Định nghĩa
- Credit risk: khả năng một bên mất tiền vì bên kia không làm đúng nghĩa vụ tài chính, do không có khả năng trả, không muốn trả (tranh chấp), hoặc trả không đúng hạn.
- Trả đủ nhưng trễ vẫn là credit risk: chủ nợ mất tiền lãi trong thời gian chờ.
- Nguồn tổn thất: vay đầu tư rồi không trả nổi, sản phẩm lỗi thời, sự kiện vĩ mô không được bảo hiểm (COVID-19), hành động có chủ ý (tranh chấp, chính phủ vỡ nợ hoặc ép chuyển nợ ngoại tệ sang nội tệ như Argentina 2002).
- Hợp đồng càng dài, credit risk càng lớn.
- Ba thứ chủ nợ đánh giá: số tiền chịu rủi ro, xác suất đối tác vỡ nợ, số tiền và thời điểm thu hồi.
Insolvency, default, bankruptcy
- Insolvency: nợ phải trả lớn hơn tài sản (vốn chủ âm). Insolvent chưa chắc đã default hay bankrupt.
- Default: không làm đúng nghĩa vụ hợp đồng (không có khả năng hoặc không muốn trả khi đến hạn).
- Bankruptcy: thủ tục pháp lý xin tòa bảo hộ, thường sau default. Ở Mỹ: Chapter 7 (giải thể, thanh lý) và Chapter 11 (tái cấu trúc).
Bảy loại giao dịch
- Lending (lãi, mệnh giá, TVM); leases (chi phí thu hồi tài sản, tìm khách thuê mới); receivables (mệnh giá); prepayments (chi phí thay thế, chi phí phát sinh, friction costs); deposits và contingent claims (mệnh giá, TVM, friction costs); derivatives (chi phí thay thế = giá trị mark-to-market).
- Derivatives: credit risk hai chiều, tồn tại suốt vòng đời hợp đồng, kể cả khi lúc ký không có dòng tiền. Toàn cầu khoảng $600 trillion danh nghĩa (6/2020), phần lớn là phái sinh lãi suất.
Ai chịu credit risk
- Ngân hàng: khách vay, phái sinh, repo; collateral giảm nhưng không xóa rủi ro vì có thể mất giá.
- Asset manager và quỹ hưu trí: chịu rủi ro thay mặt khách hàng/thành viên.
- Hedge fund: có thể coi vỡ nợ là cơ hội (bán khống, CDS); ví dụ Melvin Capital và GameStop 2021.
- Bảo hiểm: underwriting, separate accounts (rủi ro uy tín), reinsurance recoverable (contingent claim lên nhà tái bảo hiểm).
- Doanh nghiệp: accounts receivable (giảm bằng insurance, factoring, documentary credit), đầu tư ngắn hạn và tiền gửi (chia nhiều ngân hàng), derivatives (forward/swap OTC rủi ro hơn futures), vendor financing, chuỗi cung ứng.
- Cá nhân: trả trước, tiền gửi, đầu tư qua asset manager; bảo hiểm tiền gửi giảm rủi ro.
Động cơ quản trị
- Credit risk là rủi ro kiểm soát được vì sinh ra từ quyết định của doanh nghiệp.
- Giữ equity buffer đủ hấp thụ tổn thất dự kiến và một phần tổn thất ngoài dự kiến; cân bằng survival, profitability và ROE.