Chính sách cho vay
- Credit risk gắn với khoảng 70% bảng cân đối ngân hàng, là nguyên nhân hàng đầu gây đổ vỡ và có thể lan sang thanh khoản.
- Lending policy nêu phạm vi cấp tín dụng và cách quản lý rủi ro qua khởi tạo, thẩm định, giám sát, thu nợ; phải linh hoạt; risk manager tiếp cận được hội đồng quản trị.
- Ba nhóm chính sách: hạn chế/giảm credit risk; phân loại tài sản theo khả năng thu hồi; trích lập dự phòng. Con số cụ thể do từng ngân hàng quyết.
Hạn mức
- Ba vùng cơ quan quản lý quan tâm: một khách hàng, bên liên quan, tập trung ngành/vùng.
- Hạn mức một khách hàng thường 10%–25% vốn; tính cả contingent liabilities, bảo lãnh, acceptances, thư tín dụng; không trừ collateral; "một khách hàng" gồm cả nhóm liên kết.
- Bên liên quan (công ty mẹ, con, cổ đông lớn, công ty liên kết, thành viên HĐQT, ban điều hành): hạn mức theo % Tier 1 capital; chưa có quy định thì ngân hàng tự đặt.
Chính sách giảm rủi ro và rà soát
- Yếu tố: lending authority, loại và phân bổ khoản vay, định giá tài sản, lãi suất, kỳ hạn, tập trung vùng/ngành, thông tin tài chính (dự phóng khớp kỳ hạn vay), theo dõi thu nợ, hạn mức tổng dư nợ, tỷ lệ cho vay/giá chứng khoán cầm cố, ghi nhận suy giảm, nợ cơ cấu lại (giảm lãi hoặc gốc; gia hạn không tính), văn bản hóa.
- Mẫu rà soát: ≥ 75% giá trị, ≥ 30% số khoản, ≥ 50% khoản vay nước ngoài, mọi khoản kỳ hạn trên một năm. Bắt buộc: khách hàng trên 5% vốn, bên liên quan, khoản đổi điều kiện, quá hạn trên 30 ngày, khoản substandard/doubtful/loss.
Phân loại và dự phòng
- Năm nhóm: standard (pass), specially mentioned (watch), substandard (> 90 ngày), doubtful (> 180 ngày, trừ khi bảo đảm đủ), loss (> 1 năm, trừ khi bảo đảm đủ). Bảo đảm bằng tiền mặt/chứng chỉ tiền gửi thường giữ standard.
- Phân tích nợ xấu: tuổi nợ, nguyên nhân, từng trường hợp, mức dự phòng từng nhóm.
- Provision: khoản trích để bù tổn thất tương lai; reserve: provision tích lũy trên bảng cân đối; cả hai thường được tính vào Tier 2 (theo Basel, chỉ dự phòng chung và có trần). Yếu tố xác định: chính sách chất lượng tín dụng, tổn thất quá khứ, tăng trưởng dư nợ, chất lượng quản lý, chính sách thu hồi, môi trường kinh tế.
Expected loss
- EL ($) = PD (%) × LGD (%) × EAD ($). PD: cho ai vay; LGD: sản phẩm gì; EAD: đã giải ngân bao lâu.
- UL: tổn thất ngoài EL, gắn với sự kiện đuôi (khoảng percentile 99); EL bù bằng lãi suất và dự phòng, UL đỡ bằng vốn.
IFRS 9 (từ 1/1/2018, thay incurred loss của IAS 39)
- Stage 1: tài sản trả tốt, ECL 12 tháng, lãi trên giá trị gộp.
- Stage 2: có quá hạn, ECL trọn đời, lãi trên giá trị gộp.
- Stage 3: nợ xấu, ECL trọn đời, lãi trên giá trị ròng.
Workout và tài sản tổn thất
- Bốn bước, thứ tự tùy ý: bổ sung vốn/tài sản bảo đảm/bảo lãnh; cùng bên vay cải thiện hoạt động; đưa bên thứ ba (liên doanh, mua lại); thanh lý ngoài tòa.
- Retention (kiểu Anh): quỹ dự phòng trông lớn. Write-off (kiểu Mỹ): xóa ngay, quỹ dự phòng trông nhỏ. Dư nợ ròng như nhau.
Phân tích danh mục và năng lực quản trị
- Phân tích danh mục: loại cho vay chính, phân bổ và phân khúc khách hàng, khoản có bảo lãnh, theo nhóm phân loại, nợ xấu theo vintage.
- Rà soát năng lực: quy trình cho vay (thẩm định so với duyệt 6–12 tháng), nhân sự (số lượng, tuổi, kinh nghiệm, đào tạo), luồng thông tin (tiếp cận, chất lượng, chi phí, kịp thời).