ISDA Master Agreement
- Chuẩn hóa hợp đồng OTC để giảm bất định pháp lý và credit risk; quy định collateral, netting, termination events.
- Mọi giao dịch hợp thành một hợp đồng pháp lý duy nhất, không thời hạn; bên phá sản không chọn lọc đòi các giao dịch có lợi cho mình.
- Có legal opinion ở hầu hết khu vực tài phán; tăng thanh khoản, giảm chi phí giao dịch.
Netting và close-out
- Payment netting: gộp dòng tiền đến hạn, giảm settlement risk. Close-out netting: gộp giá trị hợp đồng khi đối tác vỡ nợ, giảm presettlement risk. Netting = set-off.
- Exposure không netting = Σ max(MtMi, 0); có netting = max(Σ MtMi, 0). Không netting thì exposure cộng dồn.
- Ưu nhược: giảm exposure nhưng exposure ròng biến động; thoát vị thế với đối tác cũ xóa cả market và counterparty risk nhưng có thể bị ép giá; nhiều vị thế với cùng đối tác giảm collateral; tăng ổn định với đối tác đang gặp khó.
- Close-out: chấm dứt mọi hợp đồng, một khoản ròng; khác acceleration (chỉ làm khoản thanh toán tương lai đến hạn sớm sau credit event). Tòa án có thể áp stay. Lợi ích: giảm bất định, phòng hộ lại ngay, đóng băng exposure.
- Multilateral netting qua sàn hoặc clearinghouse; nhược điểm: mutualize rủi ro, giảm động cơ giám sát, vị thế thừa tích tụ, phải công bố thông tin.
Hiệu quả của netting
- Netting chỉ giảm hoặc giữ nguyên exposure, không bao giờ làm tăng.
- Có ích khi MtM có thể âm. Quyền chọn có trả phí trước (equity option, swaption, cap, floor, FX option) chỉ có MtM dương nên lợi ích thấp; futures hưởng lợi nhiều.
- Vẫn nên đưa mọi giao dịch vào netting: giao dịch tương lai có thể âm, collateral cần chung netting set, thoát vị thế bằng giao dịch ngược không để lại counterparty risk.
Termination provisions và compression
- Reset agreement: đưa giao dịch in-the-money sâu về at-the-money, trả MtM và đặt lại tỷ giá (resettable cross-currency swap đổi notional một chân).
- Break clause (ATE, liquidity put, early termination option): chấm dứt vào ngày định trước tại replacement value; mandatory, optional, trigger-based. Ít phổ biến: collateral rời rạc, banker's paradox (phải dùng sớm nhưng thường dùng quá muộn).
- Walkaway clause: bỏ khoản nợ ròng với bên vỡ nợ nhưng vẫn đòi nếu dương; ít dùng từ ISDA 1992; bị phê phán vì tăng chi phí cho bên vỡ nợ, moral hazard, che giấu rủi ro.
- Trade compression: multilateral netting không cần tổ chức thành viên; giảm gross notional và số giao dịch, giữ nguyên hồ sơ rủi ro. Ví dụ: long 200 (X), short 100 (Y), short 75 (Z) → long 25 với X.