Counterparty risk và lending risk
- Counterparty risk: rủi ro đối tác không thể hoặc không muốn thực hiện nghĩa vụ hợp đồng; với phái sinh, vỡ nợ xảy ra sau ngày ký và trước đáo hạn (presettlement).
- Lending risk: số tiền chịu rủi ro biết trước khá chắc chắn và chỉ một bên chịu rủi ro. Counterparty risk: giá trị bất định cả độ lớn lẫn dấu, và bilateral (bên đang thắng chịu rủi ro bên đang thua vỡ nợ).
- Settlement risk: lệch thời điểm thanh toán giữa hai bên, exposure cao nhất. Không nói gì thêm thì counterparty risk = presettlement risk.
Giao dịch và tổ chức
- Phái sinh trên sàn gần như không có counterparty risk. Hai nhóm có rủi ro: securities financing (repo, reverse repo, cho vay chứng khoán) và OTC derivatives (interest rate swap chiếm phần lớn, FX, CDS).
- Haircut: tài sản bảo đảm = khoản vay ÷ (1 − haircut); $100 million, haircut 2% → $102.04 million.
- Interest rate swap: không trao đổi gốc, chỉ trả chênh lệch. FX forward: trao đổi notional, kỳ hạn dài. CDS: wrong-way risk và độ biến động lớn.
- Derivatives player: large (dealer, rất nhiều giao dịch, mọi lớp tài sản, ký quỹ), medium (nhiều khả năng ký quỹ), small (ít đối tác, một lớp tài sản, collateral nếu có thì kém thanh khoản).
Thuật ngữ
- Exposure = max(MtM, 0): tổn thất với điều kiện đối tác vỡ nợ; đo bằng replacement cost với recovery bằng 0; gồm exposure hiện tại, tương lai và nghĩa vụ tiềm tàng.
- MtM = PV dòng tiền nhận − PV dòng tiền trả; chưa tính netting, collateral, hedging; gần nhưng không bằng replacement cost (chi phí giao dịch, bid-ask).
- PD cho kỳ rất xa giảm dần; mean reversion: hạng cao có PD tăng dần, hạng thấp có PD giảm dần. PD real (lịch sử) và risk-neutral (hàm ý từ giá).
- LGD = 1 − recovery rate.
Quản lý, giảm thiểu, định lượng
- Bảy cách quản lý: đối tác chất lượng cao, cross-product netting, close-out, collateralization, walkaway, đa dạng hóa, sàn và clearinghouse.
- Walkaway chỉ có lợi khi mình có MtM âm và đối tác vỡ nợ; tạo moral hazard.
- Giảm thiểu và rủi ro sinh thêm: netting (legal risk), collateral (liquidity, legal risk), hedging (market risk), CCP (operational, liquidity, systemic risk).
- Ba cấp định lượng: trade, counterparty, portfolio. CVA = phần giá cho counterparty risk, áp ở trade và counterparty level, ưu tiên ít đối tác để netting. Credit limits ở portfolio level, ưu tiên nhiều đối tác để đa dạng hóa. Hai công cụ bổ sung nhau.
Chi phí OTC và xVA
- MtM dương: counterparty risk và chi phí funding từ phần không có collateral; đối tác chọn loại collateral. MtM âm: rủi ro từ chính mình vỡ nợ, lợi ích funding từ collateral không phải ký quỹ; mình chọn loại collateral. Cả hai: chi phí funding cho vốn và initial margin.
- Các thành phần xVA: CVA, DVA (rủi ro đối tác nhìn từ phía mình), FVA (funding), ColVA (quyền chọn ngầm trong thỏa thuận collateral), KVA (vốn), MVA (ký quỹ).