cố định; reverse regression: khi vị thế công cụ phòng hộ (Treasury) cố định.
PCA
- Với 30 kỳ hạn có 30 PC; tổng phương sai PC = tổng phương sai lãi suất; PC không tương quan; mỗi PC có phương sai lớn nhất có thể sau các PC trước.
- Ba PC đầu (level, slope, curvature) giải thích gần hết phương sai. Phòng hộ: chọn công cụ để P&L bằng 0 với từng PC cần trung hòa (n PC cần n công cụ).