Từ Basel I tới FRTB
- Basel I (sửa đổi 1996): VaR 10 ngày 99%, ước lượng từ dữ liệu gần đây (thường 1–4 năm).
- Basel II.5: cộng thêm stressed VaR (VaR trên giai đoạn căng thẳng 250 ngày do ngân hàng tự chọn).
- FRTB (khởi động 5/2012, sửa 12/2014): ES 97.5% chỉ trên giai đoạn căng thẳng 250 ngày, bỏ việc cộng VaR với stressed VaR.
- Phân phối chuẩn: VaR 99% = μ + 2.326σ, ES 97.5% = μ + 2.338σ; đuôi dày thì ES 97.5% vượt xa VaR 99%.
- Tổn thất tất cả hoặc không: ES = min(PD ÷ (1 − độ tin cậy), 1) × tổn thất. Trái phiếu $950m, PD 2%: VaR 95% = 0, ES 95% = $380m.
Liquidity horizon và liquidity-adjusted ES
- LH: thời gian để triệt tiêu exposure với một risk factor mà không làm dịch giá công cụ phòng hộ, trong thị trường căng thẳng. Năm mức 10, 20, 40, 60, 120 ngày.
- Ví dụ: large-cap equity 10; small cap 20; sovereign IG spread 20; corporate IG 40; corporate non-IG 60; credit spread volatility 120.
- IMA: ES đo trên horizon cơ sở 10 ngày; ESj sốc nhóm j–5, giữ nguyên nhóm 1 tới j − 1.
- ES = ES12 + Σj=2..5 (ESj × (LHj − LHj−1) ÷ 10)2; hệ số 1, 1, 2, 2, 6. Hai nhóm: ES = ES12 + ES22.
Trading book và banking book
- Vào trading book cần (1) khả năng giao dịch và (2) rủi ro được quản lý trên trading desk; biến động giá trị ảnh hưởng vốn chủ và khả năng thanh toán.
- Không được phân loại lại trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ đổi chính sách kế toán toàn hệ thống); vẫn giữ vốn theo phân loại ban đầu.
Backtesting, P&L attribution, credit risk, securitization
- Stressed ES không backtest. Backtest VaR một ngày, 12 tháng gần nhất: hơn 12 lần vượt (99%) hoặc hơn 30 lần (97.5%) → standardized approach.
- P&L attribution: mean(D) ÷ sd(A) trong ±10%; var(D) ÷ var(A) dưới 20%; vi phạm từ 4 lần trong 12 tháng → standardized approach (D = P&L thực tế − P&L mô hình, A = P&L thực tế).
- IRC (Basel II.5): credit spread risk + jump-to-default risk, giả định mức rủi ro không đổi (thay thế vị thế xấu đi).
- FRTB: credit spread risk vào ES, bỏ giả định thay thế; jump-to-default → IDR, VaR 99.9% một năm, áp cho mọi tài sản có thể vỡ nợ kể cả cổ phiếu.
- Securitization: CRM (Basel II.5, mô hình nội bộ) → standardized approach dưới FRTB.