Ba tham số
- PD (còn gọi EDF): xác suất vỡ nợ trong kỳ đo. EA (còn gọi EAD): số tiền chịu rủi ro, thường là dư nợ đang giải ngân. LR (còn gọi LGD): % EA mất nếu vỡ nợ.
- LR = 1 − RR. Recovery rate tăng thì LR giảm.
Expected loss
- EL = EA × PD × LR: mức suy giảm giá trị bình quân, là chi phí kinh doanh, được đưa vào giá khoản vay và dự phòng.
- Tổn thất ngoài dự kiến đến từ vỡ nợ và credit migration (chuyển hạng, có thể xấu đi hoặc tốt lên).
- EL tỷ lệ thuận với EA, PD và LR; tương quan không ảnh hưởng EL.
Unexpected loss
- UL là độ lệch chuẩn giá trị tài sản tại kỳ đo: UL = EA × PD × σLR2 + LR2 × σPD2.
- Mô hình hai trạng thái: σPD2 = PD × (1 − PD).
- UL chỉ là một phần của EA; nếu σPD = σLR = 0 thì UL = 0; PD = 0 thì EL = UL = 0. Thường UL lớn hơn EL nhiều lần.
Danh mục
- ELP = Σ ELi. ULP = ΣiΣj ρijULiULj; hai tài sản: ULA2 + ULB2 + 2ρULAULB. ULP = Σ ULi chỉ khi mọi ρ = 1.
- RCi = ULi × Σj(ULjρij) ÷ ULP; hai tài sản: RCA = ULA(ULA + ρULB) ÷ ULP. Tổng RC = ULP.
- RC là phần rủi ro không đa dạng hóa được. Tương quan cao gây concentration risk. Số cặp tương quan = n(n − 1) ÷ 2 (20 tài sản: 190; 100 tài sản: 4,950).
Economic capital và phân phối tổn thất
- Dự phòng đỡ EL; economic capital đỡ UL. Economic capital = phân vị tổn thất ở độ tin cậy mục tiêu (thường 99.97%) − ELP = ULP × CM.
- Tổn thất tín dụng lệch phải mạnh: lãi bị chặn ở mức nhận đủ gốc lãi, tổn thất lớn hiếm nhưng có thật. Thực tế hay dùng beta distribution (giá trị trong [0, 1]) khớp trung bình ELP, độ lệch chuẩn ULP; đuôi dựng thêm bằng Monte Carlo.
- Hạn chế của cách đo từ dưới lên: khoản vay coi là kém thanh khoản; kỳ đo một năm; operational risk và market risk đo tách rời ở bộ phận khác.