Put-call parity và implied volatility
- Implied volatility: σ làm giá BSM khớp giá thị trường; có thể khác historical volatility.
- Put-call parity c − p = S − PV(X), PV(X) = X × e−rT, đúng với mọi phân phối (no-arbitrage).
- pmkt − pBSM = cmkt − cBSM: call và put cùng strike, cùng kỳ hạn lệch khỏi BSM như nhau nên có cùng implied volatility.
Smile, skew và phân phối hàm ý
- Volatility smile: IV theo X/S0, thấp ở ATM, cao ở hai phía. Volatility skew (smirk): IV giảm khi strike tăng.
- Đuôi nào dày hơn lognormal thì strike ở đuôi đó có IV cao; mọi option (call hay put) ở strike đó đắt hơn BSM tính bằng ATM vol.
- Đuôi phải dày → IV cao ở strike cao (OTM call, ITM put đắt). Đuôi trái dày → IV cao ở strike thấp (OTM put, ITM call đắt).
Currency option
- Smile gần đối xứng: deep ITM và deep OTM có IV cao hơn ATM; trader tin biến động cực đoan hai chiều dễ xảy ra hơn lognormal.
- Lognormal cần volatility không đổi và giá thay đổi liên tục; tỷ giá vi phạm cả hai (volatility đổi chế độ, tỷ giá nhảy).
- Option dài hạn có smile phẳng hơn option ngắn hạn.
Equity option
- Skew: IV cao ở strike thấp (ITM call, OTM put), thấp ở strike cao (ITM put, OTM call); phân phối hàm ý lệch trái.
- Leverage: vốn chủ giảm → đòn bẩy tăng → volatility tăng. Crashophobia (Rubinstein, sau 1987): thị trường trả phần bù cho deep OTM put; skew dốc hơn khi thị trường giảm.
Cách vẽ khác, term structure, surface
- Thay X/S0 bằng X (kém ổn định), X/F0 (forward là mốc ATM tốt hơn), hoặc delta (áp dụng cho cả option không phải call, put châu Âu/Mỹ).
- Volatility term structure: ATM IV theo kỳ hạn; dốc lên khi volatility ngắn hạn thấp, dốc xuống khi cao.
- Volatility surface = smile + term structure; nội suy để định giá mọi strike, kỳ hạn; dùng kiểm tra tính nhất quán của mô hình định giá.
Greeks và price jump
- Greeks BSM giả định IV không đổi khi giá đổi. Equity: giá tăng → trượt dọc skew làm IV tăng, nhưng cả đường dịch xuống mạnh hơn → IV ròng giảm.
- δMV = δBSM + νBSM × ∂E(σimp) ÷ ∂S; với cổ phiếu, delta BSM cao hơn minimum variance delta.
- Price jump (chờ tin lớn): phân phối hai đỉnh → IV cao nhất ở ATM, thấp ở hai phía: volatility frown.