Score và rating
- Credit score: con số (thường 300–850) cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Credit rating: ký hiệu chữ (AAA, AA, A, BBB…; Aaa; BBB+) cho doanh nghiệp lớn và chính phủ.
- Bốn lợi ích: giảm chủ quan; cho phép phân tích (scenario analysis, stress testing); minh bạch, nhất quán; giảm thời gian và chi phí thẩm định.
- Nội bộ (ngân hàng tự xây, dữ liệu riêng) hoặc bên ngoài (CRA, credit bureau, tư vấn; S&P, Moody's, Fitch).
TTC và PIT
- Through-the-cycle: CRA dùng, ít nhất một chu kỳ, ổn định, ít nhạy với sự kiện ngắn hạn, hợp khoản vay dài hạn.
- Point-in-time: ngân hàng dùng nội bộ, tình hình hiện tại đến khoảng một năm, biến động, bắt rủi ro gần thời gian thực, hợp khoản vay ngắn hạn.
Scoring tiêu dùng
- Issuer rating (người vay) và issue rating (khoản vay, trái phiếu).
- Behavioral scoring: hành vi thanh toán, mua sắm; cập nhật gần thời gian thực; dùng cho hạn mức, thu hồi nợ, tiếp thị.
- Profit scoring: chỉ nhìn lợi nhuận; account-level (từng tài khoản) và customer-level (gộp mọi tài khoản của khách hàng).
- Social lending (P2P): không trung gian, quyết định nhanh, vỡ nợ cao hơn, mô hình còn non; lo ngại big data và minh bạch.
Basel và quy trình
- Năm yêu cầu: meaningful differentiation of risk; continuous evaluation (ít nhất hằng năm); operational oversight; correct selection of metrics; collecting substantial data.
- Năm bước: (1) data collection and preprocessing (khoản tốt và quá hạn > 90 ngày); (2) model fitting, β∗ = arg min L(β, X); (3) model validation (out-of-sample, out-of-time, walk-forward, bootstrapping, cross-validation, benchmarking); (4) definition and validation of ratings; (5) implementation, monitoring, review. Ba bước đầu lặp nhiều vòng.
- Doanh nghiệp: financial data (sinh lời, khả năng thanh toán dài hạn, thanh khoản, hiệu quả quản lý), transaction data, size and age, market conditions, financial market data (hợp kỳ ngắn), governance, news. Dữ liệu kế toán hợp khoản vay dài hạn.
Phê phán CRA
- Thiếu minh bạch; xung đột lợi ích (thu phí từ bên được xếp hạng); đẩy nợ tăng; dự báo kém (Enron, WorldCom, Lehman); thuận chu kỳ (lạc quan khi tăng trưởng, bi quan khi suy thoái). Hạng CRA vẫn hữu ích như thông tin bổ sung.