Nguồn country risk
- Bốn nguồn: vị trí trong vòng đời tăng trưởng (nước mới nổi biến động mạnh hơn, năm 2008 cổ phiếu mới nổi giảm từ 50% trở lên so với 25%–30% ở Mỹ và châu Âu); political risk; legal risk; cấu trúc kinh tế phụ thuộc một mặt hàng.
- Political risk gồm: continuous risk (dân chủ, thường xuyên nhưng nhỏ) và discontinuous risk (độc tài, hiếm nhưng dữ dội); tham nhũng như thuế ngầm; bạo lực; nationalization và expropriation (nặng nhất với doanh nghiệp tài nguyên).
- Legal risk: cấu trúc (bảo vệ quyền tài sản) và hiệu quả (tốc độ xử lý tranh chấp); xử lý chậm cũng như không bảo vệ.
Đo country risk
- PRS: hơn 100 nước, 22 biến, ba chiều chính trị, kinh tế, tài chính. Euromoney: 400 nhà kinh tế, thang 0–100, cao là an toàn. The Economist: currency, sovereign debt, banking risk; thấp là an toàn. World Bank: 215 nước, sáu mảng, xoay quanh 0, dương là an toàn.
- Hạn chế: viết cho nhà kinh tế hơn là nhà đầu tư; không chuẩn hóa giữa các nguồn; chỉ nên dùng như thứ hạng (70 không phải rủi ro gấp đôi 35).
Vỡ nợ chủ quyền
- Foreign currency default: không có ngoại tệ, không in được ngoại tệ; chiếm phần lớn các vụ. Quốc gia dễ vỡ nợ khoản vay ngân hàng hơn trái phiếu. Mỹ Latinh chiếm ít nhất 60% vụ vỡ nợ ngoại tệ mỗi thập niên trong năm thập niên gần nhất, trừ thập niên 1990.
- Local currency default: vỡ nợ đồng thời tăng từ 5% (1960–1996) lên 42% (1997–2007). Ba lý do: gold standard (trước 1971), shared currency (euro), tradeoff giữa chi phí vỡ nợ và chi phí in tiền (nặng khi nợ ngoại tệ tài trợ tài sản nội tệ).
- Hậu quả: GDP giảm 0.5%–2.0% (ngắn hạn); rating thấp hơn 1–2 bậc, chi phí vay cao hơn 0.5%–1.0%; thương mại song phương giảm 8%, kéo dài tới 15 năm; xác suất khủng hoảng ngân hàng 14%; xác suất thay lãnh đạo tăng 45%, thay bộ trưởng tài chính hay thống đốc tăng 64%.
Yếu tố và sovereign rating
- Sáu yếu tố: mức nợ (so với GDP), cam kết lương hưu và y tế, mức thu thuế, độ ổn định thu thuế (kinh tế đa dạng, thuế VAT ổn định hơn thuế thu nhập), political risk, hậu thuẫn ngầm từ nước khác.
- Rating nội tệ thường ít nhất bằng rating ngoại tệ. S&P đo xác suất vỡ nợ; Moody's đo cả xác suất và mức nghiêm trọng. Vỡ nợ gồm không trả đúng hạn và tái cơ cấu.
- Quy trình: chuyên viên soạn nháp, ủy ban 5–10 người bỏ phiếu; notch-up (gốc là rating ngoại tệ) và notch-down (gốc là rating nội tệ); rà soát định kỳ và khi có tin.
- Hạn chế: thiên lệch lên, bầy đàn, chậm, phản ứng thái quá, rating sai (thông tin xấu, nguồn lực hạn chế, revenue bias, xung đột lợi ích khác).
Default spread và CDS
- Default spread = lợi suất trái phiếu chính phủ bằng USD − lợi suất US Treasury cùng kỳ hạn. Ưu điểm: năng động, nhanh, chi tiết. Nhược điểm: không dùng được cho nợ nội tệ, biến động và chứa yếu tố ngoài vỡ nợ. Spread là leading indicator của thay đổi rating.
- CDS: người mua trả spread × mệnh giá mỗi năm, được bù khi có credit event (cash hoặc physical settlement). Rủi ro: phải có credit event; counterparty risk. CDS spread nhanh hơn rating, dự báo tốt hơn rating, đi kèm mất giá tiền tệ, có hiện tượng lây lan; nhưng chứa market và liquidity risk, kém thanh khoản.