Thước đo rủi ro
- Coherent: monotonicity, subadditivity (ρ(X + Y) ≤ ρ(X) + ρ(Y)), positive homogeneity, translation invariance.
- Thước đo lý tưởng: trực quan, ổn định, dễ tính, dễ hiểu, nhất quán, diễn giải được, phân rã có nghĩa.
- Standard deviation: không ổn định, vi phạm monotonicity, phân rã ít nghĩa. VaR (phổ biến nhất): không ổn định, vi phạm subadditivity. ES: ổn định tùy phân phối, khó diễn giải, khó gắn hạng mục tiêu. Spectral/distorted: khó hiểu, hiếm dùng.
- VaR dễ truyền đạt; ES ổn định hơn khi phân bổ vốn. Giám sát viên không ưu tiên thước đo nào; thước đo nội bộ và bên ngoài phải liên hệ logic.
Tổng hợp rủi ro
- Phân loại rủi ro chỉ xấp xỉ; silo theo loại rủi ro, theo đơn vị hoặc kết hợp.
- Phải thống nhất risk metric, confidence level, time horizon (khó nhất).
- VaR không luôn subadditive; covariance không nắm hết phụ thuộc.
- Năm phương pháp: simple summation, constant diversification, variance-covariance (phổ biến, tương quan khó ước lượng, không nắm phi tuyến), copulas (khó thẩm định tham số, khó dựng phân phối đồng thời), full simulation (đòi đầu vào nhiều nhất, cảm giác an toàn giả).
- Ma trận thường điền bằng ý kiến chuyên gia, tương quan đẩy cao; gộp nhóm ngầm giả định tương quan.
Thẩm định
- Đầu ra là phân phối, không phải dự báo đơn lẻ như IRB; tốt cho độ nhạy, kém cho độ chính xác tuyệt đối.
- Định tính: use test, qualitative review, systems implementation, management oversight, data quality checks, examination of assumptions.
- Định lượng: inputs and parameters, model replication, benchmarking (chỉ so mô hình với mô hình), backtesting, P&L attribution, stress testing.
Credit dependency, counterparty, IRRBB
- Giả định bị nghi ngờ: ASRF Gaussian copula, phân phối chuẩn, tương quan ổn định, PD đúng và cường độ vỡ nợ ngẫu nhiên. Thiếu tương quan PD – LGD làm vốn bị đánh giá thấp.
- Counterparty: không netting giữa đối tác (theo netting set), nhiều mốc tương lai; PD, LGD riêng; wrong-way risk; operational risk; margined (kỳ ngắn) và non-margined (kỳ dài); tổng hợp.
- IRRBB: kỳ nắm giữ dài, quyền trả trước, hai quyền chọn trong tiền gửi không kỳ hạn; hành vi định giá; cú sốc đơn giản không gắn xác suất, không nhạy môi trường, bỏ qua độ dốc, độ cong, không tích hợp credit risk.
BIS, ứng dụng, quản trị
- Mười khuyến nghị BIS: dùng economic capital đánh giá mức đủ vốn; ban điều hành; minh bạch; nhận diện rủi ro; thước đo; tổng hợp; thẩm định; dependency; counterparty (thêm stress testing để phủ hết exposure); IRRBB.
- Bốn mảng: credit portfolio management (chống suy giảm), risk-based pricing (tối đa hóa lợi nhuận; vốn, EL, economic capital, lợi suất cổ đông), customer profitability (lọc khách không sinh lời), management incentives (thúc đẩy tham gia).
- Best practice: cam kết ban điều hành; đơn vị phụ trách (tập trung/phân tán); đo hằng tháng/quý, Pillar 3; chính sách mô hình.
- Mối lo: cam kết; stress testing tích hợp; tuyệt đối hay tương đối; không dùng economic capital làm thước đo duy nhất; nguồn vốn sẵn có (điều chỉnh Tier 1); minh bạch.