Vì sao có Basel
- Giới hạn của giám sát tư nhân → ngân hàng trung ương làm lender of last resort; khủng hoảng gây suy thoái; khách hàng không tự đánh giá được ngân hàng; toàn cầu hóa gây rủi ro hệ thống, cạnh tranh không công bằng, settlement risk (Herstatt 1974). BCBS ra đời năm 1974.
- Trước 1988: vốn so với tổng tài sản, bỏ qua rủi ro và giao dịch ngoại bảng. Basel I (1988) chỉ tính credit risk; sửa đổi 1995 cho phép netting; sửa đổi 1996 thêm market risk; Basel II (đề xuất 1999, công bố 2004, áp dụng 2007) thêm operational risk và risk weight theo xếp hạng.
Basel I
- Tổng tài sản ÷ vốn < 20; Tier 1 ÷ RWA ≥ 4%; (Tier 1 + Tier 2) ÷ RWA ≥ 8% (Cooke ratio). Tier 2 ≤ 50% tổng vốn; một nửa Tier 1 tối thiểu là cổ phần phổ thông.
- Tier 1: vốn cổ phần trừ goodwill, noncumulative perpetual preferred. Tier 2: cumulative perpetual preferred, debenture 99 năm, nợ thứ cấp kỳ hạn gốc trên năm năm.
- Risk weight: 0% (tiền mặt, vàng, chính phủ OECD, vay mua nhà có bảo hiểm), 20% (ngân hàng OECD, cơ quan chính phủ), 50% (vay mua nhà không bảo hiểm), 100% (doanh nghiệp, tiêu dùng, ngân hàng ngoài OECD).
- Ngoại bảng phi phái sinh: CEA = mệnh giá × CCF (100%, 50%, 20%, 0%). Phái sinh, current exposure method: CEA = max(V, 0) + D × L. RWA = Σ wiLi + Σ wjCj; vốn = 8% RWA.
Sửa đổi 1995 và 1996
- NRR = current exposure có netting ÷ không netting. CEA = max(ΣVi, 0) + Σ(0.4 × Dj + 0.6 × Dj × NRR), netting trong cùng đối tác.
- Market risk (trading book): standardized method (bỏ qua tương quan) hoặc internal model (VaR 10 ngày 99%, vốn thường thấp hơn). Vốn MR = max(VaRt−1, mc × VaRavg 60 ngày) + SRC; mc ≥ 3, ms ≥ 4; tối thiểu 50% vốn standardized. Market risk RWA = 12.5 × vốn MR. Tier 3: nợ thứ cấp kỳ hạn gốc ≥ 2 năm.
- Backtest VaR một ngày 99%, 250 ngày: dưới 5 exception m = 3; 5–9: 3.4, 3.5, 3.65, 3.75, 3.85; từ 10: 4.
Basel II
- Pillar 1: vốn tối thiểu = 0.08 × (credit + market + operational RWA). Pillar 2: supervisory review, linh hoạt theo nước, ICAAP. Pillar 3: công bố thông tin, market discipline. Dùng QIS để hiệu chỉnh.
- Standardized: risk weight theo xếp hạng (quốc gia 0–150%, ngân hàng và doanh nghiệp 20–150%); bán lẻ không xếp hạng 75%, thế chấp nhà 35%. Collateral: simple approach (risk weight tài sản bảo đảm, sàn 20%) hoặc comprehensive approach (exposure lên, tài sản bảo đảm xuống, phần chênh × risk weight đối tác).
- IRB: VaR một năm 99.9%. WCDR = N[(N−1(PD) + ρ × N−1(0.999)) ÷ 1 − ρ]. Vốn = EAD × LGD × (WCDR − PD) × MA; RWA = 12.5 × vốn. ρ = 0.12 × (1 + e−50 × PD). MA = [1 + (M − 2.5)b] ÷ (1 − 1.5b), b = [0.11852 − 0.05478 × ln(PD)]2.
- Foundation IRB: ngân hàng cung cấp PD (sàn 0.03%); LGD 45% ưu tiên, 75% thứ cấp; EAD như CEA; M = 2.5. Advanced IRB: ngân hàng ước tính cả PD, LGD, EAD, M. Bán lẻ: gộp hai cách, không có MA, tương quan thấp.
Operational risk và Solvency II
- BIA: 15% × gross income bình quân ba năm, bỏ năm âm. TSA: hệ số theo mảng (12%, 15%, 18%), bù trừ trong năm, năm tổng âm tính bằng 0. AMA: VaR một năm 99.9%, được tính bảo hiểm.
- Solvency II (EU, công ty bảo hiểm): MCR < SCR. Standardized hoặc internal model (VaR một năm 99.5%) cho underwriting, investment, operational risk. Ba bài kiểm tra: statistical quality, calibration, use test. Thủng SCR: nộp kế hoạch khắc phục; thủng MCR: cấm nhận hợp đồng mới, có thể thanh lý.