Ba loại vốn
- Risk capital: tấm đệm đỡ unexpected loss. Economic capital = risk capital + strategic risk capital (goodwill, burned-out capital); thường dùng như một với risk capital.
- Regulatory capital: chỉ cho ngành bị quản lý (ngân hàng, bảo hiểm), tính theo chuẩn chung, thường thấp hơn nhiều so với risk capital; ở cấp đơn vị có thể lệch nên phân bổ mức lớn hơn trong hai số. Basel III làm regulatory capital của securitization có thể cao hơn economic capital; chênh quá lớn đẩy hoạt động sang shadow banking.
- Bốn lý do dùng economic capital: vốn là tấm đệm chính (đòn bẩy rẻ, hoạt động ngoại bảng), phải đáng tin về tín dụng, bên ngoài khó đánh giá, chi phí vốn ăn vào lợi nhuận.
RAROC
- Lợi ích: lợi nhuận kinh tế thay kế toán; lương thưởng (scorecard, trả chậm, clawback); quyết định danh mục và vốn; định giá theo rủi ro (marginal economic capital).
- RAROC = after-tax expected risk-adjusted net income ÷ economic capital. Tạo giá trị khi RAROC > cost of equity.
- Chi tiết: RAROC = (doanh thu kỳ vọng − chi phí − EL − thuế + lợi tức trên EC ± transfers) ÷ EC. So với ROE: tử số trừ EL, mẫu số dùng economic capital.
- Risk capital = mức lỗ xấu nhất − EL, ở độ tin cậy ≥ 95%, gần VaR một năm (EL 20 bps, lỗ xấu nhất 190 bps → 170 bps).
- Ví dụ: $1.5 billion, 7%, chi phí $10 million, lãi 5%, EL 0.5%, EC $120 million, RF 1%, thuế 25% → RAROC = 13.7 × 0.75 ÷ 120 = 8.56%.
- Ngân sách vốn (ex ante) dùng số kỳ vọng; đánh giá sau (ex post) dùng số thực tế.
Thách thức khi đo hiệu quả
- Kỳ đo một năm (chu kỳ kế hoạch, thời gian hồi phục). Nhiều kỳ: bình quân gây thừa/thiếu vốn. Dữ liệu trên một năm kém tin cậy; kỳ dài không nhất thiết cần nhiều vốn hơn.
- Market risk: risk capital = Σ VaRngày2 khi đang giảm + core2 × (252 − số ngày giảm). VaR 80, core 60, 10 ngày → 960.18 = 75.6% của 80252.
- PIT: EL ngắn hạn, định giá. TTC: economic capital, lợi nhuận, chiến lược; vốn ổn định hơn.
- Độ tin cậy khớp hạng mục tiêu (AA/AAA > 99.95%). Hạ độ tin cậy làm vốn giảm mạnh khi chủ yếu chịu operational, credit, settlement risk.
Hurdle rate và adjusted RAROC
- hAT = (CE × RCE + PE × RPE) ÷ (CE + PE); RCE = RF + βCE(RM − RF). Xem lại 1–2 lần/năm hoặc khi đổi hơn 10%.
- RAROC > hurdle: chấp nhận; < hurdle: từ chối. Điểm yếu: bỏ qua khác biệt rủi ro hệ thống giữa dự án.
- ARAROC = RAROC − βE(RM − RF); chấp nhận khi ARAROC > RF. Ví dụ 12% − 1.5 × 6% = 3% < 5% → từ chối.
Đa dạng hóa và best practice
- Vốn toàn doanh nghiệp < tổng vốn đơn vị khi ρ < 1. Bốn rủi ro 400/300/200/500: từ ≈ $735 (ρ = 0) tới $1,400 (ρ = 1).
- Đơn vị tương quan cao với toàn doanh nghiệp nhận nhiều vốn hơn; mảng ngược chu kỳ giúp đạt hạng với ít vốn hơn; cách đơn giản nhất là chia theo tỷ lệ stand-alone.
- A $50, B $60, chung $90: fully diversified $40.9 / $49.1; marginal $30 / $40 (tổng $70 < $90). Stand-alone cho thưởng, fully diversified cho khả năng thanh toán, marginal cho cơ cấu kinh doanh.
- Best practice: ban điều hành tham gia; truyền thông, đào tạo; ủy ban rà soát tham số (market ít nhất hằng tháng, core risk và time to reduce hằng năm); dữ liệu tập trung tại nhóm RAROC; ma trận bốn ô (RAROC × chất lượng lợi nhuận); hạn mức đề xuất hằng quý.